(Top Banner Ad)
yuca
A2
noun A2 Thực vật học, Ẩm thực

yuca

UK: /ˈjuːkə/ • US: /ˈjuːkə/

Nghĩa tiếng Việt

sắn khoai mì
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A starchy tuberous root, the source of cassava flour and tapioca.

Vietnamese Meaning

Một loại củ có tinh bột, là nguồn gốc của bột sắn dây và bột khoai mì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had yuca fries with a spicy dipping sauce."

    "Chúng tôi đã ăn khoai mì chiên với nước chấm cay."

  • "Yuca is a staple food in many parts of Latin America."

    "Khoai mì là một loại lương thực chủ yếu ở nhiều vùng của Mỹ Latinh."

  • "She grated the yuca to make flour."

    "Cô ấy nạo khoai mì để làm bột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cassava Sắn (một tên gọi khác của yuca)
Adjective yuca-based Làm từ hoặc có thành phần từ yuca

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Taino
yuca
Spanish
yuca
English
yuca

Nguồn gốc từ Caribbean

Từ 'yuca' có nguồn gốc từ ngôn ngữ Taino, một ngôn ngữ của người bản địa Caribbean. Người Tây Ban Nha đã tiếp nhận từ này và sau đó nó được du nhập vào tiếng Anh. Ở nhiều nền văn hóa Caribbean và Nam Mỹ, yuca là một loại lương thực chủ yếu quan trọng.

Usage Note

Yuca thường bị nhầm lẫn với khoai lang (sweet potato) và củ từ (yam), nhưng yuca có vỏ sần sùi hơn và hương vị khác biệt. Nó là một nguồn carbohydrate quan trọng ở nhiều quốc gia nhiệt đới.

Prepositions

with in

"yuca with butter": yuca ăn kèm với bơ. "yuca in sauce": yuca trong nước sốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yuca
  • boiled boiled yuca
    (yuca luộc)
  • fried fried yuca
    (yuca chiên)
  • fresh fresh yuca
    (yuca tươi)
Verb + yuca
  • eat eat yuca
    (ăn yuca)
  • cook cook yuca
    (nấu yuca)
  • peel peel yuca
    (gọt vỏ yuca)

Idioms

  • Not worth a hill of beans (Sometimes used with yuca substituted for beans)

    Không đáng một xu

    "That old car isn't worth a hill of yuca."

    (Cái xe cũ đó chẳng đáng một xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yuca

noun
Lật mặt

Một loại củ có tinh bột, là nguồn gốc của bột sắn dây và bột khoai mì.

"We had yuca fries with a spicy dipping sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to grow yuca in her garden.
Bà tôi đã từng trồng khoai mì trong vườn của bà.
Phủ định
We didn't use to eat yuca very often when I was a child.
Chúng tôi đã không thường xuyên ăn khoai mì khi tôi còn nhỏ.
Nghi vấn
Did they use to sell yuca at the local market?
Họ đã từng bán khoai mì ở chợ địa phương phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yuca".

Yuca trong ẩm thực Mỹ Latinh

Yuca là một loại thực phẩm chủ yếu trong nhiều nền văn hóa Mỹ Latinh. Nó được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau, từ súp đến bánh mì, và là một nguồn carbohydrate quan trọng.