(Top Banner Ad)
marinade
B1
noun B1 Ẩm thực

marinade

UK: /ˌmærɪˈneɪd/ • US: /ˌmærɪˈneɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nước ướp nước xốt ướp ướp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sauce, typically made of oil, vinegar, spices, and herbs, in which meat, fish, or other food is soaked before cooking in order to flavor or soften it.

Vietnamese Meaning

Nước xốt, thường làm từ dầu, giấm, gia vị và thảo mộc, trong đó thịt, cá hoặc thực phẩm khác được ngâm trước khi nấu để tạo hương vị hoặc làm mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I left the chicken in the marinade overnight."

    "Tôi đã để thịt gà trong nước xốt qua đêm."

  • "This marinade is perfect for grilled fish."

    "Nước xốt này rất phù hợp cho cá nướng."

  • "The longer you marinade the meat, the more flavorful it will be."

    "Bạn ướp thịt càng lâu, nó sẽ càng đậm đà hương vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marinade Nước ướp, sốt ướp (dùng để ngâm thịt, cá, rau củ trước khi chế biến)
Verb marinade Ướp, ngâm (thịt, cá...) trong nước ướp (ít phổ biến hơn 'marinate' dưới dạng động từ)
Verb marinate Ướp, ngâm (thịt, cá...) trong nước ướp
Adjective marinated Đã ướp, được ướp (chỉ thực phẩm đã qua quá trình ướp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
marinus
Old French
marin
French
mariner
French
marinade
English
marinade

Sự Ra Đời Từ Biển Cả

Từ 'marinade' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'mare', nghĩa là biển cả. Sau đó, nó phát triển thành 'marinus' (thuộc về biển) và trong tiếng Pháp, 'mariner' có nghĩa là ướp trong nước muối hoặc gia vị để bảo quản, gợi nhớ đến cách thủy thủ đoàn bảo quản thực phẩm trên biển. Từ 'marinade' sau đó ra đời để chỉ loại nước ướp này.

Bí Quyết Giữ Thịt Tươi Lâu

Trước khi có tủ lạnh, việc bảo quản thực phẩm là một thách thức lớn. Nước ướp, với các thành phần như muối, giấm, dầu và thảo mộc, không chỉ giúp tăng hương vị mà còn là phương pháp hữu hiệu để kéo dài thời gian sử dụng của thịt và cá. Đây là một kỹ thuật nấu ăn cổ xưa đã tồn tại hàng ngàn năm.

Usage Note

Marinade được sử dụng để tăng hương vị, độ ẩm và độ mềm cho thực phẩm. Nó có thể có tính axit (ví dụ: có chanh, giấm) để giúp phá vỡ các sợi protein trong thịt, làm cho thịt mềm hơn. So sánh với 'brine' (nước muối), brine thường chỉ dùng muối và đường, trong khi marinade phức tạp hơn về hương vị.

Prepositions

in

Thường dùng 'in marinade' để chỉ việc ngâm thực phẩm trong nước xốt. Ví dụ: 'The chicken is marinating in a mixture of soy sauce, ginger, and garlic.' (Gà đang được ngâm trong hỗn hợp nước tương, gừng và tỏi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marinade
  • flavourful a flavourful marinade
    (một loại nước ướp đậm đà hương vị)
  • spicy a spicy marinade
    (một loại nước ướp cay)
  • citrus a citrus marinade
    (một loại nước ướp cam chanh)
  • herbal an herbal marinade
    (một loại nước ướp thảo mộc)
  • teriyaki teriyaki marinade
    (nước ướp teriyaki)
Verb + marinade
  • prepare prepare a marinade
    (chuẩn bị nước ướp)
  • make make a marinade
    (làm nước ướp)
  • pour pour the marinade over
    (rưới nước ướp lên)
  • soak in soak in the marinade
    (ngâm trong nước ướp)
  • leave in leave the meat in the marinade
    (để thịt trong nước ướp)
Noun + marinade
  • chicken chicken marinade
    (nước ướp gà)
  • meat meat marinade
    (nước ướp thịt)
  • fish fish marinade
    (nước ướp cá)
  • bowl of a bowl of marinade
    (một bát nước ướp)

Idioms

  • Let it marinate

    Để nó ngấm (nghĩa đen); Để nó lắng đọng, suy nghĩ kỹ, cho thời gian xem xét (nghĩa bóng)

    "That's a complex idea; let it marinate for a bit before making a decision."

    (Đó là một ý tưởng phức tạp; hãy để nó lắng đọng một chút trước khi đưa ra quyết định.)

  • Soak up the marinade

    Thấm đẫm nước ướp (nghĩa đen); Hấp thụ, tiếp thu (kiến thức, không khí...) (nghĩa bóng, ít phổ biến hơn)

    "The chicken needs time to soak up the marinade to get all the flavors."

    (Thịt gà cần thời gian để thấm đẫm nước ướp để có được tất cả hương vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marinade

noun
Lật mặt

Nước xốt, thường làm từ dầu, giấm, gia vị và thảo mộc, trong đó thịt, cá hoặc thực phẩm khác được ngâm trước khi nấu để tạo hương vị hoặc làm mềm.

"I left the chicken in the marinade overnight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For the barbecue, we need chicken, pork, and marinade.
Cho buổi tiệc nướng, chúng ta cần thịt gà, thịt heo và nước ướp.
Phủ định
Without a proper marinade, the meat will be bland, and nobody will enjoy it.
Nếu không có nước ướp thích hợp, thịt sẽ nhạt nhẽo, và không ai thích nó cả.
Nghi vấn
Before grilling, should we marinade the chicken, or just season it with salt and pepper?
Trước khi nướng, chúng ta nên ướp thịt gà, hay chỉ nêm muối và tiêu?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Marinade the chicken for at least 2 hours.
Ướp thịt gà ít nhất 2 tiếng.
Phủ định
Don't marinade the fish for too long; it will become mushy.
Đừng ướp cá quá lâu; nó sẽ bị nhũn.
Nghi vấn
Please, marinade the tofu with soy sauce and ginger.
Làm ơn ướp đậu phụ với nước tương và gừng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marinade".

Công Dụng Kép Của Nước Ướp

Trong ẩm thực phương Tây, nước ướp không chỉ đơn thuần là tạo hương vị phong phú cho món ăn mà còn có một công dụng quan trọng khác: làm mềm thịt. Các thành phần axit như giấm, nước chanh hoặc rượu vang trong nước ướp giúp phá vỡ các sợi cơ và mô liên kết, khiến thịt trở nên mềm hơn, ẩm hơn và dễ ăn hơn, đặc biệt là với các loại thịt dai.

Nghệ Thuật BBQ và Nước Ướp

Nước ướp đóng vai trò trung tâm trong văn hóa tiệc nướng BBQ của phương Tây. Hầu hết các món thịt nướng như sườn, cánh gà, bít tết... đều được ướp qua đêm hoặc vài giờ trước khi nướng để tăng cường hương vị và độ mềm. Các công thức nước ướp BBQ thường rất đa dạng, từ chua ngọt, cay nồng đến thảo mộc, phản ánh sự phong phú trong ẩm thực các vùng miền.