(Top Banner Ad)
brining
B2
Động từ (dạng V-ing/gerund) B2 Ẩm thực

brining

UK: /ˈbraɪnɪŋ/ • US: /ˈbraɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngâm nước muối muối nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of soaking food in brine, a salt-water solution, to enhance flavor, tenderness, and moisture.

Vietnamese Meaning

Hành động ngâm thực phẩm trong nước muối, một dung dịch nước muối, để tăng cường hương vị, độ mềm và độ ẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is brining the turkey overnight to ensure it's moist and flavorful for Thanksgiving."

    "Cô ấy đang ngâm gà tây qua đêm để đảm bảo nó mềm và đậm đà hương vị cho Lễ Tạ Ơn."

  • "Brining is a popular technique for preparing poultry."

    "Ngâm nước muối là một kỹ thuật phổ biến để chuẩn bị thịt gia cầm."

  • "He's experimenting with brining different types of vegetables."

    "Anh ấy đang thử nghiệm ngâm nhiều loại rau củ khác nhau trong nước muối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brine Nước muối, dung dịch ngâm mặn đậm đặc.
Verb to brine Ngâm thực phẩm trong nước muối để bảo quản hoặc tăng hương vị.
Adjective briny Rất mặn, có vị nước muối hoặc nước biển.
Noun briner Người hoặc thiết bị thực hiện việc ngâm muối (ít phổ biến).

Synonyms

Related Words

marinating (ướp (gia vị))pickling (muối chua)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brīna-
Old English
brȳne
Middle English
bryne
Modern English
brine

Nguồn Gốc Của Nước Muối

Từ 'brine' (danh từ gốc của 'brining') có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ chất lỏng mặn hoặc nước muối. Quá trình này mô tả việc ngâm thực phẩm trong dung dịch muối, một phương pháp đã được sử dụng hàng ngàn năm như một cách quan trọng để bảo quản và tăng cường hương vị cho thịt, cá và rau củ, rất lâu trước khi có tủ lạnh.

Usage Note

Brining được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn, đặc biệt là đối với thịt gia cầm và thịt lợn. Nó giúp giữ cho thịt không bị khô trong quá trình nấu và tăng thêm hương vị đậm đà. So với ướp (marinating), brining tập trung vào việc thấm sâu dung dịch muối vào thực phẩm, trong khi ướp thường sử dụng các loại gia vị và axit để thay đổi hương vị bề mặt nhiều hơn.

Prepositions

for in

‘Brining for [thời gian]’ chỉ khoảng thời gian ngâm trong nước muối. Ví dụ: 'Brining the chicken for 24 hours'. ‘Brining in [dung dịch]’ chỉ loại dung dịch nước muối sử dụng. Ví dụ: 'Brining in a solution of salt, sugar, and herbs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + brining (Loại hoặc Đối tượng)
  • turkey turkey brining
    (Quá trình ngâm gà tây trong nước muối.)
  • wet wet brining
    (Phương pháp ngâm ướt (dùng dung dịch lỏng).)
  • short-term short-term brining
    (Việc ngâm nước muối ngắn hạn (vài giờ).)
Verb + brining (Hành động hoặc Thời gian)
  • start start the brining
    (Bắt đầu quá trình ngâm nước muối.)
  • requires requires brining overnight
    (Yêu cầu phải ngâm nước muối qua đêm.)
  • finish finish the brining process
    (Hoàn tất quá trình ngâm nước muối.)

Idioms

  • dry brining technique

    Kỹ thuật ngâm muối khô (chỉ xoa muối lên bề mặt thịt mà không dùng nước).

    "Many chefs prefer dry brining for poultry as it retains moisture better."

    (Nhiều đầu bếp thích kỹ thuật ngâm muối khô cho gia cầm vì nó giữ ẩm tốt hơn.)

  • the science of brining

    Khoa học về việc ngâm nước muối (nghiên cứu cơ chế thẩm thấu và hóa học).

    "Understanding the science of brining helps prevent meat from becoming tough."

    (Hiểu rõ khoa học của việc ngâm muối giúp ngăn thịt bị dai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brining

Động từ (dạng V-ing/gerund)
Lật mặt

Hành động ngâm thực phẩm trong nước muối, một dung dịch nước muối, để tăng cường hương vị, độ mềm và độ ẩm.

"She is brining the turkey overnight to ensure it's moist and flavorful for Thanksgiving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brining".

Gà Tây Lễ Tạ Ơn

Tại Mỹ, việc ngâm gà tây ('brining') trước khi nướng là một bước chuẩn bị truyền thống và quan trọng cho Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving). Người ta tin rằng nước muối sẽ giúp thịt gà giữ được độ ẩm và mềm hơn khi nướng trong thời gian dài, đảm bảo món ăn quan trọng này thành công.

Bảo quản Thực phẩm Cổ đại

Ngâm nước muối ('brining') là nền tảng của quá trình muối chua (pickling) và lên men. Đây là một trong những phương pháp bảo quản thực phẩm lâu đời nhất của nhân loại, giúp tạo ra các món ăn lên men phổ biến như dưa muối (pickles) và kim chi (trong các nền văn hóa khác), cho phép con người tích trữ lương thực qua mùa đông.