maori
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of the indigenous Polynesian people of New Zealand.
Vietnamese Meaning
Một thành viên của người Polynesia bản địa ở New Zealand.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Maori are known for their intricate carvings and rich oral tradition."
"Người Maori nổi tiếng với những chạm khắc tinh xảo và truyền thống truyền miệng phong phú."
-
"The Maori language is being revitalized in schools."
"Ngôn ngữ Maori đang được hồi sinh trong các trường học."
-
"The museum features a collection of Maori artifacts."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hiện vật của người Maori."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ người Maori hoặc ngôn ngữ Maori. Nên viết hoa chữ cái đầu.
Prepositions
"Of" thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc mối liên hệ, ví dụ: "a Maori of the Ngāti Toa tribe" (một người Maori thuộc bộ tộc Ngāti Toa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional Maori (Người Māori truyền thống, văn hóa Māori truyền thống)
-
native native Maori (Người Māori bản địa)
-
ancient ancient Maori (Người Māori cổ đại, văn hóa Māori cổ xưa)
-
rich rich Maori culture (Nền văn hóa Māori phong phú)
-
people Maori people (Người Māori)
-
culture Maori culture (Văn hóa Māori)
-
language Maori language (Tiếng Māori)
-
art Maori art (Nghệ thuật Māori)
-
history Maori history (Lịch sử người Māori)
Idioms
-
Maori haka
Điệu nhảy haka của người Māori (điệu nhảy truyền thống biểu diễn sức mạnh, lòng dũng cảm, thường thấy trong các nghi lễ hoặc trước trận đấu thể thao).
"The All Blacks famously perform the Maori haka before rugby matches."
(Đội bóng bầu dục All Blacks nổi tiếng trình diễn điệu haka của người Māori trước các trận đấu.)
-
Maori carving
Nghệ thuật chạm khắc của người Māori (hình thức nghệ thuật truyền thống với các họa tiết phức tạp).
"Intricate Maori carvings can be seen on meeting houses and sacred objects."
(Những tác phẩm chạm khắc Māori phức tạp có thể được nhìn thấy trên các nhà hội và vật phẩm linh thiêng.)
-
Maori language (Te Reo Māori)
Tiếng Māori (ngôn ngữ bản địa của người Māori ở New Zealand).
"Efforts are being made to revitalize the Maori language."
(Nhiều nỗ lực đang được thực hiện để hồi sinh tiếng Māori.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maori
nounMột thành viên của người Polynesia bản địa ở New Zealand.
"The Maori are known for their intricate carvings and rich oral tradition."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Maori tribe had been preparing the land for planting crops for generations before the Europeans arrived. |
Bộ tộc Maori đã chuẩn bị đất đai để trồng trọt qua nhiều thế hệ trước khi người châu Âu đến. |
| Phủ định | The artist hadn't been showcasing Maori art internationally before receiving the grant. |
Nghệ sĩ đã không trưng bày nghệ thuật Maori trên quốc tế trước khi nhận được khoản tài trợ. |
| Nghi vấn | Had the Maori community been discussing the land rights issue before the government intervened? |
Cộng đồng Maori đã thảo luận về vấn đề quyền sử dụng đất trước khi chính phủ can thiệp phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has studied Maori culture for five years. |
Cô ấy đã nghiên cứu văn hóa Maori trong năm năm. |
| Phủ định | They have not visited a Maori village yet. |
Họ vẫn chưa đến thăm một ngôi làng Maori nào. |
| Nghi vấn | Has he learned any Maori songs? |
Anh ấy đã học bất kỳ bài hát Maori nào chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maori".
