(Top Banner Ad)
wagyu
B2
Danh từ B2 Ẩm thực

wagyu

UK: /wɑːˈɡjuː/ • US: /wɑːˈɡjuː/

Nghĩa tiếng Việt

bò Wagyu thịt bò Wagyu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Japanese beef cattle, typically genetically predisposed to intense marbling and to producing a high percentage of monounsaturated fat.

Vietnamese Meaning

Một giống bò thịt Nhật Bản, thường có khuynh hướng di truyền về vân mỡ xen kẽ cao và sản xuất tỷ lệ cao chất béo không bão hòa đơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant is famous for its wagyu steaks."

    "Nhà hàng nổi tiếng với món bít tết wagyu."

  • "Wagyu beef is known for its tenderness and rich flavor."

    "Thịt bò Wagyu nổi tiếng với độ mềm và hương vị đậm đà."

  • "I ordered a wagyu burger at the restaurant."

    "Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp wagyu ở nhà hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beef thịt bò
Adjective marbled có vân mỡ (thường dùng để miêu tả thịt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
和牛 (wagyuu)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'wagyu' (和牛) trong tiếng Nhật có nghĩa đen là 'bò Nhật Bản'. 'Wa' (和) có nghĩa là Nhật Bản, và 'gyu' (牛) có nghĩa là bò. Tên này đơn giản chỉ nguồn gốc của loại thịt bò này.

Usage Note

Wagyu đề cập đến tất cả các giống bò thịt Nhật Bản. Do giá trị cao của nó, thuật ngữ này thường dùng để chỉ thịt bò cao cấp có vân mỡ (marbling) nhiều. So với các loại thịt bò khác, wagyu thường có hương vị béo ngậy và mềm mại hơn.

Prepositions

of

"Wagyu of high quality" (wagyu chất lượng cao), "The price of wagyu" (giá của wagyu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wagyu
  • Premium Premium wagyu
    (Thịt bò wagyu thượng hạng)
  • Authentic Authentic wagyu
    (Thịt bò wagyu chính gốc)
  • Japanese Japanese wagyu
    (Thịt bò wagyu Nhật Bản)
Verb + wagyu
  • Eat Eat wagyu
    (Ăn thịt bò wagyu)
  • Cook Cook wagyu
    (Chế biến thịt bò wagyu)
  • Serve Serve wagyu
    (Phục vụ thịt bò wagyu)

Idioms

  • The wagyu of [something]

    Loại [gì đó] thượng hạng nhất, chất lượng cao nhất.

    "This wine is the wagyu of red wines."

    (Loại rượu này là wagyu của các loại rượu vang đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wagyu

Danh từ
Lật mặt

Một giống bò thịt Nhật Bản, thường có khuynh hướng di truyền về vân mỡ xen kẽ cao và sản xuất tỷ lệ cao chất béo không bão hòa đơn.

"The restaurant is famous for its wagyu steaks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wagyu".

Đánh giá chất lượng thịt

Thịt bò wagyu được đánh giá theo một hệ thống nghiêm ngặt, dựa trên các yếu tố như vân mỡ, màu sắc, độ săn chắc và chất lượng mỡ. Xếp hạng cao nhất là A5.