marble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hard crystalline metamorphic form of limestone, typically white with mottlings or streaks, much used for sculpture and architecture.
Vietnamese Meaning
Một dạng đá vôi biến chất tinh thể cứng, thường có màu trắng với các đốm hoặc vệt, được sử dụng nhiều cho điêu khắc và kiến trúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The statue was carved from white marble."
"Bức tượng được chạm khắc từ đá cẩm thạch trắng."
-
"The Taj Mahal is made of white marble."
"Đền Taj Mahal được làm bằng đá cẩm thạch trắng."
-
"He lost all his marbles in the game."
"Anh ấy thua hết bi ve trong trò chơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | marble | đá cẩm thạch; viên bi (dùng trong trò chơi) |
| Verb | marble | làm cho có vân cẩm thạch; tạo vân (trên bề mặt) |
| Adjective | marbled | có vân cẩm thạch; có vân mỡ (đặc biệt trong thịt) |
| Noun (plural) | marbles | trò chơi bắn bi; (số nhiều của viên bi) |
| Noun | marbling | sự tạo vân cẩm thạch; vân mỡ (trong thịt, ví dụ: 'good marbling' - vân mỡ đều đẹp) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vật liệu đá cẩm thạch tự nhiên. Thường được sử dụng để chỉ các công trình kiến trúc, tác phẩm điêu khắc làm từ đá cẩm thạch. Cũng có thể dùng để chỉ vẻ ngoài của một vật gì đó trông giống đá cẩm thạch (ví dụ: giấy dán tường giả đá cẩm thạch).
Prepositions
"of" được dùng để chỉ vật liệu làm nên một vật. Ví dụ: a statue of marble (một bức tượng bằng đá cẩm thạch). "in" thường dùng để chỉ một địa điểm có đá cẩm thạch. Ví dụ: The floors in the lobby were marble (Sàn nhà trong sảnh được lát đá cẩm thạch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
white white marble (đá cẩm thạch trắng)
-
polished polished marble (đá cẩm thạch bóng loáng)
-
veined veined marble (đá cẩm thạch có vân)
-
sculpted sculpted marble (đá cẩm thạch điêu khắc)
-
marble marble statue (tượng đá cẩm thạch)
-
marble marble floor (sàn đá cẩm thạch)
-
marble marble slab (tấm đá cẩm thạch)
-
marble marble effect (hiệu ứng vân cẩm thạch)
-
polish polish marble (đánh bóng đá cẩm thạch)
-
carve carve marble (chạm khắc đá cẩm thạch)
Idioms
-
lose one's marbles
mất trí, trở nên điên khùng, lẫn
"After working 16 hours straight, I think I'm starting to lose my marbles."
(Sau khi làm việc 16 tiếng liên tục, tôi nghĩ mình bắt đầu mất trí rồi.)
-
have all one's marbles
có trí tuệ minh mẫn, tỉnh táo
"Despite her age, she still has all her marbles and is very sharp."
(Mặc dù đã lớn tuổi, bà ấy vẫn còn rất minh mẫn và sắc sảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marble
danh từMột dạng đá vôi biến chất tinh thể cứng, thường có màu trắng với các đốm hoặc vệt, được sử dụng nhiều cho điêu khắc và kiến trúc.
"The statue was carved from white marble."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marble".
