(Top Banner Ad)
intradermal
C1
adjective C1 Y học

intradermal

UK: /ˌɪntrəˈdɜːməl/ • US: /ˌɪntrəˈdɜrməl/

Nghĩa tiếng Việt

trong da tiêm trong da
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated, occurring, or done within or between the layers of the skin.

Vietnamese Meaning

Nằm, xảy ra hoặc được thực hiện bên trong hoặc giữa các lớp da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An intradermal injection is often used for tuberculosis testing."

    "Tiêm trong da thường được sử dụng để xét nghiệm bệnh lao."

  • "The doctor administered an intradermal injection of the vaccine."

    "Bác sĩ đã tiêm trong da vắc-xin."

  • "The Mantoux test is performed using an intradermal injection."

    "Xét nghiệm Mantoux được thực hiện bằng cách tiêm trong da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dermis Lớp bì (lớp da bên dưới biểu bì)
Adjective dermal Thuộc về da
Noun epidermis Biểu bì (lớp da ngoài cùng)
Adjective subdermal Dưới da
Noun injection Sự tiêm, mũi tiêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra-
Ancient Greek
δέρμα (derma)
English
intradermal

Nguồn gốc từ khoa học

Từ 'intradermal' là một từ ghép trong y học, kết hợp tiền tố 'intra-' từ tiếng Latin nghĩa là 'bên trong' và hậu tố '-dermal' từ tiếng Hy Lạp 'derma' nghĩa là 'da'. Do đó, 'intradermal' có nghĩa đen là 'bên trong da', mô tả một vị trí hoặc phương pháp liên quan đến lớp da, đặc biệt là khi thực hiện tiêm hoặc xét nghiệm.

Usage Note

Từ 'intradermal' mô tả vị trí hoặc phương pháp liên quan đến việc đưa chất vào da, cụ thể là vào lớp bì (dermis) nằm giữa lớp biểu bì (epidermis) và lớp hạ bì (hypodermis). Nó thường được sử dụng để mô tả các loại tiêm và xét nghiệm da. Không giống như tiêm dưới da (subcutaneous), tiêm intradermal được đưa vào nông hơn, và khác với tiêm bắp (intramuscular) đi sâu hơn vào cơ.

Prepositions

for in

'Intradermal for' thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của phương pháp tiêm, ví dụ: 'intradermal for allergy testing'. 'Intradermal in' dùng để chỉ vị trí tiêm, ví dụ 'intradermal in the forearm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Intradermal + Noun
  • injection intradermal injection
    (tiêm trong da)
  • test intradermal test
    (xét nghiệm trong da (ví dụ: xét nghiệm dị ứng, lao))
  • vaccine intradermal vaccine
    (vắc-xin tiêm trong da)
  • reaction intradermal reaction
    (phản ứng trong da)
  • administration intradermal administration
    (sự dùng thuốc/quản lý thuốc trong da)
Verb + Intradermal + Noun
  • perform perform an intradermal injection
    (thực hiện mũi tiêm trong da)
  • administer administer an intradermal test
    (thực hiện xét nghiệm trong da)
  • give give an intradermal vaccine
    (tiêm vắc-xin trong da)

Idioms

  • intradermal skin test

    Xét nghiệm da trong da

    "The doctor recommended an intradermal skin test for allergies."

    (Bác sĩ đã khuyên làm xét nghiệm da trong da để kiểm tra dị ứng.)

  • administer an intradermal injection

    Thực hiện mũi tiêm trong da

    "Nurses are trained to administer intradermal injections carefully."

    (Các y tá được đào tạo để thực hiện các mũi tiêm trong da một cách cẩn thận.)

  • positive intradermal reaction

    Phản ứng dương tính trong da

    "A positive intradermal reaction indicates a sensitivity to the substance."

    (Phản ứng dương tính trong da cho thấy sự nhạy cảm với chất đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intradermal

adjective
Lật mặt

Nằm, xảy ra hoặc được thực hiện bên trong hoặc giữa các lớp da.

"An intradermal injection is often used for tuberculosis testing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The injection site, which showed a clear intradermal wheal, indicated successful administration of the allergy test.
Vị trí tiêm, nơi cho thấy một nốt sần trong da rõ ràng, cho thấy việc thực hiện thành công kiểm tra dị ứng.
Phủ định
The rash, which did not exhibit an intradermal reaction, was likely caused by something other than the injected substance.
Phát ban, mà không thể hiện phản ứng trong da, có khả năng do một thứ gì đó khác với chất được tiêm gây ra.
Nghi vấn
Is this the area where the intradermal tuberculin test was administered?
Đây có phải là khu vực nơi đã thực hiện kiểm tra tuberculin trong da không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This intradermal injection is less painful than a subcutaneous one.
Tiêm trong da này ít đau hơn so với tiêm dưới da.
Phủ định
That intradermal reaction is not what we expected to see.
Phản ứng trong da đó không phải là điều chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this intradermal test necessary for all patients?
Xét nghiệm trong da này có cần thiết cho tất cả bệnh nhân không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor administered the medication, an intradermal injection, carefully and precisely.
Bác sĩ đã tiêm thuốc, một mũi tiêm trong da, một cách cẩn thận và chính xác.
Phủ định
Despite the small size, the injection was not, strictly speaking, an intradermal one; it went deeper.
Mặc dù kích thước nhỏ, nhưng mũi tiêm không phải là tiêm trong da theo đúng nghĩa; nó đã đi sâu hơn.
Nghi vấn
Given the patient's reaction, was the injection, in fact, an intradermal one, or was it subcutaneous?
Với phản ứng của bệnh nhân, liệu mũi tiêm có thực sự là tiêm trong da hay là tiêm dưới da?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor confirmed that the patient had an intradermal injection.
Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân đã được tiêm trong da.
Phủ định
Never before had such a severe intradermal reaction been observed in this patient.
Chưa bao giờ một phản ứng trong da nghiêm trọng như vậy được quan sát thấy ở bệnh nhân này.
Nghi vấn
Should intradermal tests be performed, ensure the patient has no allergies.
Nếu các xét nghiệm trong da được thực hiện, hãy đảm bảo bệnh nhân không bị dị ứng.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor confirmed the injection was intradermal.
Bác sĩ xác nhận mũi tiêm là tiêm trong da.
Phủ định
The rash isn't intradermal; it seems to be on the surface of the skin.
Phát ban không phải là trong da; có vẻ như nó ở trên bề mặt da.
Nghi vấn
Is the reaction intradermal, or is it subcutaneous?
Phản ứng là trong da, hay là dưới da?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is currently injecting the medication using an intradermal technique.
Bác sĩ hiện đang tiêm thuốc bằng kỹ thuật tiêm trong da.
Phủ định
She isn't performing an intradermal test right now because the patient is allergic.
Cô ấy hiện không thực hiện xét nghiệm trong da vì bệnh nhân bị dị ứng.
Nghi vấn
Are they using an intradermal approach for this allergy test?
Họ có đang sử dụng phương pháp tiêm trong da cho xét nghiệm dị ứng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intradermal".

Tầm quan trọng của xét nghiệm da

Xét nghiệm trong da (intradermal test) là một phương pháp y tế quan trọng để chẩn đoán nhiều tình trạng, đặc biệt là dị ứng và lao. Ví dụ, xét nghiệm Mantoux (PPD test) để sàng lọc bệnh lao phổi thường được thực hiện bằng cách tiêm một lượng nhỏ chất kháng nguyên vào lớp da giữa. Phản ứng tại chỗ sẽ giúp đánh giá khả năng nhiễm lao của một người.

Tiêm vắc-xin trong da

Một số loại vắc-xin cũng được thiết kế để tiêm trong da, ví dụ như vắc-xin BCG phòng lao. Phương pháp này có thể tối ưu hóa phản ứng miễn dịch với liều lượng nhỏ hơn và thường ít đau hơn so với tiêm bắp hoặc tiêm dưới da, đồng thời cho phép cơ thể tạo ra phản ứng miễn dịch mạnh mẽ hơn.