(Top Banner Ad)
markedly different
C1
Trạng từ + Tính từ C1 Chung

markedly different

UK: /ˈmɑːkɪdli ˈdɪfrənt/ • US: /ˈmɑːrkɪdli ˈdɪfrənt/

Nghĩa tiếng Việt

khác biệt rõ rệt khác biệt đáng kể khác biệt một cách rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Noticeably or significantly different.

Vietnamese Meaning

Khác biệt một cách đáng kể hoặc rõ rệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two approaches are markedly different."

    "Hai cách tiếp cận này khác biệt một cách rõ rệt."

  • "Her opinion is markedly different from mine."

    "Ý kiến của cô ấy khác biệt rõ rệt so với tôi."

  • "The results were markedly different from previous studies."

    "Kết quả khác biệt đáng kể so với các nghiên cứu trước đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mark Dấu hiệu, vết, điểm
Verb mark Đánh dấu, ghi điểm
Adjective remarkable Đáng chú ý, phi thường
Verb differ Khác biệt, không đồng ý
Noun difference Sự khác biệt, điểm khác
Verb differentiate Phân biệt, làm khác biệt

Synonyms

significantly different (khác biệt đáng kể)noticeably different (khác biệt rõ rệt)distinctly different (khác biệt rõ ràng)

Antonyms

slightly different (khác biệt một chút)similarly (tương tự)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*marko (ranh giới, dấu hiệu)
Old English
mearc (dấu, ranh giới)
Latin
differre (mang đi xa, tách biệt)
Old French
differer (khác biệt)
Middle English
marke (dấu hiệu, ấn tượng)
Middle English
different (khác biệt, riêng biệt)
Modern English
markedly different

Dấu Ấn Rõ Rệt

Từ "markedly" bắt nguồn từ động từ "to mark" (đánh dấu). Trong tiếng Anh cổ, "mearc" có nghĩa là ranh giới hoặc dấu hiệu. Qua thời gian, "mark" phát triển ý nghĩa là để lại một dấu ấn, làm cho điều gì đó trở nên dễ nhận thấy. Vì vậy, "markedly" có nghĩa là "một cách rõ rệt, dễ thấy", nhấn mạnh mức độ khác biệt đến mức không thể bỏ qua.

Sự Khác Biệt Tách Rời

Từ "different" có gốc La-tinh từ "differre", có nghĩa là "mang đi xa, tách rời". "Dis-" có nghĩa là "apart" (tách rời) và "ferre" có nghĩa là "to carry" (mang). Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh để chỉ sự không giống nhau, không cùng một loại. Khi kết hợp với "markedly", nó tạo ra ý nghĩa về một sự khác biệt rất lớn, rõ ràng đến mức không thể nhầm lẫn.

Usage Note

"Markedly" nhấn mạnh mức độ khác biệt lớn, dễ nhận thấy. Nó không chỉ là khác biệt thông thường mà là khác biệt gây ấn tượng, tạo ra sự khác biệt rõ ràng. So với "slightly different" (khác biệt một chút) hoặc "somewhat different" (khá khác biệt), "markedly different" thể hiện mức độ khác biệt lớn hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + markedly different
  • become become markedly different
    (trở nên khác biệt rõ rệt)
  • make something make something markedly different
    (làm cho cái gì đó khác biệt rõ rệt)
  • appear appear markedly different
    (trông khác biệt rõ rệt)
Noun phrases with markedly different
  • a markedly different a markedly different approach
    (một cách tiếp cận khác biệt rõ rệt)
  • results were results were markedly different
    (kết quả khác biệt rõ rệt)
  • markedly different markedly different views
    (quan điểm khác biệt rõ rệt)

Idioms

  • markedly different from something

    Rất khác biệt rõ rệt so với một cái gì đó. (Đây là cách dùng phổ biến, không phải thành ngữ cố định)

    "The new software is markedly different from the previous version."

    (Phần mềm mới rất khác biệt rõ rệt so với phiên bản trước.)

  • a markedly different [noun]

    Một [danh từ] khác biệt rõ rệt. (Cách diễn đạt phổ biến để mô tả sự khác biệt lớn của một đối tượng)

    "They proposed a markedly different strategy for the project."

    (Họ đã đề xuất một chiến lược khác biệt rõ rệt cho dự án.)

  • markedly different in nature/appearance/quality

    Khác biệt rõ rệt về bản chất/ngoại hình/chất lượng. (Một cụm từ mô tả sự khác biệt lớn trong một khía cạnh cụ thể)

    "The two species are markedly different in appearance."

    (Hai loài này khác biệt rõ rệt về ngoại hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

markedly different

Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Khác biệt một cách đáng kể hoặc rõ rệt.

"The two approaches are markedly different."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "markedly different".

Tầm Quan Trọng Của Sự Đổi Mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trở nên "markedly different" (khác biệt rõ rệt) thường được đánh giá cao, đặc biệt trong các lĩnh vực sáng tạo, khoa học và kinh doanh. Sự khác biệt thường được xem là dấu hiệu của sự đổi mới, độc đáo và khả năng tiên phong. Nó khuyến khích tư duy phản biện và phá vỡ các khuôn mẫu truyền thống để tạo ra giá trị mới.

Nhận Diện Điểm Bất Thường trong Khoa Học

Trong khoa học và phân tích dữ liệu, khái niệm "markedly different" rất quan trọng để xác định các yếu tố ngoại lai (outliers) hoặc những thay đổi đáng kể. Ví dụ, một kết quả thí nghiệm "markedly different" so với dự đoán có thể mở ra những khám phá mới hoặc chỉ ra một vấn đề cần điều tra sâu hơn. Điều này giúp các nhà nghiên cứu nhận ra các xu hướng hoặc dữ liệu bất thường có ý nghĩa khoa học.