(Top Banner Ad)
manipulate accounts
C1
Động từ C1 Kế toán, Tài chính

manipulate accounts

UK: /məˈnɪpjʊleɪt/ • US: /məˈnɪpjuleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thao túng tài khoản làm sai lệch số liệu kế toán gian lận sổ sách kế toán sửa đổi số liệu tài chính một cách bất hợp pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To control or influence (a person or situation) cleverly, unfairly, or unscrupulously.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát hoặc tác động (một người hoặc tình huống) một cách khéo léo, không công bằng hoặc vô đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accountant was accused of manipulating the accounts to hide the company's losses."

    "Kế toán viên bị buộc tội thao túng các tài khoản để che giấu khoản lỗ của công ty."

  • "He was arrested for manipulating accounts and defrauding investors."

    "Anh ta bị bắt vì thao túng tài khoản và lừa đảo các nhà đầu tư."

  • "The investigation revealed that the company had been manipulating accounts for years."

    "Cuộc điều tra cho thấy công ty đã thao túng tài khoản trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manipulate Điều khiển, thao túng (thường là một cách tiêu cực) - Điều khiển, thao túng (thường là theo hướng tiêu cực).
Noun manipulation Sự điều khiển, sự thao túng - Sự điều khiển, sự thao túng.
Noun account Tài khoản, sự ghi chép - Tài khoản, sự ghi chép.
Verb account for Giải thích, chịu trách nhiệm cho - Giải thích, chịu trách nhiệm cho.
Adjective accountable Chịu trách nhiệm - Chịu trách nhiệm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand) + plere (to fill)
French
manipuler
English
manipulate
Old French
acompter (to count)
English
account

Nguồn gốc của 'Manipulate'

Từ 'manipulate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'manus' (bàn tay) và 'plere' (làm đầy). Ban đầu, nó mang nghĩa là xử lý hoặc điều khiển bằng tay. Sau đó, nghĩa của từ mở rộng ra, bao gồm cả việc kiểm soát hoặc tác động một cách khéo léo.

Nguồn gốc của 'Account'

Từ 'account' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'acompter', nghĩa là 'đếm'. Điều này liên quan đến việc ghi chép và theo dõi tiền bạc hoặc hàng hóa, từ đó phát triển thành ý nghĩa hiện đại về tài khoản.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'manipulate accounts', nó mang nghĩa là thay đổi, sửa đổi, hoặc làm sai lệch các tài khoản, sổ sách kế toán một cách gian lận để che giấu hành vi sai trái hoặc tạo lợi nhuận bất chính. Khác với 'manage accounts' (quản lý tài khoản) là một hoạt động hợp pháp, 'manipulate accounts' luôn mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến các hành vi phi pháp.

Prepositions

into with

Khi dùng 'manipulate' với 'into', nó thường ám chỉ việc thuyết phục ai đó làm gì đó. Ví dụ: 'He manipulated her into signing the contract.' Khi dùng 'manipulate' với 'with', nó thường ám chỉ việc sử dụng cái gì đó để thao túng hoặc kiểm soát. Ví dụ: 'He manipulated the figures with complex algorithms.' Tuy nhiên, trong cụm 'manipulate accounts', giới từ không được sử dụng trực tiếp sau 'manipulate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manipulate accounts
  • illegally illegally manipulate accounts
    (thao túng tài khoản một cách bất hợp pháp)
  • fraudulently fraudulently manipulate accounts
    (thao túng tài khoản một cách gian lận)
  • deliberately deliberately manipulate accounts
    (cố ý thao túng tài khoản)
Verb + manipulate accounts
  • try to try to manipulate accounts
    (cố gắng thao túng tài khoản)
  • be able to be able to manipulate accounts
    (có khả năng thao túng tài khoản)
  • investigate investigate the manipulation of accounts
    (điều tra việc thao túng tài khoản)

Idioms

  • cook the books

    gian lận sổ sách kế toán, làm giả số liệu tài chính

    "The company was caught cooking the books to inflate their profits."

    (Công ty bị bắt vì gian lận sổ sách để thổi phồng lợi nhuận.)

  • fudge the numbers

    làm sai lệch số liệu, chỉnh sửa số liệu một cách không trung thực

    "They fudged the numbers to make the project look more successful."

    (Họ làm sai lệch số liệu để dự án trông thành công hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manipulate accounts

Động từ
Lật mặt

Kiểm soát hoặc tác động (một người hoặc tình huống) một cách khéo léo, không công bằng hoặc vô đạo đức.

"The accountant was accused of manipulating the accounts to hide the company's losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant has been manipulating accounts to hide the company's losses for the past year.
Kế toán đã và đang thao túng các tài khoản để che giấu những khoản lỗ của công ty trong năm qua.
Phủ định
He hasn't been manipulating accounts; the discrepancies are due to a software error.
Anh ta đã không thao túng các tài khoản; sự khác biệt là do lỗi phần mềm.
Nghi vấn
Has the CFO been manipulating accounts, or is there another explanation for these financial irregularities?
Có phải Giám đốc tài chính đã và đang thao túng các tài khoản, hay còn có lời giải thích nào khác cho những bất thường tài chính này?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to manipulate accounts to benefit his friends.
Anh ấy từng thao túng các tài khoản để mang lại lợi ích cho bạn bè của mình.
Phủ định
She didn't use to manipulate accounts, she was always honest.
Cô ấy đã không từng thao túng các tài khoản, cô ấy luôn trung thực.
Nghi vấn
Did they use to manipulate accounts before the new regulations?
Họ có từng thao túng các tài khoản trước khi có các quy định mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manipulate accounts".

Enron Scandal

Vụ bê bối Enron là một ví dụ điển hình về việc thao túng tài khoản quy mô lớn, dẫn đến sự sụp đổ của một tập đoàn năng lượng lớn và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị trường chứng khoán. Vụ việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong kế toán.

Sarbanes-Oxley Act

Đạo luật Sarbanes-Oxley được ban hành ở Hoa Kỳ sau vụ Enron để tăng cường kiểm soát tài chính và bảo vệ các nhà đầu tư khỏi gian lận kế toán. Nó đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn về báo cáo tài chính và trách nhiệm của các giám đốc điều hành công ty.