(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tubes
A2

tubes

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ống (số nhiều) các ống
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tubes'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Số nhiều của tube: Một vật thể dài, rỗng, thường có hình trụ, được sử dụng để dẫn các chất đi qua.

Definition (English Meaning)

Plural of tube: A long, hollow object, usually cylindrical, used for passing substances through.

Ví dụ Thực tế với 'Tubes'

  • "The blood samples were collected in tubes."

    "Các mẫu máu được thu thập trong các ống nghiệm."

  • "The factory produces thousands of tubes every day."

    "Nhà máy sản xuất hàng ngàn ống mỗi ngày."

  • "The scientist filled the tubes with a chemical solution."

    "Nhà khoa học đổ đầy dung dịch hóa chất vào các ống."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tubes'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tube (số nhiều)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đa lĩnh vực (có thể gặp trong kỹ thuật y học hóa học...)

Ghi chú Cách dùng 'Tubes'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'tube' thường được dùng để chỉ các ống dẫn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ ống nước, ống nghiệm, đến ống trong các thiết bị điện tử. 'Tubes' đơn giản chỉ là dạng số nhiều của 'tube'. Cần phân biệt với các từ như 'pipe' (thường chỉ ống dẫn lớn, chắc chắn hơn) hoặc 'hose' (ống mềm dẻo).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in through of

Ví dụ: 'in tubes' (trong các ống), 'through tubes' (qua các ống), 'tubes of...' (các ống chứa...).
- 'in tubes': Thường chỉ vị trí hoặc trạng thái bên trong ống. Ví dụ: The liquid is stored in tubes. (Chất lỏng được lưu trữ trong các ống.)
- 'through tubes': Chỉ sự di chuyển qua ống. Ví dụ: Water flows through the tubes. (Nước chảy qua các ống.)
- 'tubes of': Chỉ vật liệu hoặc chất chứa trong ống. Ví dụ: tubes of toothpaste. (các tuýp kem đánh răng.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tubes'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tubes, which were filled with a special chemical, were carefully transported.
Những ống nghiệm, cái mà được lấp đầy bằng một loại hóa chất đặc biệt, đã được vận chuyển cẩn thận.
Phủ định
The laboratory rejected the tubes that did not meet their strict quality standards.
Phòng thí nghiệm đã từ chối những ống nghiệm mà không đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của họ.
Nghi vấn
Are these the tubes whose contents need to be analyzed immediately?
Đây có phải là những ống nghiệm mà nội dung bên trong cần được phân tích ngay lập tức không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tubes in the old radio are glowing.
Các ống trong chiếc radio cũ đang phát sáng.
Phủ định
These tubes aren't designed to withstand such high pressure.
Những ống này không được thiết kế để chịu được áp suất cao như vậy.
Nghi vấn
Are the tubes properly connected to the machine?
Các ống đã được kết nối đúng cách với máy chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)