yuca
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại củ có tinh bột, là nguồn gốc của bột sắn dây và bột khoai mì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had yuca fries with a spicy dipping sauce."
"Chúng tôi đã ăn khoai mì chiên với nước chấm cay."
-
"Yuca is a staple food in many parts of Latin America."
"Khoai mì là một loại lương thực chủ yếu ở nhiều vùng của Mỹ Latinh."
-
"She grated the yuca to make flour."
"Cô ấy nạo khoai mì để làm bột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cassava | Sắn (một tên gọi khác của yuca) |
| Adjective | yuca-based | Làm từ hoặc có thành phần từ yuca |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Yuca thường bị nhầm lẫn với khoai lang (sweet potato) và củ từ (yam), nhưng yuca có vỏ sần sùi hơn và hương vị khác biệt. Nó là một nguồn carbohydrate quan trọng ở nhiều quốc gia nhiệt đới.
Prepositions
"yuca with butter": yuca ăn kèm với bơ. "yuca in sauce": yuca trong nước sốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
boiled boiled yuca (yuca luộc)
-
fried fried yuca (yuca chiên)
-
fresh fresh yuca (yuca tươi)
-
eat eat yuca (ăn yuca)
-
cook cook yuca (nấu yuca)
-
peel peel yuca (gọt vỏ yuca)
Idioms
-
Not worth a hill of beans (Sometimes used with yuca substituted for beans)
Không đáng một xu
"That old car isn't worth a hill of yuca."
(Cái xe cũ đó chẳng đáng một xu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yuca
nounMột loại củ có tinh bột, là nguồn gốc của bột sắn dây và bột khoai mì.
"We had yuca fries with a spicy dipping sauce."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to grow yuca in her garden. |
Bà tôi đã từng trồng khoai mì trong vườn của bà. |
| Phủ định | We didn't use to eat yuca very often when I was a child. |
Chúng tôi đã không thường xuyên ăn khoai mì khi tôi còn nhỏ. |
| Nghi vấn | Did they use to sell yuca at the local market? |
Họ đã từng bán khoai mì ở chợ địa phương phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yuca".
