(Top Banner Ad)
marbled
B2
adjective B2 Nghệ thuật, Ẩm thực, Địa chất

marbled

UK: /ˈmɑːbld/ • US: /ˈmɑːrbəld/

Nghĩa tiếng Việt

có vân như đá cẩm thạch vân cẩm thạch (thịt)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a streaked or veined appearance like marble.

Vietnamese Meaning

Có vân hoặc vệt giống như đá cẩm thạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef prepared a marbled steak with beautiful fat distribution."

    "Đầu bếp đã chuẩn bị một miếng bít tết cẩm thạch với sự phân bố chất béo tuyệt đẹp."

  • "The endpapers of the book were marbled."

    "Giấy lót cuối sách có vân cẩm thạch."

  • "Marbled rye is a type of rye bread with a light and dark pattern."

    "Bánh mì lúa mạch đen cẩm thạch là một loại bánh mì lúa mạch đen có hoa văn sáng và tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marble đá cẩm thạch; hòn bi
Verb marble tạo vân cẩm thạch; làm loang lổ như đá cẩm thạch
Noun marbling sự tạo vân cẩm thạch; vân cẩm thạch (như trong thịt)
Adjective unmarbled không có vân cẩm thạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Ẩm thực, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μάρμαρον (mármaron)
Latin
marmor
Old French
marbre
English
marble
English
marbled

Nguồn gốc từ 'đá cẩm thạch'

Từ 'marbled' xuất phát từ 'marble', có nghĩa là đá cẩm thạch. Đá cẩm thạch nổi tiếng với những vân màu sắc loang lổ, xoáy tròn độc đáo. Vì vậy, khi một vật gì đó có bề mặt, kết cấu hoặc hoa văn tương tự như đá cẩm thạch, ta dùng từ 'marbled' để mô tả. Nó gợi lên hình ảnh của sự pha trộn màu sắc hoặc vật chất một cách tự nhiên, tạo thành các đường vân đẹp mắt.

Usage Note

Tính từ 'marbled' mô tả bề mặt hoặc vật liệu có các đường vân hoặc vệt không đều, tương tự như đá cẩm thạch tự nhiên. Nó thường được dùng để chỉ vẻ đẹp trang trí hoặc kết cấu đặc biệt. So với 'mottled' (lốm đốm), 'marbled' nhấn mạnh các đường vân rõ rệt và phức tạp hơn.

Prepositions

with

'Marbled with' được sử dụng để chỉ rõ chất liệu hoặc màu sắc tạo nên các đường vân. Ví dụ: 'The paper was marbled with blue and gold.' (Tờ giấy có vân xanh và vàng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + marbled
  • finely finely marbled
    (có vân cẩm thạch đẹp/tinh tế (thường dùng cho thịt))
  • beautifully beautifully marbled
    (có vân cẩm thạch đẹp mắt)
Marbled + Noun
  • marbled marbled beef
    (thịt bò có vân mỡ)
  • marbled marbled steak
    (bít tết có vân mỡ)
  • marbled marbled paper
    (giấy vân đá/giấy cẩm thạch)
  • marbled marbled cake
    (bánh có vân)
  • marbled marbled pattern
    (hoa văn cẩm thạch)

Idioms

  • marbled beef/steak

    thịt bò/bít tết có vân mỡ (chỉ thịt chất lượng cao, có các lớp mỡ trắng xen kẽ)

    "The restaurant is famous for its exquisitely marbled wagyu beef."

    (Nhà hàng này nổi tiếng với món thịt bò wagyu có vân mỡ tuyệt đẹp.)

  • marbled paper/bookbinding

    giấy vân đá/cẩm thạch; bìa sách có vân cẩm thạch (thường dùng trong sách cổ hoặc nghệ thuật)

    "Old books often have beautiful marbled paper on the inside covers."

    (Những cuốn sách cũ thường có giấy vân đá rất đẹp ở các trang bìa bên trong.)

  • marbled with (veins/color/emotion)

    có vân, loang lổ với (mạch máu/màu sắc/cảm xúc); bị bao phủ bởi (một cảm xúc hoặc đặc điểm nào đó)

    "His eyes were marbled with fatigue and a hint of anger."

    (Đôi mắt anh ta nổi vân mệt mỏi và một chút giận dữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marbled

adjective
Lật mặt

Có vân hoặc vệt giống như đá cẩm thạch.

"The chef prepared a marbled steak with beautiful fat distribution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculptor will be marbling the statue all day tomorrow.
Nhà điêu khắc sẽ cẩm thạch hóa bức tượng cả ngày mai.
Phủ định
They won't be marbling the paper until next week.
Họ sẽ không cẩm thạch hóa giấy cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Will she be marbling the cake when we arrive?
Liệu cô ấy có đang cẩm thạch hóa chiếc bánh khi chúng ta đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marbled".

Giá trị của thịt bò vân mỡ trong ẩm thực

Trong ẩm thực cao cấp, đặc biệt là ở Nhật Bản (như thịt bò Wagyu, Kobe), thịt bò vân mỡ ('marbled beef') được đánh giá rất cao về độ mềm, mọng nước và hương vị phong phú. Lớp mỡ trắng xen kẽ trong thịt đỏ tạo nên 'vân cẩm thạch' đẹp mắt và tan chảy khi nấu, mang lại trải nghiệm ẩm thực độc đáo. Đây là yếu tố quan trọng quyết định chất lượng và giá thành của thịt bò.

Nghệ thuật giấy vân đá truyền thống

Giấy vân đá ('marbled paper') là một hình thức nghệ thuật trang trí cổ xưa, có nguồn gốc từ phương Đông và phát triển mạnh mẽ ở châu Âu. Nó được tạo ra bằng cách nhỏ mực màu lên bề mặt nước đã được xử lý bằng dung dịch đặc biệt, sau đó dùng que tạo hình các hoa văn xoáy rồi áp giấy lên để chuyển hình. Loại giấy này thường được dùng làm bìa sách, giấy lót, hoặc các vật phẩm nghệ thuật trang trí, mang một vẻ đẹp tinh tế và sang trọng.