(Top Banner Ad)
market adjustment
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market adjustment

UK: /ˈmɑːkɪt əˈdʒʌstmənt/ • US: /ˈmɑːrkɪt əˈdʒʌstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh thị trường biện pháp điều chỉnh thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change made in a market, especially in prices or wages, to reflect new economic realities or imbalances between supply and demand.

Vietnamese Meaning

Sự điều chỉnh được thực hiện trong một thị trường, đặc biệt là về giá cả hoặc tiền lương, để phản ánh những thực tế kinh tế mới hoặc sự mất cân bằng giữa cung và cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a market adjustment to remain competitive in the rapidly changing industry."

    "Công ty đã thực hiện một sự điều chỉnh thị trường để duy trì tính cạnh tranh trong ngành công nghiệp đang thay đổi nhanh chóng."

  • "Due to increased competition, the company announced a market adjustment affecting several products."

    "Do sự cạnh tranh gia tăng, công ty đã thông báo một sự điều chỉnh thị trường ảnh hưởng đến một số sản phẩm."

  • "The government intervened with a market adjustment to stabilize the currency."

    "Chính phủ đã can thiệp bằng một sự điều chỉnh thị trường để ổn định tiền tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường, chợ
Verb market Tiếp thị, bán ra thị trường
Noun marketer Người làm tiếp thị
Noun marketing Tiếp thị (ngành, hoạt động)
Adjective marketable Có thể bán được, có sức tiêu thụ
Verb adjust Điều chỉnh, chỉnh sửa
Noun adjuster Người điều chỉnh (thường trong bảo hiểm)
Adjective adjustable Có thể điều chỉnh
Adjective adjusted Đã được điều chỉnh, đã được chỉnh sửa

Synonyms

price correction (sự điều chỉnh giá)market correction (sự điều chỉnh thị trường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercātus (root of 'market')
Latin
ad- (to) + iustus (right) (root of 'adjust')
Old French
marchiet ('market')
Old French
ajuster ('adjust')
Middle English
market
English
adjust
English
adjustment (from 'adjust')
English
market adjustment (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Market'

Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercātus', có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'nơi buôn bán'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'marchiet' và sau đó vào tiếng Anh trung đại. 'Market' từ xưa đã gắn liền với các khu vực công cộng nơi mọi người tụ tập để trao đổi hàng hóa, như các khu chợ La Mã cổ đại, thể hiện vai trò trung tâm của nó trong kinh tế và xã hội.

Nguồn gốc của 'Adjustment'

Từ 'adjustment' (sự điều chỉnh) bắt nguồn từ động từ 'adjust', có gốc từ tiếng Latin 'ad-' (nghĩa là 'đến, tới') và 'iustus' (nghĩa là 'đúng, công bằng'). Qua tiếng Pháp cổ 'ajuster' (làm cho vừa vặn, khớp), nó mang ý nghĩa sửa đổi hoặc thay đổi để đạt được sự cân bằng, phù hợp hoặc trạng thái 'đúng đắn' hơn. Do đó, 'market adjustment' mang ý nghĩa sự điều chỉnh để thị trường trở nên cân bằng hoặc phù hợp hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ sự điều chỉnh để đáp ứng các yếu tố bên ngoài như thay đổi trong chính sách, sự phát triển của công nghệ, hoặc biến động trong nhu cầu của người tiêu dùng. Đôi khi, nó cũng được sử dụng để mô tả các biện pháp can thiệp của chính phủ nhằm ổn định thị trường.

Prepositions

to in for

“to” dùng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của sự điều chỉnh (ví dụ: market adjustment to new regulations). “in” dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh bị điều chỉnh (ví dụ: market adjustment in prices). “for” được sử dụng để chỉ mục đích của việc điều chỉnh (ví dụ: market adjustment for inflation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market adjustment
  • significant significant market adjustment
    (sự điều chỉnh thị trường đáng kể)
  • minor minor market adjustment
    (sự điều chỉnh thị trường nhỏ)
  • necessary necessary market adjustment
    (sự điều chỉnh thị trường cần thiết)
  • routine routine market adjustment
    (sự điều chỉnh thị trường định kỳ)
  • sharp sharp market adjustment
    (sự điều chỉnh thị trường mạnh/đột ngột)
  • gradual gradual market adjustment
    (sự điều chỉnh thị trường dần dần)
Verb + market adjustment
  • make make a market adjustment
    (thực hiện một sự điều chỉnh thị trường)
  • undergo undergo a market adjustment
    (trải qua một sự điều chỉnh thị trường)
  • implement implement a market adjustment
    (triển khai một sự điều chỉnh thị trường)
  • experience experience a market adjustment
    (trải nghiệm một sự điều chỉnh thị trường)
  • require require a market adjustment
    (yêu cầu một sự điều chỉnh thị trường)
  • lead to lead to a market adjustment
    (dẫn đến một sự điều chỉnh thị trường)

Idioms

  • undergo a market adjustment

    Trải qua một sự điều chỉnh của thị trường; thị trường đang trong quá trình điều chỉnh

    "The real estate sector is expected to undergo a market adjustment next quarter."

    (Lĩnh vực bất động sản dự kiến sẽ trải qua một sự điều chỉnh thị trường vào quý tới.)

  • make a market adjustment

    Thực hiện một sự điều chỉnh thị trường (thường do doanh nghiệp, chính phủ)

    "To remain competitive, the company decided to make a market adjustment to its pricing strategy."

    (Để duy trì tính cạnh tranh, công ty đã quyết định thực hiện một sự điều chỉnh thị trường đối với chiến lược định giá của mình.)

  • a period of market adjustment

    Một giai đoạn thị trường điều chỉnh/biến động

    "Investors are advised to be cautious during a period of market adjustment."

    (Các nhà đầu tư được khuyến cáo nên thận trọng trong giai đoạn thị trường điều chỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market adjustment

Danh từ
Lật mặt

Sự điều chỉnh được thực hiện trong một thị trường, đặc biệt là về giá cả hoặc tiền lương, để phản ánh những thực tế kinh tế mới hoặc sự mất cân bằng giữa cung và cầu.

"The company implemented a market adjustment to remain competitive in the rapidly changing industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market adjustment".

Thị trường tự điều chỉnh và 'Bàn tay vô hình'

Trong các nền kinh tế tư bản phương Tây, 'điều chỉnh thị trường' là một khái niệm cốt lõi, gắn liền với ý tưởng về 'bàn tay vô hình' của Adam Smith. Nó mô tả cách các lực cung và cầu tự nhiên tác động để đưa giá cả và sản lượng về trạng thái cân bằng mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài. Dù đôi khi gây ra khó khăn, điều chỉnh thị trường được xem là cần thiết để phân bổ nguồn lực hiệu quả.

Ảnh hưởng đến niềm tin người tiêu dùng và nhà đầu tư

Các điều chỉnh thị trường, đặc biệt là những điều chỉnh lớn (như trong thị trường chứng khoán hoặc bất động sản), có thể có tác động đáng kể đến niềm tin của người tiêu dùng và nhà đầu tư ở các nước phương Tây. Sự thay đổi về giá trị tài sản có thể ảnh hưởng đến chi tiêu hộ gia đình, quyết định đầu tư và thậm chí là các chính sách kinh tế của chính phủ, gây ra sự lo ngại hoặc hy vọng tùy thuộc vào hướng điều chỉnh.