(Top Banner Ad)
entry strategy
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Marketing

entry strategy

UK: /ˈentri ˈstrætədʒi/ • US: /ˈɛntri ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược thâm nhập phương án gia nhập thị trường kế hoạch tiếp cận thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or approach for entering a new market or business area.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc phương pháp để thâm nhập một thị trường hoặc lĩnh vực kinh doanh mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed a detailed entry strategy before launching its product in the European market."

    "Công ty đã phát triển một chiến lược thâm nhập chi tiết trước khi ra mắt sản phẩm của mình tại thị trường châu Âu."

  • "A successful entry strategy requires careful planning and execution."

    "Một chiến lược thâm nhập thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận."

  • "Our entry strategy focused on building strong relationships with local distributors."

    "Chiến lược thâm nhập của chúng tôi tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ vững chắc với các nhà phân phối địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enter Đi vào, gia nhập, tham gia
Noun entrant Người hoặc tổ chức mới gia nhập, người dự thi
Noun re-entry Sự tái gia nhập, sự trở lại
Adjective strategic Thuộc về chiến lược, có tính chiến lược
Adverb strategically Một cách chiến lược, có tính toán
Noun strategist Nhà chiến lược, người vạch ra chiến lược

Synonyms

market entry strategy (chiến lược thâm nhập thị trường)go-to-market strategy (chiến lược tiếp cận thị trường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intro (for 'entry', meaning 'to go in')
Old French
entree (for 'entry', meaning 'a going in, entrance')
English
entry (as a standalone word)
Ancient Greek
strategia (for 'strategy', meaning 'generalship, command of an army')
French
stratégie (for 'strategy')
English
strategy (as a standalone word)
Modern English
entry strategy (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Entry Strategy'

Cụm từ 'entry strategy' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có một lịch sử phong phú. Từ 'entry' (sự gia nhập, lối vào) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'intro' (đi vào) thông qua tiếng Pháp cổ 'entree'. Trong khi đó, 'strategy' (chiến lược) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategia', mang nghĩa 'nghệ thuật của một vị tướng' hay 'chỉ huy quân đội'. Trong tiếng Anh hiện đại, khi ghép lại, 'entry strategy' trở thành một thuật ngữ phổ biến trong kinh doanh, quản lý và quân sự, dùng để chỉ kế hoạch chi tiết để gia nhập một thị trường, một lĩnh vực hoặc một cuộc tranh đấu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh quốc tế, khởi nghiệp, hoặc khi một công ty muốn mở rộng hoạt động của mình. Nó bao gồm việc nghiên cứu thị trường, xác định đối tượng khách hàng, và lựa chọn các phương pháp phù hợp để tiếp cận thị trường đó. 'Entry strategy' khác với một kế hoạch kinh doanh thông thường ở chỗ nó tập trung cụ thể vào việc gia nhập một thị trường mới.

Prepositions

into for

* **into:** Chỉ sự thâm nhập vào một thị trường cụ thể. Ví dụ: *develop an entry strategy *into* the Asian market*.
* **for:** Chỉ mục đích của chiến lược thâm nhập. Ví dụ: *an entry strategy *for* a new product line*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entry strategy
  • successful successful entry strategy
    (chiến lược gia nhập thành công)
  • effective effective entry strategy
    (chiến lược gia nhập hiệu quả)
  • well-planned well-planned entry strategy
    (chiến lược gia nhập được lên kế hoạch kỹ lưỡng)
  • robust robust entry strategy
    (chiến lược gia nhập vững chắc)
  • flexible flexible entry strategy
    (chiến lược gia nhập linh hoạt)
Verb + entry strategy
  • develop develop an entry strategy
    (phát triển một chiến lược gia nhập)
  • implement implement an entry strategy
    (thực hiện/triển khai một chiến lược gia nhập)
  • devise devise an entry strategy
    (lên kế hoạch/đề ra một chiến lược gia nhập)
  • formulate formulate an entry strategy
    (xây dựng/đề ra một chiến lược gia nhập)
  • review review an entry strategy
    (xem xét lại một chiến lược gia nhập)
Noun + entry strategy
  • market market entry strategy
    (chiến lược gia nhập thị trường)
  • business business entry strategy
    (chiến lược gia nhập kinh doanh)

Idioms

  • Formulate an entry strategy

    Xây dựng/đề ra một chiến lược gia nhập

    "The company needs to formulate a clear entry strategy before launching its product in the new market."

    (Công ty cần xây dựng một chiến lược gia nhập rõ ràng trước khi ra mắt sản phẩm tại thị trường mới.)

  • Execute an entry strategy

    Thực hiện/triển khai một chiến lược gia nhập

    "Successful companies are those that can effectively execute their entry strategy."

    (Các công ty thành công là những công ty có thể thực hiện hiệu quả chiến lược gia nhập của mình.)

  • Refine an entry strategy

    Tinh chỉnh/cải thiện một chiến lược gia nhập

    "We will refine our entry strategy based on the initial market feedback."

    (Chúng tôi sẽ tinh chỉnh chiến lược gia nhập dựa trên phản hồi ban đầu từ thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entry strategy

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc phương pháp để thâm nhập một thị trường hoặc lĩnh vực kinh doanh mới.

"The company developed a detailed entry strategy before launching its product in the European market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The consultant said that their entry strategy was well-researched.
Người tư vấn nói rằng chiến lược thâm nhập thị trường của họ đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.
Phủ định
The CEO told us that they did not consider a joint venture as their entry strategy.
Giám đốc điều hành nói với chúng tôi rằng họ đã không coi liên doanh là chiến lược thâm nhập thị trường của họ.
Nghi vấn
She asked if the entry strategy had been approved by the board.
Cô ấy hỏi liệu chiến lược thâm nhập thị trường đã được hội đồng quản trị phê duyệt hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entry strategy".

Tầm quan trọng trong kinh doanh quốc tế

Trong môi trường kinh doanh toàn cầu hóa, việc có một chiến lược gia nhập (entry strategy) được nghiên cứu kỹ lưỡng là cực kỳ quan trọng đối với các công ty muốn mở rộng sang thị trường nước ngoài. Chiến lược này không chỉ giúp xác định cách tốt nhất để tiếp cận khách hàng mà còn đảm bảo tuân thủ luật pháp địa phương, hiểu rõ văn hóa kinh doanh và đối phó với cạnh tranh. Một chiến lược hiệu quả sẽ giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa cơ hội thành công tại một thị trường mới.

Chiến lược gia nhập và lợi thế cạnh tranh

Một chiến lược gia nhập không chỉ là một kế hoạch đơn thuần mà còn là yếu tố then chốt để tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững. Nó có thể bao gồm việc tìm ra một phân khúc thị trường ngách chưa được khai thác, sử dụng công nghệ đột phá để phá vỡ thị trường hiện tại, hoặc xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược để tạo ra rào cản cho các đối thủ cạnh tranh tiềm năng. Mục tiêu là để thiết lập một vị thế vững chắc và khác biệt ngay từ khi bắt đầu.