(Top Banner Ad)
manioc
B1
noun B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Thực phẩm

manioc

UK: /ˈmæniɒk/ • US: /ˈmeɪnioʊk/

Nghĩa tiếng Việt

sắn khoai mì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The starchy tuberous root of a tropical tree, used as food in tropical countries.

Vietnamese Meaning

Củ sắn (hoặc khoai mì), một loại củ có tinh bột, là rễ củ của một loại cây nhiệt đới, được sử dụng làm thực phẩm ở các nước nhiệt đới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Manioc is a staple food in many parts of Africa and South America."

    "Sắn là một loại lương thực chủ yếu ở nhiều vùng của Châu Phi và Nam Mỹ."

  • "The farmers cultivate manioc as a primary source of income."

    "Những người nông dân trồng sắn như một nguồn thu nhập chính."

  • "Manioc flour is used to make bread and other baked goods."

    "Bột sắn được sử dụng để làm bánh mì và các loại bánh nướng khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cassava Khoai mì (tên gọi khác của manioc)
Noun tapioca Bột sắn (sản phẩm chế biến từ manioc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Taino
manihot
Spanish
mandioca
French
manioc
English
manioc

Nguồn gốc từ thổ dân

Từ 'manioc' bắt nguồn từ tiếng Taino 'manihot', ngôn ngữ của người bản địa vùng Caribbean. Người Tây Ban Nha sau đó đã du nhập từ này vào châu Âu, và nó lan rộng ra nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Usage Note

Từ 'manioc' thường được sử dụng thay thế cho 'cassava', mặc dù 'cassava' có thể bao gồm cả cây và củ. 'Manioc' nhấn mạnh hơn vào phần củ được sử dụng làm thực phẩm. Cần lưu ý rằng sắn tươi chứa chất độc (cyanide) và cần được chế biến đúng cách trước khi ăn.

Prepositions

of

Khi nói về một phần cụ thể của cây sắn, ví dụ: 'a piece of manioc'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manioc
  • bitter bitter manioc
    (Khoai mì đắng)
  • sweet sweet manioc
    (Khoai mì ngọt)
  • roasted roasted manioc
    (Khoai mì nướng)
Verb + manioc
  • grow grow manioc
    (Trồng khoai mì)
  • eat eat manioc
    (Ăn khoai mì)
  • harvest harvest manioc
    (Thu hoạch khoai mì)

Idioms

  • not worth a hill of beans (often used where manioc is a staple)

    không đáng một xu, không có giá trị gì (thường dùng ở những nơi khoai mì là lương thực chính)

    "That old car isn't worth a hill of beans."

    (Cái xe cũ đó chẳng đáng một xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manioc

noun
Lật mặt

Củ sắn (hoặc khoai mì), một loại củ có tinh bột, là rễ củ của một loại cây nhiệt đới, được sử dụng làm thực phẩm ở các nước nhiệt đới.

"Manioc is a staple food in many parts of Africa and South America."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manioc".

Vai trò quan trọng trong ẩm thực

Manioc là một loại lương thực quan trọng ở nhiều quốc gia nhiệt đới, đặc biệt là ở Châu Phi và Nam Mỹ. Nó được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau, từ món ăn hàng ngày đến các món đặc sản.