(Top Banner Ad)
tapioca
A2
noun A2 Ẩm thực

tapioca

UK: /ˌtæpiˈəʊkə/ • US: /ˌtæpiˈoʊkə/

Nghĩa tiếng Việt

bột năng bột sắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A starchy substance in the form of hard, white grains, obtained from cassava and used in puddings and other dishes.

Vietnamese Meaning

Một chất bột có dạng hạt cứng, màu trắng, thu được từ củ sắn và được sử dụng trong các món bánh pudding và các món ăn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added tapioca to the pudding to thicken it."

    "Cô ấy thêm bột năng vào bánh pudding để làm đặc nó."

  • "Tapioca is a common ingredient in bubble tea."

    "Bột năng là một thành phần phổ biến trong trà sữa trân châu."

  • "My grandmother makes a delicious tapioca pudding."

    "Bà tôi làm món bánh pudding bột năng rất ngon."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Tupi (Indigenous South American)
tapi'oka
Portuguese
tapioca
English
tapioca

Nguồn gốc của Tapioca

Từ 'tapioca' có nguồn gốc từ tiếng Tupi-Guarani, một nhóm ngôn ngữ bản địa ở Nam Mỹ, cụ thể là từ 'tapi'oka'. Thuật ngữ này ám chỉ phần tinh bột được chiết xuất từ rễ cây sắn (cassava) sau khi được nghiền, vắt lấy nước và để lắng. Người châu Âu, đặc biệt là người Bồ Đào Nha, đã tiếp nhận từ này và đưa nó vào ngôn ngữ của họ, sau đó lan truyền rộng rãi ra thế giới.

Usage Note

Tapioca là một loại tinh bột được chiết xuất từ củ sắn (cassava). Nó thường được sử dụng để làm đặc các món ăn, đặc biệt là các món tráng miệng như chè, bánh pudding và các loại đồ uống. Điểm khác biệt chính giữa bột sắn dây (arrowroot) và bột năng (tapioca starch) là nguồn gốc của chúng, mặc dù cả hai đều có thể được sử dụng như chất làm đặc. Tapioca có xu hướng tạo ra một kết cấu bóng hơn so với bột sắn dây.

Prepositions

from with

Khi nói về nguồn gốc của tapioca, ta dùng 'from' (ví dụ: 'Tapioca is made from cassava'). Khi nói về việc sử dụng tapioca để làm gì, ta dùng 'with' (ví dụ: 'a dessert made with tapioca').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tapioca
  • creamy creamy tapioca
    (tapioca sánh mịn)
  • sweet sweet tapioca
    (tapioca ngọt)
  • small small tapioca pearls
    (hạt trân châu nhỏ)
  • large large tapioca pearls
    (hạt trân châu to)
Verb + tapioca
  • make make tapioca pudding
    (làm pudding tapioca)
  • cook cook tapioca pearls
    (nấu hạt trân châu)
  • add add tapioca to the recipe
    (thêm tapioca vào công thức)
Noun + tapioca (as modifier)
  • tapioca tapioca pudding
    (pudding tapioca (chè khoai mì))
  • tapioca tapioca pearls
    (hạt trân châu)
  • tapioca tapioca starch
    (tinh bột tapioca (bột năng))
  • tapioca tapioca flour
    (bột tapioca (bột năng))

Idioms

  • tapioca pudding

    một loại pudding làm từ hạt tapioca (trân châu) và sữa, thường có vị ngọt

    "My grandmother used to make the best tapioca pudding for dessert."

    (Bà tôi thường làm món pudding tapioca ngon nhất cho món tráng miệng.)

  • tapioca pearls

    những viên tinh bột tapioca nhỏ, thường dùng trong chè hoặc trà sữa trân châu

    "Bubble tea is famous for its chewy tapioca pearls at the bottom."

    (Trà sữa trân châu nổi tiếng với những viên trân châu dai ở đáy cốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tapioca

noun
Lật mặt

Một chất bột có dạng hạt cứng, màu trắng, thu được từ củ sắn và được sử dụng trong các món bánh pudding và các món ăn khác.

"She added tapioca to the pudding to thicken it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tapioca".

Nguồn gốc và Sự Phổ Biến Toàn Cầu

Tapioca, hay tinh bột sắn, có nguồn gốc từ rễ cây sắn (cassava) bản địa Nam Mỹ. Nó là một loại lương thực thiết yếu ở nhiều vùng nhiệt đới trên thế giới. Nhờ tính linh hoạt và không chứa gluten, tapioca đã trở nên phổ biến toàn cầu, đặc biệt là trong các món tráng miệng và đồ uống như trà sữa trân châu.

Ứng Dụng Trong Ẩm Thực và Lợi Ích Sức Khỏe

Ở phương Tây, tapioca thường được dùng làm pudding (tapioca pudding), một món tráng miệng có kết cấu sánh mịn đặc trưng. Trong ẩm thực châu Á, tapioca pearls (trân châu) là nguyên liệu không thể thiếu trong các món chè, súp ngọt và đặc biệt là trà sữa trân châu. Là một loại tinh bột không chứa gluten, tapioca là lựa chọn tuyệt vời cho những người mắc bệnh celiac hoặc nhạy cảm với gluten.