(Top Banner Ad)
marble
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Xây dựng, Nghệ thuật

marble

UK: /ˈmɑː.bəl/ • US: /ˈmɑːr.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

đá cẩm thạch bi ve
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard crystalline metamorphic form of limestone, typically white with mottlings or streaks, much used for sculpture and architecture.

Vietnamese Meaning

Một dạng đá vôi biến chất tinh thể cứng, thường có màu trắng với các đốm hoặc vệt, được sử dụng nhiều cho điêu khắc và kiến trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statue was carved from white marble."

    "Bức tượng được chạm khắc từ đá cẩm thạch trắng."

  • "The Taj Mahal is made of white marble."

    "Đền Taj Mahal được làm bằng đá cẩm thạch trắng."

  • "He lost all his marbles in the game."

    "Anh ấy thua hết bi ve trong trò chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marble đá cẩm thạch; viên bi (dùng trong trò chơi)
Verb marble làm cho có vân cẩm thạch; tạo vân (trên bề mặt)
Adjective marbled có vân cẩm thạch; có vân mỡ (đặc biệt trong thịt)
Noun (plural) marbles trò chơi bắn bi; (số nhiều của viên bi)
Noun marbling sự tạo vân cẩm thạch; vân mỡ (trong thịt, ví dụ: 'good marbling' - vân mỡ đều đẹp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xây dựng, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mármaros
Latin
marmor
Old French
marbre
English
marble

Nguồn gốc rực rỡ từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'marble' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'mármaros' (μάρμαρος) hoặc 'mármaron' (μάρμαρον), có nghĩa là 'đá lấp lánh' hoặc 'đá sáng bóng'. Điều này phản ánh đặc tính tự nhiên của đá cẩm thạch với bề mặt sáng mịn và khả năng phản chiếu ánh sáng, được người Hy Lạp và La Mã cổ đại ưa chuộng trong kiến trúc và điêu khắc.

Usage Note

Chỉ vật liệu đá cẩm thạch tự nhiên. Thường được sử dụng để chỉ các công trình kiến trúc, tác phẩm điêu khắc làm từ đá cẩm thạch. Cũng có thể dùng để chỉ vẻ ngoài của một vật gì đó trông giống đá cẩm thạch (ví dụ: giấy dán tường giả đá cẩm thạch).

Prepositions

of in

"of" được dùng để chỉ vật liệu làm nên một vật. Ví dụ: a statue of marble (một bức tượng bằng đá cẩm thạch). "in" thường dùng để chỉ một địa điểm có đá cẩm thạch. Ví dụ: The floors in the lobby were marble (Sàn nhà trong sảnh được lát đá cẩm thạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marble
  • white white marble
    (đá cẩm thạch trắng)
  • polished polished marble
    (đá cẩm thạch bóng loáng)
  • veined veined marble
    (đá cẩm thạch có vân)
  • sculpted sculpted marble
    (đá cẩm thạch điêu khắc)
Noun + marble
  • marble marble statue
    (tượng đá cẩm thạch)
  • marble marble floor
    (sàn đá cẩm thạch)
  • marble marble slab
    (tấm đá cẩm thạch)
  • marble marble effect
    (hiệu ứng vân cẩm thạch)
Verb + marble
  • polish polish marble
    (đánh bóng đá cẩm thạch)
  • carve carve marble
    (chạm khắc đá cẩm thạch)

Idioms

  • lose one's marbles

    mất trí, trở nên điên khùng, lẫn

    "After working 16 hours straight, I think I'm starting to lose my marbles."

    (Sau khi làm việc 16 tiếng liên tục, tôi nghĩ mình bắt đầu mất trí rồi.)

  • have all one's marbles

    có trí tuệ minh mẫn, tỉnh táo

    "Despite her age, she still has all her marbles and is very sharp."

    (Mặc dù đã lớn tuổi, bà ấy vẫn còn rất minh mẫn và sắc sảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marble

danh từ
Lật mặt

Một dạng đá vôi biến chất tinh thể cứng, thường có màu trắng với các đốm hoặc vệt, được sử dụng nhiều cho điêu khắc và kiến trúc.

"The statue was carved from white marble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marble".

Di sản kiến trúc và điêu khắc

Đá cẩm thạch đã được sử dụng rộng rãi trong kiến trúc và điêu khắc cổ đại, đặc biệt là ở Hy Lạp và La Mã, để tạo ra những công trình vĩ đại như đền thờ, tượng đài và các tác phẩm nghệ thuật kinh điển. Nó tượng trưng cho vẻ đẹp vĩnh cửu và sự bền bỉ, cũng như sự sang trọng và quyền uy.

Trò chơi dân gian 'Bắn bi'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở trẻ em, 'marbles' còn dùng để chỉ những viên bi nhỏ, thường làm bằng thủy tinh hoặc đá, được sử dụng trong trò chơi 'bắn bi' (playing marbles). Đây là một trò chơi truyền thống phổ biến, đòi hỏi kỹ năng và sự khéo léo.