marry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kết hôn với ai đó trong một buổi lễ cưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wants to marry him next year."
"Cô ấy muốn cưới anh ấy vào năm tới."
-
"They decided to marry in Italy."
"Họ quyết định kết hôn ở Ý."
-
"He is going to marry his childhood sweetheart."
"Anh ấy sẽ cưới người yêu từ thuở nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ hành động chính thức kết hôn. Có thể dùng ở dạng chủ động (marry someone) hoặc bị động (get married to someone / be married to someone). Cần phân biệt với 'engaged to' (đính hôn với) và 'dating' (hẹn hò).
Prepositions
Khi sử dụng ở dạng bị động, 'to' được dùng phổ biến nhất (get married to someone). 'With' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể được sử dụng, đặc biệt trong một số ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get married (kết hôn, làm đám cưới)
-
marry marry well (kết hôn với người có địa vị/giàu có)
-
marry marry young/old (kết hôn sớm/muộn)
-
into marry into wealth/money (cưới người giàu, kết hôn vì tiền)
-
for marry for love (kết hôn vì tình yêu)
-
off marry someone off (gả (con gái), cưới vợ/chồng cho ai đó)
Idioms
-
Marry in haste, repent at leisure.
Kết hôn vội vàng, hối hận về sau (làm việc gì vội vã sẽ phải hối tiếc lâu dài).
"They married after knowing each other for only two months, proving the old adage: 'Marry in haste, repent at leisure.'"
(Họ kết hôn sau khi chỉ quen nhau hai tháng, đúng là câu nói 'Kết hôn vội vàng, hối hận về sau'.)
-
Marry into a family.
Kết hôn với ai đó từ một gia đình cụ thể (thường là để chỉ sự gia nhập vào gia đình đó, có thể mang hàm ý về địa vị xã hội hoặc tài sản).
"She married into a prominent political family."
(Cô ấy kết hôn vào một gia đình chính trị nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marry
Động từKết hôn với ai đó trong một buổi lễ cưới.
"She wants to marry him next year."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had agreed to marry him last year, they would be living in Paris now. |
Nếu cô ấy đã đồng ý kết hôn với anh ấy năm ngoái, thì bây giờ họ đã sống ở Paris rồi. |
| Phủ định | If they hadn't been marriageable young people, they wouldn't have had such a grand wedding. |
Nếu họ không phải là những người trẻ tuổi đến tuổi kết hôn, thì họ đã không có một đám cưới hoành tráng như vậy. |
| Nghi vấn | If he were truly in love with her, would he have considered marrying someone else? |
Nếu anh ấy thực sự yêu cô ấy, liệu anh ấy có cân nhắc việc cưới người khác không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had been marriageable at that time, he would have married her immediately. |
Nếu cô ấy đã đủ tuổi kết hôn vào thời điểm đó, anh ấy đã cưới cô ấy ngay lập tức. |
| Phủ định | If they had not decided to marry so young, they might not have divorced later. |
Nếu họ không quyết định kết hôn khi còn quá trẻ, có lẽ họ đã không ly dị sau này. |
| Nghi vấn | Would they have gotten married if they hadn't met at that conference? |
Họ có kết hôn không nếu họ không gặp nhau tại hội nghị đó? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be marrying next summer. |
Họ sẽ cưới vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She won't be marrying him if he doesn't change. |
Cô ấy sẽ không cưới anh ta nếu anh ta không thay đổi. |
| Nghi vấn | Will you be marrying before the end of the year? |
Bạn sẽ cưới trước cuối năm nay chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been planning to marry for five years before they finally set the date. |
Họ đã lên kế hoạch kết hôn trong năm năm trước khi cuối cùng họ ấn định ngày. |
| Phủ định | She hadn't been wanting to marry him; she was pressured by her family. |
Cô ấy đã không muốn cưới anh ấy; cô ấy bị gia đình gây áp lực. |
| Nghi vấn | Had they been trying to marry her off to him for years before she finally agreed? |
Có phải họ đã cố gắng gả cô ấy cho anh ta trong nhiều năm trước khi cuối cùng cô ấy đồng ý không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They married in a small church last summer. |
Họ đã kết hôn trong một nhà thờ nhỏ vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't marry him because he was unreliable. |
Cô ấy đã không kết hôn với anh ta vì anh ta không đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Did they marry before or after they graduated? |
Họ đã kết hôn trước hay sau khi tốt nghiệp? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been marrying couples at the chapel for the past five years. |
Họ đã kết hôn cho các cặp đôi tại nhà nguyện trong 5 năm qua. |
| Phủ định | She hasn't been marrying anyone; she's been focusing on her career. |
Cô ấy đã không kết hôn với ai cả; cô ấy đang tập trung vào sự nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Has he been planning to marry her all along? |
Có phải anh ấy đã luôn lên kế hoạch để kết hôn với cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marry".
