(Top Banner Ad)
contributing
B2
Tính từ B2 Chung

contributing

UK: /kənˈtrɪbjuːtɪŋ/ • US: /kənˈtrɪbjuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đóng góp góp phần tham gia hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Playing a part in bringing about a result or helping something to advance.

Vietnamese Meaning

Đóng một vai trò trong việc mang lại một kết quả hoặc giúp một cái gì đó tiến bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is contributing to the discussion with valuable insights."

    "Anh ấy đang đóng góp vào cuộc thảo luận với những hiểu biết sâu sắc."

  • "Contributing factors included poor diet and lack of exercise."

    "Các yếu tố đóng góp bao gồm chế độ ăn uống kém và thiếu tập thể dục."

  • "He is contributing his expertise to the project."

    "Anh ấy đang đóng góp chuyên môn của mình cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contribute đóng góp, góp phần
Noun contribution sự đóng góp, khoản đóng góp
Noun contributor người đóng góp, nhà tài trợ
Adjective contributory mang tính đóng góp, góp phần vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contribuere
Late Middle English
contribute
Modern English
contributing

Từ 'bộ lạc' đến 'đóng góp'

Từ 'contribute' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'contribuere', có nghĩa là 'mang lại cùng nhau' hoặc 'hợp nhất'. Gốc của nó là 'con-' (cùng nhau) và 'tribuere' (ban cho, phân chia). Điều thú vị là 'tribuere' lại xuất phát từ 'tribus', nghĩa là 'bộ lạc'. Ở La Mã cổ đại, mỗi bộ lạc phải đóng góp binh lính và thuế cho nhà nước. Vì vậy, hành động 'đóng góp' ban đầu mang ý nghĩa là thực hiện nghĩa vụ của mình với cộng đồng lớn hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc yếu tố có tác động tích cực hoặc hỗ trợ vào một quá trình hoặc mục tiêu lớn hơn. Khác với 'helpful' (hữu ích) ở chỗ 'contributing' nhấn mạnh sự tham gia chủ động và có tác động đến kết quả cuối cùng.

Prepositions

to

'Contributing to' được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó đang góp phần vào một kết quả hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'Contributing to the success of the project.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + contributing
  • significantly contributing to the project
    (đóng góp một cách đáng kể vào dự án)
  • directly contributing to the success
    (đóng góp trực tiếp vào thành công)
  • positively contributing to the community
    (đóng góp tích cực cho cộng đồng)
Noun + contributing
  • factor contributing to climate change
    (yếu tố góp phần gây ra biến đổi khí hậu)
  • member contributing to the team
    (thành viên đóng góp cho đội)
  • company contributing to the fund
    (công ty đóng góp vào quỹ)
Preposition + contributing
  • by contributing your time
    (bằng cách đóng góp thời gian của bạn)
  • without contributing anything
    (mà không đóng góp bất cứ điều gì)

Idioms

  • be a contributing factor

    là một yếu tố góp phần (thường dùng để chỉ một trong nhiều nguyên nhân gây ra một sự việc).

    "Poor diet was a contributing factor in his health problems."

    (Chế độ ăn uống kém là một yếu tố góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe của anh ấy.)

  • play a contributing role

    đóng một vai trò góp phần, có một phần ảnh hưởng đến kết quả.

    "Public awareness campaigns played a contributing role in reducing smoking rates."

    (Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng đã đóng một vai trò góp phần trong việc giảm tỷ lệ hút thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contributing

Tính từ
Lật mặt

Đóng một vai trò trong việc mang lại một kết quả hoặc giúp một cái gì đó tiến bộ.

"He is contributing to the discussion with valuable insights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was contributing valuable insights during the meeting yesterday.
Cô ấy đã đóng góp những hiểu biết sâu sắc có giá trị trong cuộc họp ngày hôm qua.
Phủ định
They were not contributing to the discussion because they were unprepared.
Họ đã không đóng góp vào cuộc thảo luận vì họ chưa chuẩn bị.
Nghi vấn
Were you contributing to the fundraising efforts last week?
Bạn có đang đóng góp vào các nỗ lực gây quỹ vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contributing".

Văn hóa từ thiện và Tình nguyện

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'contributing' (đóng góp) cho cộng đồng là một giá trị văn hóa quan trọng. Nhiều người thường xuyên quyên góp tiền cho các tổ chức từ thiện, hoặc đóng góp thời gian và kỹ năng của mình thông qua hoạt động tình nguyện. Việc này được xem là một cách thể hiện trách nhiệm xã hội và lòng nhân ái.

Đóng góp cho Mã nguồn mở (Open Source)

Trong thế giới công nghệ, khái niệm 'contributing' có một ý nghĩa đặc biệt. Các lập trình viên trên khắp thế giới thường đóng góp mã, sửa lỗi, hoặc viết tài liệu cho các dự án phần mềm mã nguồn mở một cách miễn phí. Hành động này không chỉ giúp cải thiện các công cụ chung mà còn là cách để xây dựng danh tiếng và kỹ năng trong ngành.