marbled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có vân hoặc vệt giống như đá cẩm thạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chef prepared a marbled steak with beautiful fat distribution."
"Đầu bếp đã chuẩn bị một miếng bít tết cẩm thạch với sự phân bố chất béo tuyệt đẹp."
-
"The endpapers of the book were marbled."
"Giấy lót cuối sách có vân cẩm thạch."
-
"Marbled rye is a type of rye bread with a light and dark pattern."
"Bánh mì lúa mạch đen cẩm thạch là một loại bánh mì lúa mạch đen có hoa văn sáng và tối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'marbled' mô tả bề mặt hoặc vật liệu có các đường vân hoặc vệt không đều, tương tự như đá cẩm thạch tự nhiên. Nó thường được dùng để chỉ vẻ đẹp trang trí hoặc kết cấu đặc biệt. So với 'mottled' (lốm đốm), 'marbled' nhấn mạnh các đường vân rõ rệt và phức tạp hơn.
Prepositions
'Marbled with' được sử dụng để chỉ rõ chất liệu hoặc màu sắc tạo nên các đường vân. Ví dụ: 'The paper was marbled with blue and gold.' (Tờ giấy có vân xanh và vàng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
finely finely marbled (có vân cẩm thạch đẹp/tinh tế (thường dùng cho thịt))
-
beautifully beautifully marbled (có vân cẩm thạch đẹp mắt)
-
marbled marbled beef (thịt bò có vân mỡ)
-
marbled marbled steak (bít tết có vân mỡ)
-
marbled marbled paper (giấy vân đá/giấy cẩm thạch)
-
marbled marbled cake (bánh có vân)
-
marbled marbled pattern (hoa văn cẩm thạch)
Idioms
-
marbled beef/steak
thịt bò/bít tết có vân mỡ (chỉ thịt chất lượng cao, có các lớp mỡ trắng xen kẽ)
"The restaurant is famous for its exquisitely marbled wagyu beef."
(Nhà hàng này nổi tiếng với món thịt bò wagyu có vân mỡ tuyệt đẹp.)
-
marbled paper/bookbinding
giấy vân đá/cẩm thạch; bìa sách có vân cẩm thạch (thường dùng trong sách cổ hoặc nghệ thuật)
"Old books often have beautiful marbled paper on the inside covers."
(Những cuốn sách cũ thường có giấy vân đá rất đẹp ở các trang bìa bên trong.)
-
marbled with (veins/color/emotion)
có vân, loang lổ với (mạch máu/màu sắc/cảm xúc); bị bao phủ bởi (một cảm xúc hoặc đặc điểm nào đó)
"His eyes were marbled with fatigue and a hint of anger."
(Đôi mắt anh ta nổi vân mệt mỏi và một chút giận dữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marbled
adjectiveCó vân hoặc vệt giống như đá cẩm thạch.
"The chef prepared a marbled steak with beautiful fat distribution."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sculptor will be marbling the statue all day tomorrow. |
Nhà điêu khắc sẽ cẩm thạch hóa bức tượng cả ngày mai. |
| Phủ định | They won't be marbling the paper until next week. |
Họ sẽ không cẩm thạch hóa giấy cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Will she be marbling the cake when we arrive? |
Liệu cô ấy có đang cẩm thạch hóa chiếc bánh khi chúng ta đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marbled".
