jute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, soft, shiny vegetable fiber that can be spun into coarse, strong threads.
Vietnamese Meaning
Một loại sợi thực vật dài, mềm mại, bóng, có thể được kéo thành sợi thô, chắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sacks were made of jute."
"Những chiếc bao tải được làm bằng sợi đay."
-
"Bangladesh is a major exporter of jute."
"Bangladesh là một nhà xuất khẩu đay lớn."
-
"Jute is an eco-friendly alternative to synthetic materials."
"Đay là một giải pháp thay thế thân thiện với môi trường cho các vật liệu tổng hợp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Jute thường được sử dụng để làm bao tải, thảm, dây thừng và các sản phẩm dệt may thô khác. Khác với cotton (bông), jute có độ bền cao hơn và khả năng chống nước tốt hơn, nhưng lại thô ráp hơn. So với hemp (cây gai dầu), jute mềm hơn và dễ xử lý hơn, nhưng không bền bằng.
Prepositions
‘Jute of’: đề cập đến chất lượng hoặc loại jute cụ thể. ‘Jute from’: đề cập đến nguồn gốc của jute (ví dụ, một quốc gia hoặc vùng cụ thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
raw raw jute (đay thô)
-
woven woven jute (đay dệt)
-
coarse coarse jute (đay thô ráp)
-
bale a bale of jute (một kiện đay)
-
sack a jute sack (bao đay)
-
fibre jute fibre (sợi đay)
Idioms
-
In the jute trade
Trong ngành buôn bán đay
"He's been in the jute trade for over 20 years."
(Ông ấy đã làm trong ngành buôn bán đay hơn 20 năm rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jute
nounMột loại sợi thực vật dài, mềm mại, bóng, có thể được kéo thành sợi thô, chắc.
"The sacks were made of jute."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | India is a major producer of jute. |
Ấn Độ là một nhà sản xuất lớn về cây đay. |
| Phủ định | They do not import jute from Bangladesh. |
Họ không nhập khẩu cây đay từ Bangladesh. |
| Nghi vấn | Is jute used to make burlap sacks? |
Cây đay có được sử dụng để làm bao tải vải thô không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jute".
