(Top Banner Ad)
differ
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

differ

UK: /ˈdɪfə(r)/ • US: /ˈdɪfər/

Nghĩa tiếng Việt

khác biệt không giống nhau khác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unlike or dissimilar.

Vietnamese Meaning

Khác biệt, không giống nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These two proposals differ significantly."

    "Hai đề xuất này khác biệt đáng kể."

  • "People differ in their opinions about politics."

    "Mọi người có ý kiến khác nhau về chính trị."

  • "The twins differ in personality."

    "Hai anh em sinh đôi khác nhau về tính cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difference Sự khác biệt, điều khác nhau
Adjective different Khác, không giống
Adverb differently Một cách khác biệt, khác
Noun differentiation Sự khác biệt hóa, sự phân biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
differre
Old French
différer
Middle English
differren
Modern English
differ

Mang đi xa và Khác biệt

Từ 'differ' có nguồn gốc từ động từ Latin *differre*. Từ này được cấu tạo từ tiền tố *dis-* (nghĩa là 'phân tán', 'chia rẽ' hoặc 'khác biệt') và gốc *ferre* (nghĩa là 'mang', 'chở'). Ban đầu, *differre* mang nghĩa kép là 'mang đi xa', 'hoãn lại' hoặc 'bất đồng quan điểm'. Theo thời gian, nghĩa 'bất đồng' và 'không giống nhau' đã trở thành ý nghĩa chính của từ này.

Usage Note

Differ nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý kiến, hoặc quan điểm. Nó thường được dùng để chỉ sự khác biệt một cách khách quan, không mang tính chất phán xét tốt hay xấu. So với 'disagree', 'differ' mang tính trang trọng và lịch sự hơn khi nói về sự khác biệt ý kiến.

Prepositions

from in with

'Differ from' được dùng khi so sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng. Ví dụ: 'His opinion differs from mine.' ('Differ in' được dùng để chỉ sự khác biệt về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The two cars differ in price.' ('Differ with' (ít phổ biến hơn) được dùng để chỉ sự khác biệt ý kiến, tương tự như 'disagree with', nhưng trang trọng hơn. Ví dụ: 'I differ with you on that point.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition
  • from differ from
    (Khác biệt/khác với (cái gì/ai đó))
  • in differ in size
    (Khác nhau về kích thước)
  • on differ on policy
    (Bất đồng/có ý kiến khác nhau về chính sách)
  • as to differ as to the cause
    (Khác nhau về nguyên nhân)
Adverb + Verb
  • widely widely differ
    (Khác nhau rất nhiều/rộng rãi)
  • fundamentally fundamentally differ
    (Khác nhau về cơ bản/cốt lõi)
  • significantly significantly differ
    (Khác biệt đáng kể)

Idioms

  • To differ with someone

    Bất đồng, không đồng ý với quan điểm của ai đó (thường dùng trong văn phong trang trọng/lịch sự)

    "I must differ with you on the feasibility of the project timeline."

    (Tôi phải xin phép có ý kiến khác với bạn về tính khả thi của tiến độ dự án.)

  • To agree to differ/disagree

    Đồng ý giữ quan điểm khác nhau; chấp nhận rằng mình và người khác có sự bất đồng và không cần tranh luận thêm

    "After two hours of discussion, we agreed to differ on the interpretation of the data."

    (Sau hai giờ thảo luận, chúng tôi quyết định chấp nhận rằng mỗi bên có quan điểm khác nhau về việc giải thích dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

differ

Động từ
Lật mặt

Khác biệt, không giống nhau.

"These two proposals differ significantly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "differ".

Văn hóa Bất đồng Tôn trọng

Trong các môi trường học thuật và chính trị phương Tây, hành động 'to differ' (bất đồng) là một phần quan trọng của tự do ngôn luận. Nó không nhất thiết mang hàm ý tiêu cực. Xã hội đề cao khả năng tranh luận, đưa ra ý kiến khác biệt một cách lịch sự, được gọi là 'respectful disagreement' (bất đồng tôn trọng).

Đề cao Chủ nghĩa Cá nhân

Việc 'to differ' (khác biệt) với đám đông hoặc với các chuẩn mực xã hội được coi là một biểu hiện của chủ nghĩa cá nhân (individualism) và sự độc lập tư tưởng. Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc thể hiện sự khác biệt này được khuyến khích như một dấu hiệu của sự tự tin và sáng tạo, thay vì bị coi là chống đối.