(Top Banner Ad)
jute
B1
noun B1 Nông nghiệp, Công nghiệp dệt may

jute

UK: /dʒuːt/ • US: /dʒuːt/

Nghĩa tiếng Việt

sợi đay cây đay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, soft, shiny vegetable fiber that can be spun into coarse, strong threads.

Vietnamese Meaning

Một loại sợi thực vật dài, mềm mại, bóng, có thể được kéo thành sợi thô, chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sacks were made of jute."

    "Những chiếc bao tải được làm bằng sợi đay."

  • "Bangladesh is a major exporter of jute."

    "Bangladesh là một nhà xuất khẩu đay lớn."

  • "Jute is an eco-friendly alternative to synthetic materials."

    "Đay là một giải pháp thay thế thân thiện với môi trường cho các vật liệu tổng hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jute cây đay; sợi đay
Adjective jute làm bằng đay, thuộc về đay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Công nghiệp dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Bengali
jūṭ
English
jute

Nguồn gốc từ Bengali

Từ 'jute' có nguồn gốc từ tiếng Bengali 'jūṭ'. Cây đay đã được trồng và sử dụng ở vùng Bengal (Bangladesh và Tây Bengal của Ấn Độ) từ rất lâu đời để làm ra các sản phẩm như dây thừng và vải thô.

Usage Note

Jute thường được sử dụng để làm bao tải, thảm, dây thừng và các sản phẩm dệt may thô khác. Khác với cotton (bông), jute có độ bền cao hơn và khả năng chống nước tốt hơn, nhưng lại thô ráp hơn. So với hemp (cây gai dầu), jute mềm hơn và dễ xử lý hơn, nhưng không bền bằng.

Prepositions

of from

‘Jute of’: đề cập đến chất lượng hoặc loại jute cụ thể. ‘Jute from’: đề cập đến nguồn gốc của jute (ví dụ, một quốc gia hoặc vùng cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jute
  • raw raw jute
    (đay thô)
  • woven woven jute
    (đay dệt)
  • coarse coarse jute
    (đay thô ráp)
Noun + jute
  • bale a bale of jute
    (một kiện đay)
  • sack a jute sack
    (bao đay)
  • fibre jute fibre
    (sợi đay)

Idioms

  • In the jute trade

    Trong ngành buôn bán đay

    "He's been in the jute trade for over 20 years."

    (Ông ấy đã làm trong ngành buôn bán đay hơn 20 năm rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jute

noun
Lật mặt

Một loại sợi thực vật dài, mềm mại, bóng, có thể được kéo thành sợi thô, chắc.

"The sacks were made of jute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
India is a major producer of jute.
Ấn Độ là một nhà sản xuất lớn về cây đay.
Phủ định
They do not import jute from Bangladesh.
Họ không nhập khẩu cây đay từ Bangladesh.
Nghi vấn
Is jute used to make burlap sacks?
Cây đay có được sử dụng để làm bao tải vải thô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jute".

Tầm quan trọng kinh tế

Cây đay có vai trò quan trọng trong nền kinh tế của Bangladesh và Ấn Độ. Nó là một nguồn thu nhập chính cho nhiều nông dân và là nguyên liệu quan trọng cho ngành công nghiệp sản xuất bao bì và dệt may.