marbling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The streaks of fat within lean meat, contributing to flavor and tenderness.
Vietnamese Meaning
Các vân mỡ xen kẽ trong phần thịt nạc, góp phần tạo nên hương vị và độ mềm của thịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The steak had excellent marbling, making it incredibly tender and flavorful."
"Miếng bít tết có vân mỡ rất đẹp, làm cho nó trở nên cực kỳ mềm và thơm ngon."
-
"Good marbling is essential for a juicy and flavorful steak."
"Vân mỡ tốt là yếu tố cần thiết để có một miếng bít tết ngon ngọt và đậm đà."
-
"The bookbinder used marbling to decorate the endpapers of the book."
"Người đóng sách đã sử dụng kỹ thuật marbling để trang trí các tờ lót bìa sách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ẩm thực, "marbling" chủ yếu được dùng để mô tả chất lượng của thịt, đặc biệt là thịt bò. Sự phân bố và số lượng vân mỡ ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị, độ mềm và độ ẩm của thịt khi nấu. So với các loại thịt nạc, thịt có nhiều vân mỡ thường ngon và mềm hơn.
Trong nghệ thuật và in ấn, "marbling" là một kỹ thuật tạo ra các hoa văn loang lổ giống như đá cẩm thạch. Kỹ thuật này thường được sử dụng để trang trí giấy, vải hoặc các vật liệu khác. Các hoa văn được tạo ra bằng cách nhỏ màu lên bề mặt nước, sau đó tạo hình và chuyển lên vật liệu cần trang trí. Khác với các kỹ thuật in ấn khác, marbling tạo ra các hoa văn độc nhất vô nhị cho mỗi sản phẩm.
Đây là dạng tiếp diễn của động từ 'marble', thường dùng để diễn tả hành động đang diễn ra của việc tạo hoa văn cẩm thạch.
Prepositions
"Marbling in" thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của vân mỡ trong một khối thịt cụ thể. Ví dụ: "The marbling in this steak is excellent." "Marbling of" thường được sử dụng để nói về đặc điểm marbling của một loại thịt nói chung. Ví dụ: "The marbling of Wagyu beef is highly prized."
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good marbling (vân mỡ tốt (thịt))
-
extensive extensive marbling (vân mỡ dày đặc/phân bố rộng)
-
delicate delicate marbling (vân mỏng manh/tinh tế)
-
intramuscular intramuscular marbling (vân mỡ trong cơ (thịt))
-
visible visible marbling (vân mỡ nhìn thấy được)
-
assess assess marbling (đánh giá vân mỡ)
-
develop develop marbling (hình thành/phát triển vân mỡ)
-
enhance enhance marbling (tăng cường vân mỡ)
-
show show marbling (thể hiện vân mỡ)
-
degree degree of marbling (mức độ vân mỡ)
-
level level of marbling (cấp độ vân mỡ)
-
presence presence of marbling (sự hiện diện của vân mỡ)
-
marbling marbling effect (hiệu ứng vân cẩm thạch)
-
marbling marbling paper (giấy làm vân cẩm thạch/giấy vân đá)
-
marbling marbling patterns (các hoa văn vân cẩm thạch)
Idioms
-
intramuscular marbling
Vân mỡ trong cơ (thịt)
"The chef explained that good intramuscular marbling is key to tender, flavorful steak."
(Đầu bếp giải thích rằng vân mỡ trong cơ tốt là yếu tố then chốt để có món bít tết mềm và đậm đà.)
-
marbling effect
Hiệu ứng vân cẩm thạch
"She used a special technique to create a beautiful marbling effect on the ceramic vase."
(Cô ấy đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để tạo hiệu ứng vân cẩm thạch đẹp mắt trên chiếc bình gốm.)
-
marbling score
Điểm vân mỡ (đánh giá chất lượng thịt)
"High-grade beef often receives a superior marbling score."
(Thịt bò cao cấp thường nhận được điểm vân mỡ vượt trội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marbling
NounCác vân mỡ xen kẽ trong phần thịt nạc, góp phần tạo nên hương vị và độ mềm của thịt.
"The steak had excellent marbling, making it incredibly tender and flavorful."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The steak had excellent marbling: the fat was evenly distributed throughout the meat. |
Miếng bít tết có vân mỡ rất đẹp: chất béo được phân bố đều khắp miếng thịt. |
| Phủ định | The chef didn't marble the chocolate properly: it looked dull and streaky, not glossy and swirling. |
Đầu bếp không tạo vân cẩm thạch cho sô cô la đúng cách: nó trông xỉn màu và có vệt, không bóng bẩy và xoáy. |
| Nghi vấn | Did you see the marbled paper: it was shades of blue, green, and gold? |
Bạn có thấy tờ giấy vân đá cẩm thạch không: nó có màu xanh lam, xanh lục và vàng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marbling".
