tubes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of tube: A long, hollow object, usually cylindrical, used for passing substances through.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của tube: Một vật thể dài, rỗng, thường có hình trụ, được sử dụng để dẫn các chất đi qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blood samples were collected in tubes."
"Các mẫu máu được thu thập trong các ống nghiệm."
-
"The factory produces thousands of tubes every day."
"Nhà máy sản xuất hàng ngàn ống mỗi ngày."
-
"The scientist filled the tubes with a chemical solution."
"Nhà khoa học đổ đầy dung dịch hóa chất vào các ống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tube' thường được dùng để chỉ các ống dẫn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ ống nước, ống nghiệm, đến ống trong các thiết bị điện tử. 'Tubes' đơn giản chỉ là dạng số nhiều của 'tube'. Cần phân biệt với các từ như 'pipe' (thường chỉ ống dẫn lớn, chắc chắn hơn) hoặc 'hose' (ống mềm dẻo).
Prepositions
Ví dụ: 'in tubes' (trong các ống), 'through tubes' (qua các ống), 'tubes of...' (các ống chứa...).
- 'in tubes': Thường chỉ vị trí hoặc trạng thái bên trong ống. Ví dụ: The liquid is stored in tubes. (Chất lỏng được lưu trữ trong các ống.)
- 'through tubes': Chỉ sự di chuyển qua ống. Ví dụ: Water flows through the tubes. (Nước chảy qua các ống.)
- 'tubes of': Chỉ vật liệu hoặc chất chứa trong ống. Ví dụ: tubes of toothpaste. (các tuýp kem đánh răng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
inner inner tubes (ruột xe (xe đạp, xe máy, ô tô))
-
test test tubes (ống nghiệm)
-
vacuum vacuum tubes (đèn điện tử chân không)
-
connect connect tubes (kết nối các ống)
-
replace replace tubes (thay thế ống)
-
clean clean tubes (làm sạch ống)
Idioms
-
go down the tubes
thất bại, hỏng bét, đổ sông đổ biển
"If we don't get this contract, the whole project will go down the tubes."
(Nếu chúng ta không có được hợp đồng này, toàn bộ dự án sẽ đổ sông đổ biển.)
-
the Tube
tàu điện ngầm ở London
"I take the Tube to work every day."
(Tôi đi tàu điện ngầm (the Tube) đi làm mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tubes
Danh từSố nhiều của tube: Một vật thể dài, rỗng, thường có hình trụ, được sử dụng để dẫn các chất đi qua.
"The blood samples were collected in tubes."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tubes, which were filled with a special chemical, were carefully transported. |
Những ống nghiệm, cái mà được lấp đầy bằng một loại hóa chất đặc biệt, đã được vận chuyển cẩn thận. |
| Phủ định | The laboratory rejected the tubes that did not meet their strict quality standards. |
Phòng thí nghiệm đã từ chối những ống nghiệm mà không đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của họ. |
| Nghi vấn | Are these the tubes whose contents need to be analyzed immediately? |
Đây có phải là những ống nghiệm mà nội dung bên trong cần được phân tích ngay lập tức không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tubes in the old radio are glowing. |
Các ống trong chiếc radio cũ đang phát sáng. |
| Phủ định | These tubes aren't designed to withstand such high pressure. |
Những ống này không được thiết kế để chịu được áp suất cao như vậy. |
| Nghi vấn | Are the tubes properly connected to the machine? |
Các ống đã được kết nối đúng cách với máy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tubes".
