marbling
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Marbling'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các vân mỡ xen kẽ trong phần thịt nạc, góp phần tạo nên hương vị và độ mềm của thịt.
Definition (English Meaning)
The streaks of fat within lean meat, contributing to flavor and tenderness.
Ví dụ Thực tế với 'Marbling'
-
"The steak had excellent marbling, making it incredibly tender and flavorful."
"Miếng bít tết có vân mỡ rất đẹp, làm cho nó trở nên cực kỳ mềm và thơm ngon."
-
"Good marbling is essential for a juicy and flavorful steak."
"Vân mỡ tốt là yếu tố cần thiết để có một miếng bít tết ngon ngọt và đậm đà."
-
"The bookbinder used marbling to decorate the endpapers of the book."
"Người đóng sách đã sử dụng kỹ thuật marbling để trang trí các tờ lót bìa sách."
Từ loại & Từ liên quan của 'Marbling'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: marbling
- Verb: marble
- Adjective: marbled
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Marbling'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong ẩm thực, "marbling" chủ yếu được dùng để mô tả chất lượng của thịt, đặc biệt là thịt bò. Sự phân bố và số lượng vân mỡ ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị, độ mềm và độ ẩm của thịt khi nấu. So với các loại thịt nạc, thịt có nhiều vân mỡ thường ngon và mềm hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Marbling in" thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của vân mỡ trong một khối thịt cụ thể. Ví dụ: "The marbling in this steak is excellent." "Marbling of" thường được sử dụng để nói về đặc điểm marbling của một loại thịt nói chung. Ví dụ: "The marbling of Wagyu beef is highly prized."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Marbling'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.