marital bliss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Perfect happiness and contentment in marriage.
Vietnamese Meaning
Hạnh phúc và mãn nguyện tuyệt đối trong hôn nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They seemed to be living in marital bliss."
"Họ dường như đang sống trong hạnh phúc hôn nhân viên mãn."
-
"The couple radiated marital bliss on their anniversary."
"Cặp đôi tỏa ra hạnh phúc hôn nhân viên mãn trong ngày kỷ niệm của họ."
-
"Achieving marital bliss requires effort and communication."
"Đạt được hạnh phúc hôn nhân đòi hỏi nỗ lực và giao tiếp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng để miêu tả một trạng thái lý tưởng, một hình mẫu về cuộc sống hôn nhân hạnh phúc. Nó nhấn mạnh sự hòa hợp, tình yêu và sự hài lòng sâu sắc giữa hai người bạn đời. 'Marital bliss' không chỉ đơn thuần là niềm vui thoáng qua mà là một trạng thái bền vững và viên mãn. Khác với 'happiness', có thể chỉ là cảm xúc nhất thời, 'bliss' mang ý nghĩa sâu sắc và lâu dài hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true marital bliss (hạnh phúc hôn nhân đích thực)
-
genuine genuine marital bliss (hạnh phúc hôn nhân chân thật)
-
perfect perfect marital bliss (hạnh phúc hôn nhân hoàn hảo)
-
lasting lasting marital bliss (hạnh phúc hôn nhân bền vững)
-
fleeting fleeting marital bliss (hạnh phúc hôn nhân ngắn ngủi/chóng tàn)
-
enjoy enjoy marital bliss (tận hưởng hạnh phúc hôn nhân)
-
find find marital bliss (tìm thấy hạnh phúc hôn nhân)
-
achieve achieve marital bliss (đạt được hạnh phúc hôn nhân)
-
seek seek marital bliss (tìm kiếm hạnh phúc hôn nhân)
-
experience experience marital bliss (trải nghiệm hạnh phúc hôn nhân)
Idioms
-
seek marital bliss
tìm kiếm hạnh phúc hôn nhân
"Many young couples hope to seek marital bliss after their wedding day."
(Nhiều cặp đôi trẻ hy vọng tìm thấy hạnh phúc hôn nhân sau ngày cưới của họ.)
-
enjoy a period of marital bliss
tận hưởng một giai đoạn hạnh phúc hôn nhân
"They enjoyed a wonderful period of marital bliss after settling into their new home."
(Họ đã tận hưởng một giai đoạn hạnh phúc hôn nhân tuyệt vời sau khi ổn định ở ngôi nhà mới.)
-
a lifetime of marital bliss
một đời hạnh phúc hôn nhân / hạnh phúc hôn nhân trọn đời
"Their wedding vows spoke of a commitment to a lifetime of marital bliss."
(Lời thề hôn nhân của họ nói về cam kết cho một đời hạnh phúc hôn nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marital bliss
Danh từHạnh phúc và mãn nguyện tuyệt đối trong hôn nhân.
"They seemed to be living in marital bliss."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marital bliss".
