(Top Banner Ad)
marital bliss
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

marital bliss

UK: /ˌmærɪtl blɪs/ • US: /ˌmærɪtl blɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hạnh phúc hôn nhân cuộc sống hôn nhân hạnh phúc hạnh phúc lứa đôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Perfect happiness and contentment in marriage.

Vietnamese Meaning

Hạnh phúc và mãn nguyện tuyệt đối trong hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They seemed to be living in marital bliss."

    "Họ dường như đang sống trong hạnh phúc hôn nhân viên mãn."

  • "The couple radiated marital bliss on their anniversary."

    "Cặp đôi tỏa ra hạnh phúc hôn nhân viên mãn trong ngày kỷ niệm của họ."

  • "Achieving marital bliss requires effort and communication."

    "Đạt được hạnh phúc hôn nhân đòi hỏi nỗ lực và giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb marry cưới, kết hôn
Noun marriage hôn nhân, sự kết hôn; đám cưới
Adjective married đã kết hôn, có vợ/chồng
Adjective blissful ngây ngất hạnh phúc, sung sướng
Adverb blissfully một cách hạnh phúc tột độ/ngây ngất

Synonyms

wedded bliss (hạnh phúc hôn nhân)conjugal happiness (hạnh phúc vợ chồng)

Antonyms

marital strife (xung đột hôn nhân)domestic unhappiness (bất hạnh gia đình)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
marītus
Proto-Germanic
*blissiz
Old English
blis
Latin
marītālis
Old French
marital
English
marital
English
bliss
English
marital bliss

Nguồn gốc từ 'Hôn nhân' và 'Niềm vui'

Cụm từ 'marital bliss' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ 'marital' có gốc từ tiếng Latin 'marītālis', nghĩa là 'liên quan đến hôn nhân', và xa hơn nữa từ 'marītus' (người chồng). Trong khi đó, 'bliss' là một từ cổ hơn nhiều trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*blissiz', mang ý nghĩa 'niềm vui tột độ, hạnh phúc'. Khi hai từ này ghép lại, chúng tạo nên một ý niệm đẹp đẽ về niềm hạnh phúc trọn vẹn trong đời sống vợ chồng.

Từ Hạnh phúc cá nhân đến Hạnh phúc lứa đôi

Ban đầu, 'bliss' thường được dùng để chỉ niềm hạnh phúc cá nhân, sự sung sướng của tâm hồn. Nhưng khi kết hợp với 'marital', nó đã mở rộng ý nghĩa để mô tả một trạng thái tinh thần đặc biệt của sự vui vẻ, hòa hợp và thỏa mãn mà các cặp vợ chồng mong muốn đạt được trong cuộc sống chung. Cụm từ này nhanh chóng trở thành cách diễn đạt lý tưởng cho một cuộc hôn nhân hạnh phúc.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng để miêu tả một trạng thái lý tưởng, một hình mẫu về cuộc sống hôn nhân hạnh phúc. Nó nhấn mạnh sự hòa hợp, tình yêu và sự hài lòng sâu sắc giữa hai người bạn đời. 'Marital bliss' không chỉ đơn thuần là niềm vui thoáng qua mà là một trạng thái bền vững và viên mãn. Khác với 'happiness', có thể chỉ là cảm xúc nhất thời, 'bliss' mang ý nghĩa sâu sắc và lâu dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marital bliss
  • true true marital bliss
    (hạnh phúc hôn nhân đích thực)
  • genuine genuine marital bliss
    (hạnh phúc hôn nhân chân thật)
  • perfect perfect marital bliss
    (hạnh phúc hôn nhân hoàn hảo)
  • lasting lasting marital bliss
    (hạnh phúc hôn nhân bền vững)
  • fleeting fleeting marital bliss
    (hạnh phúc hôn nhân ngắn ngủi/chóng tàn)
Verb + marital bliss
  • enjoy enjoy marital bliss
    (tận hưởng hạnh phúc hôn nhân)
  • find find marital bliss
    (tìm thấy hạnh phúc hôn nhân)
  • achieve achieve marital bliss
    (đạt được hạnh phúc hôn nhân)
  • seek seek marital bliss
    (tìm kiếm hạnh phúc hôn nhân)
  • experience experience marital bliss
    (trải nghiệm hạnh phúc hôn nhân)

Idioms

  • seek marital bliss

    tìm kiếm hạnh phúc hôn nhân

    "Many young couples hope to seek marital bliss after their wedding day."

    (Nhiều cặp đôi trẻ hy vọng tìm thấy hạnh phúc hôn nhân sau ngày cưới của họ.)

  • enjoy a period of marital bliss

    tận hưởng một giai đoạn hạnh phúc hôn nhân

    "They enjoyed a wonderful period of marital bliss after settling into their new home."

    (Họ đã tận hưởng một giai đoạn hạnh phúc hôn nhân tuyệt vời sau khi ổn định ở ngôi nhà mới.)

  • a lifetime of marital bliss

    một đời hạnh phúc hôn nhân / hạnh phúc hôn nhân trọn đời

    "Their wedding vows spoke of a commitment to a lifetime of marital bliss."

    (Lời thề hôn nhân của họ nói về cam kết cho một đời hạnh phúc hôn nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marital bliss

Danh từ
Lật mặt

Hạnh phúc và mãn nguyện tuyệt đối trong hôn nhân.

"They seemed to be living in marital bliss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marital bliss".

Hạnh phúc 'Mãi mãi về sau'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt qua các câu chuyện cổ tích và phim ảnh, có một lý tưởng lãng mạn về 'hạnh phúc mãi mãi về sau' (happily ever after) sau khi kết hôn. 'Marital bliss' là cụm từ thể hiện chính xác lý tưởng này, mô tả một trạng thái hôn nhân tràn ngập tình yêu, sự hòa hợp và niềm vui không dứt. Mặc dù thực tế phức tạp hơn, nhưng đây vẫn là ước mơ và mục tiêu của nhiều người khi bước vào cuộc sống hôn nhân.

Nỗ lực vun đắp cho Hạnh phúc Hôn nhân

Khái niệm 'marital bliss' không chỉ là một trạng thái tự nhiên mà còn là kết quả của sự nỗ lực và vun đắp không ngừng từ cả hai phía. Các cặp đôi thường được khuyến khích giao tiếp cởi mở, thể hiện sự tôn trọng, thấu hiểu và cùng nhau vượt qua khó khăn để duy trì và phát triển 'hạnh phúc hôn nhân' của mình. Nó là một quá trình liên tục chứ không phải là điểm đến cuối cùng.