(Top Banner Ad)
marginal revenue
C1
noun C1 Kinh tế

marginal revenue

UK: /ˌmɑːdʒɪnəl ˈrevənjuː/ • US: /ˌmɑːrdʒɪnəl ˈrevənjuː/

Nghĩa tiếng Việt

doanh thu biên lợi tức biên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The additional revenue that will be generated by increasing product sales by one unit.

Vietnamese Meaning

Doanh thu tăng thêm khi bán thêm một đơn vị sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to calculate the marginal revenue to determine the optimal production level."

    "Công ty cần tính toán doanh thu biên để xác định mức sản xuất tối ưu."

  • "If the marginal revenue is greater than the marginal cost, the company should increase production."

    "Nếu doanh thu biên lớn hơn chi phí biên, công ty nên tăng sản lượng."

  • "The firm maximized profit where marginal revenue equaled marginal cost."

    "Doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận khi doanh thu biên bằng chi phí biên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun margin biên độ, lợi nhuận, lề
Adjective marginal cận biên, rìa, nhỏ bé, không đáng kể
Adverb marginally một chút, ở mức độ cận biên
Verb marginalize gạt ra bên lề, làm cho trở nên thứ yếu
Noun revenue doanh thu, thu nhập

Synonyms

incremental revenue (Doanh thu tăng thêm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
margo
Old French
marginal
English
marginal
Latin
revenire
Old French
revenu
English
revenue
English (Economics)
marginal revenue

Nguồn gốc 'Doanh thu cận biên'

Cụm từ 'marginal revenue' ghép từ 'marginal' (có nghĩa là 'thêm vào, gia tăng') và 'revenue' (có nghĩa là 'doanh thu, thu nhập'). Từ 'marginal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'margo' (biên, lề), còn 'revenue' từ tiếng Latin 'revenire' (quay trở lại). Trong kinh tế học, khái niệm 'cận biên' (marginal) ra đời vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 để chỉ sự thay đổi của một yếu tố khi có thêm một đơn vị sản phẩm được sản xuất hoặc bán ra. Doanh thu cận biên vì vậy đại diện cho số tiền kiếm thêm từ việc bán thêm một đơn vị sản phẩm cuối cùng.

Usage Note

Doanh thu biên thể hiện sự thay đổi trong tổng doanh thu khi số lượng sản phẩm bán ra thay đổi một đơn vị. Nó là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và quản trị kinh doanh, giúp các công ty đưa ra quyết định về sản lượng và giá cả. Nó khác với doanh thu trung bình (average revenue), là tổng doanh thu chia cho số lượng sản phẩm bán ra.

Prepositions

of from

Sử dụng 'of' để chỉ bản chất của doanh thu biên (ví dụ: the marginal revenue of a product). Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc phát sinh doanh thu biên (ví dụ: the marginal revenue from selling one more unit).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marginal revenue
  • positive positive marginal revenue
    (doanh thu cận biên dương)
  • negative negative marginal revenue
    (doanh thu cận biên âm)
  • diminishing diminishing marginal revenue
    (doanh thu cận biên giảm dần)
  • zero zero marginal revenue
    (doanh thu cận biên bằng 0)
Verb + marginal revenue
  • calculate calculate marginal revenue
    (tính toán doanh thu cận biên)
  • maximize maximize profit by considering marginal revenue
    (tối đa hóa lợi nhuận bằng cách xem xét doanh thu cận biên)
  • equate equate marginal revenue to marginal cost
    (làm cho doanh thu cận biên bằng chi phí cận biên)
  • analyze analyze marginal revenue
    (phân tích doanh thu cận biên)

Idioms

  • Marginal revenue equals marginal cost (MR=MC)

    Điều kiện tối đa hóa lợi nhuận, khi doanh thu cận biên bằng chi phí cận biên – một nguyên tắc cơ bản trong kinh tế học.

    "A perfectly competitive firm will produce at the output level where marginal revenue equals marginal cost to maximize profit."

    (Một công ty cạnh tranh hoàn hảo sẽ sản xuất ở mức sản lượng mà doanh thu cận biên bằng chi phí cận biên để tối đa hóa lợi nhuận.)

  • Marginal revenue curve

    Đường biểu diễn mối quan hệ giữa doanh thu cận biên và số lượng sản phẩm bán ra.

    "The marginal revenue curve for a monopolist lies below its demand curve."

    (Đường doanh thu cận biên của một nhà độc quyền nằm dưới đường cầu của nó.)

  • Law of diminishing marginal revenue

    Quy luật doanh thu cận biên giảm dần: sau một điểm nhất định, doanh thu tăng thêm từ mỗi đơn vị sản phẩm bán ra sẽ giảm đi.

    "As a company increases its production beyond a certain point, it often observes the law of diminishing marginal revenue."

    (Khi một công ty tăng sản lượng vượt quá một điểm nhất định, nó thường quan sát thấy quy luật doanh thu cận biên giảm dần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marginal revenue

noun
Lật mặt

Doanh thu tăng thêm khi bán thêm một đơn vị sản phẩm.

"The company needs to calculate the marginal revenue to determine the optimal production level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marginal revenue".

Tầm quan trọng trong Kinh doanh hiện đại

Trong nền kinh tế thị trường, đặc biệt là ở các nước phương Tây, khái niệm doanh thu cận biên (marginal revenue) là một công cụ phân tích cốt lõi cho các quyết định kinh doanh. Các doanh nghiệp sử dụng nó để xác định mức sản lượng tối ưu nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Bằng cách so sánh doanh thu cận biên với chi phí cận biên, các nhà quản lý có thể đưa ra các chiến lược về giá cả và sản xuất hiệu quả, quyết định có nên sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm hay không.

Nền tảng của Kinh tế học vi mô

Doanh thu cận biên là một trong những khái niệm cơ bản được giảng dạy trong các khóa học kinh tế học vi mô tại các trường đại học trên thế giới. Nó là nền tảng để hiểu cách thức các công ty hoạt động và đưa ra quyết định về sản xuất, giá cả trong các cấu trúc thị trường khác nhau, từ cạnh tranh hoàn hảo đến độc quyền. Việc nắm vững MR là rất quan trọng đối với sinh viên kinh tế để phân tích hành vi của người sản xuất và hiểu rõ hơn về hoạt động của thị trường.