(Top Banner Ad)
cook the books
C1
Thành ngữ (Idiom) C1 Kinh tế

cook the books

UK: /kʊk ðə bʊks/ • US: /kʊk ðə bʊks/

Nghĩa tiếng Việt

gian lận sổ sách làm giả sổ sách mông má sổ sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fraudulently alter financial records in order to misrepresent the true financial status of a business or organization.

Vietnamese Meaning

Gian lận sổ sách kế toán, làm sai lệch số liệu tài chính để che giấu tình hình tài chính thực tế của một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO was arrested for cooking the books to hide the company's massive debt."

    "Giám đốc điều hành đã bị bắt vì gian lận sổ sách kế toán để che giấu khoản nợ khổng lồ của công ty."

  • "The auditor discovered that the company had been cooking the books for years."

    "Kiểm toán viên phát hiện ra công ty đã gian lận sổ sách kế toán trong nhiều năm."

  • "He went to prison for cooking the books and stealing millions from investors."

    "Anh ta phải vào tù vì gian lận sổ sách kế toán và ăn cắp hàng triệu đô la từ các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cook làm sai lệch, ngụy tạo (dữ liệu, thông tin)
Adjective cooked đã bị làm sai lệch, đã bị ngụy tạo (ví dụ: 'cooked figures' - số liệu bị làm giả)
Noun books sổ sách, tài liệu kế toán
Verb falsify làm giả, làm sai lệch (dữ liệu)
Noun falsification sự làm giả, sự sai lệch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
cook (verb)
English
books (noun)
English
cook the books (idiom)

Nguồn gốc của 'cook the books'

Cụm từ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20. Từ 'cook' ở đây không mang nghĩa nấu ăn mà được dùng theo nghĩa bóng là 'thao túng', 'làm giả', hoặc 'chuẩn bị một cách gian lận', tương tự như trong 'cook up an excuse' (ngụy tạo một lý do). 'Books' là từ viết tắt của 'account books' (sổ sách kế toán, sổ cái). Khi kết hợp lại, 'cook the books' miêu tả hành động cố ý thay đổi, bóp méo thông tin trong sổ sách tài chính để che giấu sự thật, thường là vì mục đích lừa đảo.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động phạm pháp nhằm che đậy sự thật về tài chính, thường là để trốn thuế, lừa đảo nhà đầu tư hoặc các bên liên quan khác. Nó nhấn mạnh vào sự cố ý và có hệ thống trong việc làm sai lệch thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cook the books
  • try to try to cook the books
    (cố gắng gian lận sổ sách)
  • get caught get caught cooking the books
    (bị bắt quả tang khi gian lận sổ sách)
  • accused of accused of cooking the books
    (bị buộc tội gian lận sổ sách)
Adverb + cook the books
  • deliberately deliberately cook the books
    (cố ý gian lận sổ sách)
  • systematically systematically cook the books
    (gian lận sổ sách một cách có hệ thống)

Idioms

  • get caught cooking the books

    bị bắt quả tang khi đang gian lận sổ sách

    "The CEO got caught cooking the books and faced severe penalties."

    (Giám đốc điều hành bị bắt quả tang gian lận sổ sách và phải đối mặt với những hình phạt nghiêm khắc.)

  • accused of cooking the books

    bị buộc tội gian lận sổ sách

    "Several executives were accused of cooking the books to inflate profits."

    (Một số giám đốc điều hành bị buộc tội gian lận sổ sách để thổi phồng lợi nhuận.)

  • go to jail for cooking the books

    đi tù vì gian lận sổ sách

    "He went to jail for cooking the books for years."

    (Anh ta đã phải đi tù vì gian lận sổ sách trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cook the books

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Gian lận sổ sách kế toán, làm sai lệch số liệu tài chính để che giấu tình hình tài chính thực tế của một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

"The CEO was arrested for cooking the books to hide the company's massive debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company decided to cook the books became obvious when the audit revealed significant discrepancies.
Việc công ty quyết định làm giả sổ sách trở nên rõ ràng khi cuộc kiểm toán phát hiện ra những sai lệch đáng kể.
Phủ định
Whether the accountant cooked the books hasn't been proven yet, despite the ongoing investigation.
Việc kế toán có làm giả sổ sách hay không vẫn chưa được chứng minh, mặc dù cuộc điều tra vẫn đang tiếp diễn.
Nghi vấn
Do you know who cooked the books at Enron, leading to its downfall?
Bạn có biết ai đã làm giả sổ sách tại Enron, dẫn đến sự sụp đổ của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cook the books".

Gian lận tài chính và Hậu quả

'Cook the books' là một hành vi gian lận tài chính nghiêm trọng trong thế giới doanh nghiệp. Nó thường được thực hiện nhằm mục đích lừa dối các nhà đầu tư, chủ nợ, hoặc để trốn thuế. Hành vi này có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nặng nề cho cá nhân và công ty liên quan, bao gồm phạt tiền lớn, án tù, và tổn hại nghiêm trọng đến uy tín.

Tầm quan trọng của sự minh bạch

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và trung thực trong báo cáo tài chính của các doanh nghiệp. Các quy định và đạo luật kế toán nghiêm ngặt (như Sarbanes-Oxley Act ở Mỹ sau các vụ bê bối như Enron) được đặt ra để ngăn chặn hành vi 'cook the books' và bảo vệ lợi ích của tất cả các bên liên quan, đảm bảo niềm tin vào thị trường tài chính.