(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ marinade
B1

marinade

noun

Nghĩa tiếng Việt

nước ướp nước xốt ướp ướp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Marinade'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nước xốt, thường làm từ dầu, giấm, gia vị và thảo mộc, trong đó thịt, cá hoặc thực phẩm khác được ngâm trước khi nấu để tạo hương vị hoặc làm mềm.

Definition (English Meaning)

A sauce, typically made of oil, vinegar, spices, and herbs, in which meat, fish, or other food is soaked before cooking in order to flavor or soften it.

Ví dụ Thực tế với 'Marinade'

  • "I left the chicken in the marinade overnight."

    "Tôi đã để thịt gà trong nước xốt qua đêm."

  • "This marinade is perfect for grilled fish."

    "Nước xốt này rất phù hợp cho cá nướng."

  • "The longer you marinade the meat, the more flavorful it will be."

    "Bạn ướp thịt càng lâu, nó sẽ càng đậm đà hương vị."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Marinade'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: marinade
  • Verb: marinade
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sauce(nước xốt)
soak(ngâm) steep(nhúng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Marinade'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Marinade được sử dụng để tăng hương vị, độ ẩm và độ mềm cho thực phẩm. Nó có thể có tính axit (ví dụ: có chanh, giấm) để giúp phá vỡ các sợi protein trong thịt, làm cho thịt mềm hơn. So sánh với 'brine' (nước muối), brine thường chỉ dùng muối và đường, trong khi marinade phức tạp hơn về hương vị.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Thường dùng 'in marinade' để chỉ việc ngâm thực phẩm trong nước xốt. Ví dụ: 'The chicken is marinating in a mixture of soy sauce, ginger, and garlic.' (Gà đang được ngâm trong hỗn hợp nước tương, gừng và tỏi.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Marinade'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For the barbecue, we need chicken, pork, and marinade.
Cho buổi tiệc nướng, chúng ta cần thịt gà, thịt heo và nước ướp.
Phủ định
Without a proper marinade, the meat will be bland, and nobody will enjoy it.
Nếu không có nước ướp thích hợp, thịt sẽ nhạt nhẽo, và không ai thích nó cả.
Nghi vấn
Before grilling, should we marinade the chicken, or just season it with salt and pepper?
Trước khi nướng, chúng ta nên ướp thịt gà, hay chỉ nêm muối và tiêu?

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Marinade the chicken for at least 2 hours.
Ướp thịt gà ít nhất 2 tiếng.
Phủ định
Don't marinade the fish for too long; it will become mushy.
Đừng ướp cá quá lâu; nó sẽ bị nhũn.
Nghi vấn
Please, marinade the tofu with soy sauce and ginger.
Làm ơn ướp đậu phụ với nước tương và gừng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)