(Top Banner Ad)
italian food
A1
Danh từ A1 Ẩm thực

italian food

UK: /ɪˈtæliən fuːd/ • US: /ɪˈtæliən fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn Ý ẩm thực Ý
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food originating from Italy, characterized by ingredients such as tomatoes, olive oil, pasta, and cheese.

Vietnamese Meaning

Đồ ăn có nguồn gốc từ Ý, đặc trưng bởi các nguyên liệu như cà chua, dầu ô liu, mì ống và pho mát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people around the world enjoy Italian food."

    "Rất nhiều người trên khắp thế giới thích đồ ăn Ý."

  • "This restaurant is famous for its Italian food."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với đồ ăn Ý của nó."

  • "I'm craving some Italian food tonight."

    "Tối nay tôi thèm đồ ăn Ý quá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Italy Nước Ý (quốc gia)
Adjective Italian Thuộc về nước Ý, tiếng Ý, người Ý
Noun Italian Người Ý; tiếng Ý
Noun food Thức ăn, thực phẩm
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng

Synonyms

cuisine of Italy (ẩm thực Ý)Italian cuisine (ẩm thực Ý)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Italia
Old French
Italie
Middle English
Italie
English
Italy (noun), Italian (adjective)

Nguồn gốc của ẩm thực Ý

Cụm từ 'Italian food' (ẩm thực Ý) dùng để chỉ các món ăn có nguồn gốc từ Ý. Từ 'Italian' bắt nguồn từ tên quốc gia 'Italia'. Ẩm thực Ý có lịch sử lâu đời, phát triển từ ẩm thực Hy Lạp và La Mã cổ đại. Nó nổi tiếng toàn cầu với sự đa dạng vùng miền và việc sử dụng các nguyên liệu tươi ngon, đơn giản như cà chua, dầu ô liu, tỏi và húng quế.

Usage Note

Cụm từ 'italian food' là một cụm danh từ rất phổ biến. Nó ám chỉ một phong cách ẩm thực đặc trưng, gắn liền với văn hóa và lịch sử của Ý. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cách diễn đạt khác như 'cuisine of Italy', 'Italian cuisine' hoặc liệt kê các món ăn cụ thể như 'pasta', 'pizza', 'risotto'.

Prepositions

for with

* **for**: Dùng khi nói về lý do, mục đích. Ví dụ: 'We went to the restaurant for Italian food.' (Chúng tôi đến nhà hàng để ăn đồ Ý). * **with**: Dùng khi nói về việc kết hợp, đi kèm. Ví dụ: 'I like my steak with Italian food.' (Tôi thích ăn bít tết với đồ ăn Ý).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + italian food
  • delicious delicious Italian food
    (món ăn Ý ngon tuyệt)
  • authentic authentic Italian food
    (ẩm thực Ý đích thực)
  • traditional traditional Italian food
    (món ăn Ý truyền thống)
Verb + italian food
  • eat eat Italian food
    (ăn món Ý)
  • cook cook Italian food
    (nấu món Ý)
  • enjoy enjoy Italian food
    (thưởng thức món Ý)
Noun + italian food
  • taste of taste of Italian food
    (hương vị của ẩm thực Ý)

Idioms

  • a love for Italian food

    niềm yêu thích ẩm thực Ý

    "She has a lifelong love for Italian food, especially pasta and pizza."

    (Cô ấy có niềm yêu thích trọn đời với ẩm thực Ý, đặc biệt là mì ống và pizza.)

  • authentic Italian food experience

    trải nghiệm ẩm thực Ý đích thực

    "We visited a small trattoria for an authentic Italian food experience."

    (Chúng tôi đã ghé thăm một quán ăn nhỏ để có trải nghiệm ẩm thực Ý đích thực.)

  • Italian food night

    đêm ẩm thực Ý (một buổi tối dành cho việc ăn món Ý)

    "Every Friday, we have an Italian food night at home with homemade pizza."

    (Cứ tối thứ Sáu hàng tuần, chúng tôi lại có một buổi tối ẩm thực Ý tại nhà với pizza tự làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

italian food

Danh từ
Lật mặt

Đồ ăn có nguồn gốc từ Ý, đặc trưng bởi các nguyên liệu như cà chua, dầu ô liu, mì ống và pho mát.

"Many people around the world enjoy Italian food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "italian food".

Sự đa dạng vùng miền

Ẩm thực Ý nổi tiếng với sự đa dạng đáng kinh ngạc giữa các vùng miền. Mỗi khu vực, từ miền Bắc đến miền Nam, đều có những đặc sản, nguyên liệu và phong cách nấu ăn riêng biệt, phản ánh lịch sử và địa lý địa phương.

Ý nghĩa xã hội và gia đình

Đối với người Ý, đồ ăn không chỉ là để nuôi dưỡng cơ thể mà còn là trung tâm của đời sống xã hội và gia đình. Các bữa ăn thường kéo dài, là dịp để mọi người quây quần, trò chuyện và chia sẻ, thể hiện sự gắn kết cộng đồng.