marijuana
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
dried leaves and flowers of the hemp plant, used in cigarettes or pipes or sometimes mixed with food; also used in medicine
Vietnamese Meaning
lá và hoa khô của cây gai dầu, được sử dụng trong thuốc lá hoặc tẩu hoặc đôi khi trộn với thức ăn; cũng được sử dụng trong y học
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Smoking marijuana can have negative health effects."
"Hút cần sa có thể gây ra những ảnh hưởng xấu đến sức khỏe."
-
"The legalization of marijuana is a controversial topic."
"Việc hợp pháp hóa cần sa là một chủ đề gây tranh cãi."
-
"Medical marijuana is used to treat certain conditions."
"Cần sa y tế được sử dụng để điều trị một số bệnh nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | marijuana | Cần sa |
| Adjective | marijuana-related | Liên quan đến cần sa |
| Noun | marijuana user | Người sử dụng cần sa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Marijuana thường được dùng để chỉ sản phẩm từ cây cần sa (Cannabis sativa) được sử dụng cho mục đích giải trí hoặc y tế. Thuật ngữ 'marijuana' đôi khi được coi là ít trang trọng hoặc mang tính tiêu cực hơn so với các thuật ngữ như 'cannabis' hoặc 'medical cannabis'. Sự khác biệt về sắc thái có thể phụ thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm cá nhân.
Prepositions
‘of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: ‘a bag of marijuana’. ‘in’ thường dùng để chỉ cách sử dụng hoặc hình thức: ‘marijuana in a joint’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
legal legal marijuana (cần sa hợp pháp)
-
medical medical marijuana (cần sa y tế)
-
recreational recreational marijuana (cần sa giải trí)
-
dried dried marijuana (cần sa khô)
-
potent potent marijuana (cần sa mạnh)
-
smoke smoke marijuana (hút cần sa)
-
cultivate cultivate marijuana (trồng cần sa)
-
legalize legalize marijuana (hợp pháp hóa cần sa)
-
possess possess marijuana (tàng trữ cần sa)
-
possession possession of marijuana (hành vi tàng trữ cần sa)
-
amount an amount of marijuana (một lượng cần sa)
-
strain a strain of marijuana (một loại (giống) cần sa)
Idioms
-
medical marijuana
Cần sa y tế (cần sa được sử dụng cho mục đích chữa bệnh theo chỉ định)
"Many states have legalized medical marijuana for patients with certain conditions."
(Nhiều bang đã hợp pháp hóa cần sa y tế cho bệnh nhân mắc một số bệnh nhất định.)
-
recreational marijuana
Cần sa giải trí (cần sa được sử dụng cho mục đích tiêu khiển cá nhân)
"Colorado was one of the first states to legalize recreational marijuana."
(Colorado là một trong những bang đầu tiên hợp pháp hóa cần sa giải trí.)
-
decriminalize marijuana
Phi hình sự hóa cần sa (giảm nhẹ hình phạt cho việc tàng trữ cần sa, coi đó là vi phạm hành chính thay vì tội hình sự)
"Some cities have voted to decriminalize marijuana, reducing penalties for possession."
(Một số thành phố đã bỏ phiếu phi hình sự hóa cần sa, giảm hình phạt cho việc tàng trữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marijuana
nounlá và hoa khô của cây gai dầu, được sử dụng trong thuốc lá hoặc tẩu hoặc đôi khi trộn với thức ăn; cũng được sử dụng trong y học
"Smoking marijuana can have negative health effects."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Marijuana, which is sometimes used for medicinal purposes, remains illegal in many countries. |
Cần sa, đôi khi được sử dụng cho mục đích y tế, vẫn là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia. |
| Phủ định | The study, which did not focus on the long-term effects of marijuana, was inconclusive. |
Nghiên cứu, vốn không tập trung vào các tác động lâu dài của cần sa, không đưa ra kết luận. |
| Nghi vấn | Is marijuana, which some people claim helps with anxiety, truly a safe alternative? |
Cần sa, thứ mà một số người cho rằng giúp giảm lo âu, có thực sự là một giải pháp thay thế an toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marijuana".
