brining
Động từ (dạng V-ing/gerund)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Brining'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động ngâm thực phẩm trong nước muối, một dung dịch nước muối, để tăng cường hương vị, độ mềm và độ ẩm.
Definition (English Meaning)
The act of soaking food in brine, a salt-water solution, to enhance flavor, tenderness, and moisture.
Ví dụ Thực tế với 'Brining'
-
"She is brining the turkey overnight to ensure it's moist and flavorful for Thanksgiving."
"Cô ấy đang ngâm gà tây qua đêm để đảm bảo nó mềm và đậm đà hương vị cho Lễ Tạ Ơn."
-
"Brining is a popular technique for preparing poultry."
"Ngâm nước muối là một kỹ thuật phổ biến để chuẩn bị thịt gia cầm."
-
"He's experimenting with brining different types of vegetables."
"Anh ấy đang thử nghiệm ngâm nhiều loại rau củ khác nhau trong nước muối."
Từ loại & Từ liên quan của 'Brining'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: brine
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Brining'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Brining được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn, đặc biệt là đối với thịt gia cầm và thịt lợn. Nó giúp giữ cho thịt không bị khô trong quá trình nấu và tăng thêm hương vị đậm đà. So với ướp (marinating), brining tập trung vào việc thấm sâu dung dịch muối vào thực phẩm, trong khi ướp thường sử dụng các loại gia vị và axit để thay đổi hương vị bề mặt nhiều hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Brining for [thời gian]’ chỉ khoảng thời gian ngâm trong nước muối. Ví dụ: 'Brining the chicken for 24 hours'. ‘Brining in [dung dịch]’ chỉ loại dung dịch nước muối sử dụng. Ví dụ: 'Brining in a solution of salt, sugar, and herbs'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Brining'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.