marginal revenue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The additional revenue that will be generated by increasing product sales by one unit.
Vietnamese Meaning
Doanh thu tăng thêm khi bán thêm một đơn vị sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs to calculate the marginal revenue to determine the optimal production level."
"Công ty cần tính toán doanh thu biên để xác định mức sản xuất tối ưu."
-
"If the marginal revenue is greater than the marginal cost, the company should increase production."
"Nếu doanh thu biên lớn hơn chi phí biên, công ty nên tăng sản lượng."
-
"The firm maximized profit where marginal revenue equaled marginal cost."
"Doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận khi doanh thu biên bằng chi phí biên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | margin | biên độ, lợi nhuận, lề |
| Adjective | marginal | cận biên, rìa, nhỏ bé, không đáng kể |
| Adverb | marginally | một chút, ở mức độ cận biên |
| Verb | marginalize | gạt ra bên lề, làm cho trở nên thứ yếu |
| Noun | revenue | doanh thu, thu nhập |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Doanh thu biên thể hiện sự thay đổi trong tổng doanh thu khi số lượng sản phẩm bán ra thay đổi một đơn vị. Nó là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và quản trị kinh doanh, giúp các công ty đưa ra quyết định về sản lượng và giá cả. Nó khác với doanh thu trung bình (average revenue), là tổng doanh thu chia cho số lượng sản phẩm bán ra.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ bản chất của doanh thu biên (ví dụ: the marginal revenue of a product). Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc phát sinh doanh thu biên (ví dụ: the marginal revenue from selling one more unit).
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive positive marginal revenue (doanh thu cận biên dương)
-
negative negative marginal revenue (doanh thu cận biên âm)
-
diminishing diminishing marginal revenue (doanh thu cận biên giảm dần)
-
zero zero marginal revenue (doanh thu cận biên bằng 0)
-
calculate calculate marginal revenue (tính toán doanh thu cận biên)
-
maximize maximize profit by considering marginal revenue (tối đa hóa lợi nhuận bằng cách xem xét doanh thu cận biên)
-
equate equate marginal revenue to marginal cost (làm cho doanh thu cận biên bằng chi phí cận biên)
-
analyze analyze marginal revenue (phân tích doanh thu cận biên)
Idioms
-
Marginal revenue equals marginal cost (MR=MC)
Điều kiện tối đa hóa lợi nhuận, khi doanh thu cận biên bằng chi phí cận biên – một nguyên tắc cơ bản trong kinh tế học.
"A perfectly competitive firm will produce at the output level where marginal revenue equals marginal cost to maximize profit."
(Một công ty cạnh tranh hoàn hảo sẽ sản xuất ở mức sản lượng mà doanh thu cận biên bằng chi phí cận biên để tối đa hóa lợi nhuận.)
-
Marginal revenue curve
Đường biểu diễn mối quan hệ giữa doanh thu cận biên và số lượng sản phẩm bán ra.
"The marginal revenue curve for a monopolist lies below its demand curve."
(Đường doanh thu cận biên của một nhà độc quyền nằm dưới đường cầu của nó.)
-
Law of diminishing marginal revenue
Quy luật doanh thu cận biên giảm dần: sau một điểm nhất định, doanh thu tăng thêm từ mỗi đơn vị sản phẩm bán ra sẽ giảm đi.
"As a company increases its production beyond a certain point, it often observes the law of diminishing marginal revenue."
(Khi một công ty tăng sản lượng vượt quá một điểm nhất định, nó thường quan sát thấy quy luật doanh thu cận biên giảm dần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marginal revenue
nounDoanh thu tăng thêm khi bán thêm một đơn vị sản phẩm.
"The company needs to calculate the marginal revenue to determine the optimal production level."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marginal revenue".
