(Top Banner Ad)
doctor the books
C1
Verb (Idiomatic) C1 Kinh tế/Tài chính

doctor the books

UK: /ˈdɒk.tər/ • US: /ˈdɑːk.tɚ/

Nghĩa tiếng Việt

làm giả sổ sách gian lận sổ sách sửa đổi sổ sách (với mục đích gian lận)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To falsify financial records or accounts, especially to conceal theft or embezzlement; to cook the books.

Vietnamese Meaning

Làm giả sổ sách kế toán, đặc biệt để che giấu hành vi trộm cắp hoặc biển thủ; gian lận sổ sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accountant was accused of doctoring the books to hide the company's losses."

    "Kế toán bị buộc tội làm giả sổ sách để che giấu khoản lỗ của công ty."

  • "They discovered that someone had been doctoring the books for years."

    "Họ phát hiện ra rằng ai đó đã làm giả sổ sách trong nhiều năm."

  • "The CEO was fired after an investigation revealed he had been doctoring the books."

    "CEO bị sa thải sau khi một cuộc điều tra tiết lộ rằng ông ta đã làm giả sổ sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doctor Bác sĩ; Tiến sĩ
Noun doctorate Học vị tiến sĩ
Verb doctor Chữa bệnh, khám bệnh; làm giả, sửa đổi (một cách gian lận)
Noun doctoring Hành động làm giả, gian lận, sửa đổi sai sự thật
Adjective undoctored Chưa bị làm giả, chưa bị sửa đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
docere
Latin
doctor
Old French
doctour
English
doctor (noun)
English
doctor (verb - to treat)
English
doctor (verb - to tamper/falsify)

Nguồn gốc của 'doctor' (động từ)

Từ 'doctor' ban đầu là một danh từ tiếng Latin có nghĩa là 'giáo viên' hoặc 'người hướng dẫn'. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa 'thầy thuốc' hoặc 'người có học vị cao'. Đến cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19, từ 'doctor' bắt đầu được dùng như một động từ với nghĩa 'chữa trị' hoặc 'sửa chữa'. Tuy nhiên, một cách dùng khác của động từ này xuất hiện với nghĩa tiêu cực hơn là 'làm giả', 'sửa đổi một cách gian lận' hoặc 'biến hóa' thông tin để làm sai lệch sự thật, thường là để che giấu điều gì đó. Cụm từ 'doctor the books' dùng nghĩa này, ám chỉ việc 'phù phép' sổ sách kế toán.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động gian dối và phi pháp trong lĩnh vực tài chính. Nó thường được sử dụng khi ai đó cố tình thay đổi hoặc che giấu thông tin tài chính để đánh lừa người khác. So sánh với các cụm từ như 'cook the books', 'fudge the numbers' có nghĩa tương tự, nhưng 'doctor the books' có thể ám chỉ sự chỉnh sửa tinh vi và có chủ đích hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + doctor the books
  • deliberately deliberately doctor the books
    (cố tình làm giả sổ sách)
  • fraudulently fraudulently doctor the books
    (gian lận làm giả sổ sách)
  • systematically systematically doctor the books
    (có hệ thống làm giả sổ sách)
Verb + doctor the books
  • try to try to doctor the books
    (cố gắng làm giả sổ sách)
  • be caught be caught doctoring the books
    (bị bắt quả tang làm giả sổ sách)
  • order to order to doctor the books
    (ra lệnh làm giả sổ sách)
Noun (subject) + doctor the books
  • accountants accountants doctor the books
    (kế toán viên làm giả sổ sách)
  • executives executives doctor the books
    (các giám đốc điều hành làm giả sổ sách)
  • the company the company doctored the books
    (công ty đã làm giả sổ sách)

Idioms

  • doctor the books

    Làm giả sổ sách kế toán (để che giấu tình hình tài chính thực sự, thường là để trốn thuế hoặc lừa đảo).

    "The company's CEO was accused of ordering staff to doctor the books to hide losses."

    (CEO của công ty bị buộc tội ra lệnh cho nhân viên làm giả sổ sách để che giấu thua lỗ.)

  • cook the books

    Làm giả sổ sách, gian lận trong kế toán (tương tự như 'doctor the books').

    "Investigators found evidence that the managers had been cooking the books for years."

    (Các nhà điều tra đã tìm thấy bằng chứng cho thấy các quản lý đã làm giả sổ sách trong nhiều năm.)

  • falsify records

    Làm giả hồ sơ, tài liệu (một cách tổng quát hơn, không chỉ giới hạn ở sổ sách kế toán).

    "He was fired for attempting to falsify records of sales figures."

    (Anh ta bị sa thải vì cố gắng làm giả hồ sơ số liệu doanh số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doctor the books

Verb (Idiomatic)
Lật mặt

Làm giả sổ sách kế toán, đặc biệt để che giấu hành vi trộm cắp hoặc biển thủ; gian lận sổ sách.

"The accountant was accused of doctoring the books to hide the company's losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to doctor the books for his company before he got caught.
Anh ta từng sửa sổ sách cho công ty của mình trước khi bị bắt.
Phủ định
She didn't use to doctor the books; she always kept honest records.
Cô ấy đã không từng sửa sổ sách; cô ấy luôn giữ những ghi chép trung thực.
Nghi vấn
Did they use to doctor the books to avoid paying taxes?
Họ đã từng sửa sổ sách để trốn thuế phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doctor the books".

Những vụ bê bối kế toán

Việc 'doctor the books' hay 'cook the books' là hành vi gian lận tài chính nghiêm trọng và đã dẫn đến nhiều vụ bê bối kinh doanh lớn trên thế giới, điển hình như vụ Enron và WorldCom ở Mỹ. Những vụ việc này thường liên quan đến việc thổi phồng doanh thu, che giấu nợ hoặc làm sai lệch lợi nhuận để đánh lừa các nhà đầu tư và cơ quan quản lý, gây thiệt hại hàng tỷ đô la và làm suy yếu niềm tin vào thị trường tài chính.

Tầm quan trọng của minh bạch

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, sự minh bạch và trung thực trong báo cáo tài chính là cực kỳ quan trọng. Các quy định pháp luật nghiêm ngặt và các tổ chức kiểm toán độc lập được thiết lập để ngăn chặn hành vi làm giả sổ sách. Những công ty bị phát hiện làm giả sổ sách không chỉ đối mặt với án phạt nặng nề và mất uy tín mà còn có thể bị phá sản, và những cá nhân liên quan có thể phải chịu án tù.