tapioca
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A starchy substance in the form of hard, white grains, obtained from cassava and used in puddings and other dishes.
Vietnamese Meaning
Một chất bột có dạng hạt cứng, màu trắng, thu được từ củ sắn và được sử dụng trong các món bánh pudding và các món ăn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added tapioca to the pudding to thicken it."
"Cô ấy thêm bột năng vào bánh pudding để làm đặc nó."
-
"Tapioca is a common ingredient in bubble tea."
"Bột năng là một thành phần phổ biến trong trà sữa trân châu."
-
"My grandmother makes a delicious tapioca pudding."
"Bà tôi làm món bánh pudding bột năng rất ngon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tapioca là một loại tinh bột được chiết xuất từ củ sắn (cassava). Nó thường được sử dụng để làm đặc các món ăn, đặc biệt là các món tráng miệng như chè, bánh pudding và các loại đồ uống. Điểm khác biệt chính giữa bột sắn dây (arrowroot) và bột năng (tapioca starch) là nguồn gốc của chúng, mặc dù cả hai đều có thể được sử dụng như chất làm đặc. Tapioca có xu hướng tạo ra một kết cấu bóng hơn so với bột sắn dây.
Prepositions
Khi nói về nguồn gốc của tapioca, ta dùng 'from' (ví dụ: 'Tapioca is made from cassava'). Khi nói về việc sử dụng tapioca để làm gì, ta dùng 'with' (ví dụ: 'a dessert made with tapioca').
Collocations (Từ đi kèm)
-
creamy creamy tapioca (tapioca sánh mịn)
-
sweet sweet tapioca (tapioca ngọt)
-
small small tapioca pearls (hạt trân châu nhỏ)
-
large large tapioca pearls (hạt trân châu to)
-
make make tapioca pudding (làm pudding tapioca)
-
cook cook tapioca pearls (nấu hạt trân châu)
-
add add tapioca to the recipe (thêm tapioca vào công thức)
-
tapioca tapioca pudding (pudding tapioca (chè khoai mì))
-
tapioca tapioca pearls (hạt trân châu)
-
tapioca tapioca starch (tinh bột tapioca (bột năng))
-
tapioca tapioca flour (bột tapioca (bột năng))
Idioms
-
tapioca pudding
một loại pudding làm từ hạt tapioca (trân châu) và sữa, thường có vị ngọt
"My grandmother used to make the best tapioca pudding for dessert."
(Bà tôi thường làm món pudding tapioca ngon nhất cho món tráng miệng.)
-
tapioca pearls
những viên tinh bột tapioca nhỏ, thường dùng trong chè hoặc trà sữa trân châu
"Bubble tea is famous for its chewy tapioca pearls at the bottom."
(Trà sữa trân châu nổi tiếng với những viên trân châu dai ở đáy cốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tapioca
nounMột chất bột có dạng hạt cứng, màu trắng, thu được từ củ sắn và được sử dụng trong các món bánh pudding và các món ăn khác.
"She added tapioca to the pudding to thicken it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tapioca".
