(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ contributing
B2

contributing

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

đóng góp góp phần tham gia hỗ trợ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Contributing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đóng một vai trò trong việc mang lại một kết quả hoặc giúp một cái gì đó tiến bộ.

Definition (English Meaning)

Playing a part in bringing about a result or helping something to advance.

Ví dụ Thực tế với 'Contributing'

  • "He is contributing to the discussion with valuable insights."

    "Anh ấy đang đóng góp vào cuộc thảo luận với những hiểu biết sâu sắc."

  • "Contributing factors included poor diet and lack of exercise."

    "Các yếu tố đóng góp bao gồm chế độ ăn uống kém và thiếu tập thể dục."

  • "He is contributing his expertise to the project."

    "Anh ấy đang đóng góp chuyên môn của mình cho dự án."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Contributing'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

donating(quyên góp)
investing(đầu tư)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Contributing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc yếu tố có tác động tích cực hoặc hỗ trợ vào một quá trình hoặc mục tiêu lớn hơn. Khác với 'helpful' (hữu ích) ở chỗ 'contributing' nhấn mạnh sự tham gia chủ động và có tác động đến kết quả cuối cùng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

'Contributing to' được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó đang góp phần vào một kết quả hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'Contributing to the success of the project.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Contributing'

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was contributing valuable insights during the meeting yesterday.
Cô ấy đã đóng góp những hiểu biết sâu sắc có giá trị trong cuộc họp ngày hôm qua.
Phủ định
They were not contributing to the discussion because they were unprepared.
Họ đã không đóng góp vào cuộc thảo luận vì họ chưa chuẩn bị.
Nghi vấn
Were you contributing to the fundraising efforts last week?
Bạn có đang đóng góp vào các nỗ lực gây quỹ vào tuần trước không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)