marinating
Động từ (dạng V-ing, hiện tại phân từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Marinating'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ngâm thực phẩm trong chất lỏng tẩm ướp (nước xốt ướp) trước khi nấu.
Ví dụ Thực tế với 'Marinating'
-
"She is marinating the chicken in a mixture of lemon juice, herbs, and spices."
"Cô ấy đang ướp thịt gà trong hỗn hợp nước cốt chanh, thảo mộc và gia vị."
-
"Marinating the steak overnight makes it more tender."
"Việc ướp thịt bò qua đêm làm cho nó mềm hơn."
-
"The chef is marinating tofu in a ginger-garlic sauce."
"Đầu bếp đang ướp đậu phụ trong nước sốt gừng tỏi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Marinating'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: marinate
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Marinating'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Marinating" đề cập đến hành động đang diễn ra của việc ướp thực phẩm. Mục đích là để tăng hương vị và làm mềm thực phẩm, đặc biệt là thịt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Marinating in" chỉ rõ loại chất lỏng được sử dụng để ướp. Ví dụ: marinating in soy sauce (ướp trong nước tương).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Marinating'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I always marinate the chicken overnight before I grill it so that it absorbs all the flavors.
|
Tôi luôn ướp gà qua đêm trước khi nướng để nó ngấm hết các hương vị. |
| Phủ định |
Even though she wanted to marinate the tofu, she didn't have enough time because she had to leave for work.
|
Mặc dù cô ấy muốn ướp đậu phụ, nhưng cô ấy không có đủ thời gian vì phải đi làm. |
| Nghi vấn |
If you marinate the vegetables, will they taste better when we roast them?
|
Nếu bạn ướp rau, chúng có ngon hơn khi chúng ta nướng không? |