(Top Banner Ad)
marijuana
B2
noun B2 Y học, Xã hội học, Luật pháp

marijuana

UK: /ˌmær.ɪˈdʒuː.ə.nə/ • US: /ˌmær.əˈhwɑː.nə/

Nghĩa tiếng Việt

cần sa ma túy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

dried leaves and flowers of the hemp plant, used in cigarettes or pipes or sometimes mixed with food; also used in medicine

Vietnamese Meaning

lá và hoa khô của cây gai dầu, được sử dụng trong thuốc lá hoặc tẩu hoặc đôi khi trộn với thức ăn; cũng được sử dụng trong y học

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking marijuana can have negative health effects."

    "Hút cần sa có thể gây ra những ảnh hưởng xấu đến sức khỏe."

  • "The legalization of marijuana is a controversial topic."

    "Việc hợp pháp hóa cần sa là một chủ đề gây tranh cãi."

  • "Medical marijuana is used to treat certain conditions."

    "Cần sa y tế được sử dụng để điều trị một số bệnh nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marijuana Cần sa
Adjective marijuana-related Liên quan đến cần sa
Noun marijuana user Người sử dụng cần sa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
mallihuan
Spanish
marihuana
English
marijuana

Nguồn gốc tên gọi

Từ "marijuana" trong tiếng Anh được mượn từ tiếng Tây Ban Nha "marihuana". Nguồn gốc của từ Tây Ban Nha này vẫn còn gây tranh cãi, nhưng một giả thuyết phổ biến cho rằng nó có thể xuất phát từ tiếng Nahuatl (ngôn ngữ của người Aztec) hoặc từ sự kết hợp của hai cái tên phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha là "María" và "Juana", tạo ra một cách gọi thân mật cho cây này, ám chỉ "cây cỏ của Mary và Jane". Từ này bắt đầu trở nên phổ biến ở Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong các tài liệu pháp lý và truyền thông.

Usage Note

Marijuana thường được dùng để chỉ sản phẩm từ cây cần sa (Cannabis sativa) được sử dụng cho mục đích giải trí hoặc y tế. Thuật ngữ 'marijuana' đôi khi được coi là ít trang trọng hoặc mang tính tiêu cực hơn so với các thuật ngữ như 'cannabis' hoặc 'medical cannabis'. Sự khác biệt về sắc thái có thể phụ thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm cá nhân.

Prepositions

of in

‘of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: ‘a bag of marijuana’. ‘in’ thường dùng để chỉ cách sử dụng hoặc hình thức: ‘marijuana in a joint’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marijuana
  • legal legal marijuana
    (cần sa hợp pháp)
  • medical medical marijuana
    (cần sa y tế)
  • recreational recreational marijuana
    (cần sa giải trí)
  • dried dried marijuana
    (cần sa khô)
  • potent potent marijuana
    (cần sa mạnh)
Verb + marijuana
  • smoke smoke marijuana
    (hút cần sa)
  • cultivate cultivate marijuana
    (trồng cần sa)
  • legalize legalize marijuana
    (hợp pháp hóa cần sa)
  • possess possess marijuana
    (tàng trữ cần sa)
Noun + of marijuana
  • possession possession of marijuana
    (hành vi tàng trữ cần sa)
  • amount an amount of marijuana
    (một lượng cần sa)
  • strain a strain of marijuana
    (một loại (giống) cần sa)

Idioms

  • medical marijuana

    Cần sa y tế (cần sa được sử dụng cho mục đích chữa bệnh theo chỉ định)

    "Many states have legalized medical marijuana for patients with certain conditions."

    (Nhiều bang đã hợp pháp hóa cần sa y tế cho bệnh nhân mắc một số bệnh nhất định.)

  • recreational marijuana

    Cần sa giải trí (cần sa được sử dụng cho mục đích tiêu khiển cá nhân)

    "Colorado was one of the first states to legalize recreational marijuana."

    (Colorado là một trong những bang đầu tiên hợp pháp hóa cần sa giải trí.)

  • decriminalize marijuana

    Phi hình sự hóa cần sa (giảm nhẹ hình phạt cho việc tàng trữ cần sa, coi đó là vi phạm hành chính thay vì tội hình sự)

    "Some cities have voted to decriminalize marijuana, reducing penalties for possession."

    (Một số thành phố đã bỏ phiếu phi hình sự hóa cần sa, giảm hình phạt cho việc tàng trữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marijuana

noun
Lật mặt

lá và hoa khô của cây gai dầu, được sử dụng trong thuốc lá hoặc tẩu hoặc đôi khi trộn với thức ăn; cũng được sử dụng trong y học

"Smoking marijuana can have negative health effects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Marijuana, which is sometimes used for medicinal purposes, remains illegal in many countries.
Cần sa, đôi khi được sử dụng cho mục đích y tế, vẫn là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
Phủ định
The study, which did not focus on the long-term effects of marijuana, was inconclusive.
Nghiên cứu, vốn không tập trung vào các tác động lâu dài của cần sa, không đưa ra kết luận.
Nghi vấn
Is marijuana, which some people claim helps with anxiety, truly a safe alternative?
Cần sa, thứ mà một số người cho rằng giúp giảm lo âu, có thực sự là một giải pháp thay thế an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marijuana".

Tình trạng pháp lý toàn cầu

Tình trạng pháp lý của cần sa trên toàn thế giới rất đa dạng, từ việc bị cấm hoàn toàn, hợp pháp hóa cho mục đích y tế, đến hợp pháp hóa cho cả mục đích giải trí. Điều này phản ánh sự thay đổi quan điểm xã hội và khoa học về cần sa qua các thời kỳ.

Lịch sử sử dụng đa dạng

Cần sa (hay cây gai dầu) đã được con người sử dụng hàng ngàn năm không chỉ với mục đích gây say mà còn để làm sợi dệt, giấy, dầu và là một loại thuốc trong y học cổ truyền ở nhiều nền văn hóa khác nhau.