contributing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Playing a part in bringing about a result or helping something to advance.
Vietnamese Meaning
Đóng một vai trò trong việc mang lại một kết quả hoặc giúp một cái gì đó tiến bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is contributing to the discussion with valuable insights."
"Anh ấy đang đóng góp vào cuộc thảo luận với những hiểu biết sâu sắc."
-
"Contributing factors included poor diet and lack of exercise."
"Các yếu tố đóng góp bao gồm chế độ ăn uống kém và thiếu tập thể dục."
-
"He is contributing his expertise to the project."
"Anh ấy đang đóng góp chuyên môn của mình cho dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contribute | đóng góp, góp phần |
| Noun | contribution | sự đóng góp, khoản đóng góp |
| Noun | contributor | người đóng góp, nhà tài trợ |
| Adjective | contributory | mang tính đóng góp, góp phần vào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc yếu tố có tác động tích cực hoặc hỗ trợ vào một quá trình hoặc mục tiêu lớn hơn. Khác với 'helpful' (hữu ích) ở chỗ 'contributing' nhấn mạnh sự tham gia chủ động và có tác động đến kết quả cuối cùng.
Prepositions
'Contributing to' được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó đang góp phần vào một kết quả hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'Contributing to the success of the project.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly contributing to the project (đóng góp một cách đáng kể vào dự án)
-
directly contributing to the success (đóng góp trực tiếp vào thành công)
-
positively contributing to the community (đóng góp tích cực cho cộng đồng)
-
factor contributing to climate change (yếu tố góp phần gây ra biến đổi khí hậu)
-
member contributing to the team (thành viên đóng góp cho đội)
-
company contributing to the fund (công ty đóng góp vào quỹ)
-
by contributing your time (bằng cách đóng góp thời gian của bạn)
-
without contributing anything (mà không đóng góp bất cứ điều gì)
Idioms
-
be a contributing factor
là một yếu tố góp phần (thường dùng để chỉ một trong nhiều nguyên nhân gây ra một sự việc).
"Poor diet was a contributing factor in his health problems."
(Chế độ ăn uống kém là một yếu tố góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe của anh ấy.)
-
play a contributing role
đóng một vai trò góp phần, có một phần ảnh hưởng đến kết quả.
"Public awareness campaigns played a contributing role in reducing smoking rates."
(Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng đã đóng một vai trò góp phần trong việc giảm tỷ lệ hút thuốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contributing
Tính từĐóng một vai trò trong việc mang lại một kết quả hoặc giúp một cái gì đó tiến bộ.
"He is contributing to the discussion with valuable insights."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was contributing valuable insights during the meeting yesterday. |
Cô ấy đã đóng góp những hiểu biết sâu sắc có giá trị trong cuộc họp ngày hôm qua. |
| Phủ định | They were not contributing to the discussion because they were unprepared. |
Họ đã không đóng góp vào cuộc thảo luận vì họ chưa chuẩn bị. |
| Nghi vấn | Were you contributing to the fundraising efforts last week? |
Bạn có đang đóng góp vào các nỗ lực gây quỹ vào tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contributing".
