wagyu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Japanese beef cattle, typically genetically predisposed to intense marbling and to producing a high percentage of monounsaturated fat.
Vietnamese Meaning
Một giống bò thịt Nhật Bản, thường có khuynh hướng di truyền về vân mỡ xen kẽ cao và sản xuất tỷ lệ cao chất béo không bão hòa đơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant is famous for its wagyu steaks."
"Nhà hàng nổi tiếng với món bít tết wagyu."
-
"Wagyu beef is known for its tenderness and rich flavor."
"Thịt bò Wagyu nổi tiếng với độ mềm và hương vị đậm đà."
-
"I ordered a wagyu burger at the restaurant."
"Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp wagyu ở nhà hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wagyu đề cập đến tất cả các giống bò thịt Nhật Bản. Do giá trị cao của nó, thuật ngữ này thường dùng để chỉ thịt bò cao cấp có vân mỡ (marbling) nhiều. So với các loại thịt bò khác, wagyu thường có hương vị béo ngậy và mềm mại hơn.
Prepositions
"Wagyu of high quality" (wagyu chất lượng cao), "The price of wagyu" (giá của wagyu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Premium Premium wagyu (Thịt bò wagyu thượng hạng)
-
Authentic Authentic wagyu (Thịt bò wagyu chính gốc)
-
Japanese Japanese wagyu (Thịt bò wagyu Nhật Bản)
-
Eat Eat wagyu (Ăn thịt bò wagyu)
-
Cook Cook wagyu (Chế biến thịt bò wagyu)
-
Serve Serve wagyu (Phục vụ thịt bò wagyu)
Idioms
-
The wagyu of [something]
Loại [gì đó] thượng hạng nhất, chất lượng cao nhất.
"This wine is the wagyu of red wines."
(Loại rượu này là wagyu của các loại rượu vang đỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wagyu
Danh từMột giống bò thịt Nhật Bản, thường có khuynh hướng di truyền về vân mỡ xen kẽ cao và sản xuất tỷ lệ cao chất béo không bão hòa đơn.
"The restaurant is famous for its wagyu steaks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wagyu".
