mana
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A supernatural power or influence believed to be possessed by people, objects, or places.
Vietnamese Meaning
Một sức mạnh hoặc ảnh hưởng siêu nhiên được cho là thuộc về người, vật thể hoặc địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient artifact was believed to be imbued with mana."
"Người ta tin rằng cổ vật được thấm nhuần sức mạnh mana."
-
"The islanders believed that their leader possessed great mana."
"Người dân trên đảo tin rằng thủ lĩnh của họ sở hữu sức mạnh mana lớn lao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | manic | hưng cảm, trạng thái hưng phấn quá mức |
| Adjective | manaless | không có mana, không có sức mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'mana' thường được sử dụng trong các nền văn hóa Melanesia, Polynesia và các nền văn hóa bản địa khác ở Thái Bình Dương. Nó đại diện cho một sức mạnh thiêng liêng, vô hình, có thể mang lại may mắn, thành công hoặc quyền lực cho người hoặc vật sở hữu nó. 'Mana' khác với 'power' thông thường vì nó mang tính thiêng liêng và gắn liền với thế giới tâm linh. Nó cũng khác với 'magic' vì 'mana' là một thuộc tính vốn có, trong khi 'magic' là một hành động hoặc nghi lễ để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Prepositions
'Mana of': thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của mana. Ví dụ: 'The mana of the chief.' ('Mana with': thường dùng để chỉ sự hiện diện hoặc ảnh hưởng của mana. Ví dụ: 'The object imbued with mana.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great mana (mana lớn, sức mạnh lớn)
-
spiritual spiritual mana (mana tinh thần, sức mạnh tinh thần)
-
possess possess mana (sở hữu mana, có sức mạnh)
-
lose lose mana (mất mana, mất sức mạnh)
Idioms
-
to be full of mana
tràn đầy năng lượng, sức mạnh
"After a good night's sleep, I feel full of mana."
(Sau một đêm ngon giấc, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng.)
-
the mana of the land
sức mạnh tâm linh của vùng đất
"The elders spoke of the mana of the land, and the importance of respecting it."
(Những người lớn tuổi nói về sức mạnh tâm linh của vùng đất và tầm quan trọng của việc tôn trọng nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mana
danh từMột sức mạnh hoặc ảnh hưởng siêu nhiên được cho là thuộc về người, vật thể hoặc địa điểm.
"The ancient artifact was believed to be imbued with mana."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mana".
