(Top Banner Ad)
mana
B2
danh từ B2 Văn hóa học, Tôn giáo học, Nhân chủng học

mana

UK: /ˈmɑːnə/ • US: /ˈmɑːnə/

Nghĩa tiếng Việt

linh lực thần lực sức mạnh siêu nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A supernatural power or influence believed to be possessed by people, objects, or places.

Vietnamese Meaning

Một sức mạnh hoặc ảnh hưởng siêu nhiên được cho là thuộc về người, vật thể hoặc địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient artifact was believed to be imbued with mana."

    "Người ta tin rằng cổ vật được thấm nhuần sức mạnh mana."

  • "The islanders believed that their leader possessed great mana."

    "Người dân trên đảo tin rằng thủ lĩnh của họ sở hữu sức mạnh mana lớn lao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manic hưng cảm, trạng thái hưng phấn quá mức
Adjective manaless không có mana, không có sức mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa học, Tôn giáo học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Polynesian
mana

Nguồn gốc 'Mana'

Từ 'mana' bắt nguồn từ các nền văn hóa Polynesia, nơi nó biểu thị một sức mạnh siêu nhiên hoặc năng lượng thiêng liêng. Nó không chỉ là sức mạnh thể chất mà còn là uy tín, quyền lực tinh thần và sự ảnh hưởng.

Usage Note

Thuật ngữ 'mana' thường được sử dụng trong các nền văn hóa Melanesia, Polynesia và các nền văn hóa bản địa khác ở Thái Bình Dương. Nó đại diện cho một sức mạnh thiêng liêng, vô hình, có thể mang lại may mắn, thành công hoặc quyền lực cho người hoặc vật sở hữu nó. 'Mana' khác với 'power' thông thường vì nó mang tính thiêng liêng và gắn liền với thế giới tâm linh. Nó cũng khác với 'magic' vì 'mana' là một thuộc tính vốn có, trong khi 'magic' là một hành động hoặc nghi lễ để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Prepositions

of with

'Mana of': thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của mana. Ví dụ: 'The mana of the chief.' ('Mana with': thường dùng để chỉ sự hiện diện hoặc ảnh hưởng của mana. Ví dụ: 'The object imbued with mana.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mana
  • great great mana
    (mana lớn, sức mạnh lớn)
  • spiritual spiritual mana
    (mana tinh thần, sức mạnh tinh thần)
Verb + mana
  • possess possess mana
    (sở hữu mana, có sức mạnh)
  • lose lose mana
    (mất mana, mất sức mạnh)

Idioms

  • to be full of mana

    tràn đầy năng lượng, sức mạnh

    "After a good night's sleep, I feel full of mana."

    (Sau một đêm ngon giấc, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng.)

  • the mana of the land

    sức mạnh tâm linh của vùng đất

    "The elders spoke of the mana of the land, and the importance of respecting it."

    (Những người lớn tuổi nói về sức mạnh tâm linh của vùng đất và tầm quan trọng của việc tôn trọng nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mana

danh từ
Lật mặt

Một sức mạnh hoặc ảnh hưởng siêu nhiên được cho là thuộc về người, vật thể hoặc địa điểm.

"The ancient artifact was believed to be imbued with mana."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mana".

Mana trong văn hóa Polynesia

Trong văn hóa Polynesia, 'mana' là một khái niệm trung tâm, liên quan đến quyền lực thiêng liêng, uy tín, và hiệu quả. Nó có thể được truyền lại qua dòng dõi, đạt được qua những hành động anh hùng, hoặc nhận được từ các vị thần.

Sử dụng 'Mana' trong trò chơi điện tử

Trong nhiều trò chơi điện tử, 'mana' thường được sử dụng như một loại năng lượng phép thuật mà nhân vật sử dụng để thi triển các kỹ năng đặc biệt.