(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ jute
B1

jute

noun

Nghĩa tiếng Việt

sợi đay cây đay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Jute'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại sợi thực vật dài, mềm mại, bóng, có thể được kéo thành sợi thô, chắc.

Definition (English Meaning)

A long, soft, shiny vegetable fiber that can be spun into coarse, strong threads.

Ví dụ Thực tế với 'Jute'

  • "The sacks were made of jute."

    "Những chiếc bao tải được làm bằng sợi đay."

  • "Bangladesh is a major exporter of jute."

    "Bangladesh là một nhà xuất khẩu đay lớn."

  • "Jute is an eco-friendly alternative to synthetic materials."

    "Đay là một giải pháp thay thế thân thiện với môi trường cho các vật liệu tổng hợp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Jute'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: jute
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Công nghiệp dệt may

Ghi chú Cách dùng 'Jute'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Jute thường được sử dụng để làm bao tải, thảm, dây thừng và các sản phẩm dệt may thô khác. Khác với cotton (bông), jute có độ bền cao hơn và khả năng chống nước tốt hơn, nhưng lại thô ráp hơn. So với hemp (cây gai dầu), jute mềm hơn và dễ xử lý hơn, nhưng không bền bằng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of from

‘Jute of’: đề cập đến chất lượng hoặc loại jute cụ thể. ‘Jute from’: đề cập đến nguồn gốc của jute (ví dụ, một quốc gia hoặc vùng cụ thể).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Jute'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)