(Top Banner Ad)
market access
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market access

UK: /ˈmɑːkɪt ˈækses/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng tiếp cận thị trường tiếp cận thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a company, country, etc., to sell its products or services in a particular market.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một công ty, quốc gia, v.v., để bán sản phẩm hoặc dịch vụ của mình tại một thị trường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new trade agreement should improve market access for our agricultural products."

    "Hiệp định thương mại mới sẽ cải thiện khả năng tiếp cận thị trường cho các sản phẩm nông nghiệp của chúng ta."

  • "Increased market access has led to higher export revenues."

    "Việc tăng cường khả năng tiếp cận thị trường đã dẫn đến doanh thu xuất khẩu cao hơn."

  • "The company is working to improve market access in developing countries."

    "Công ty đang nỗ lực cải thiện khả năng tiếp cận thị trường ở các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường
Verb market Tiếp thị, quảng bá, bán hàng
Noun marketing Hoạt động tiếp thị
Noun marketer Người làm tiếp thị
Adjective marketable Có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun access Sự tiếp cận, lối vào
Verb access Tiếp cận, truy cập
Adjective accessible Có thể tiếp cận được, dễ dàng đạt được
Noun accessibility Khả năng tiếp cận

Synonyms

trade access (khả năng tiếp cận thương mại)market entry (thâm nhập thị trường)

Antonyms

trade barriers (rào cản thương mại)market restrictions (hạn chế thị trường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old North French
market
Latin
accessus
Old French
acces
English (Modern)
market access

Nguồn gốc 'market' và 'access'

Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mercatus', nghĩa là 'thương mại' hoặc 'chợ'. Từ 'access' (tiếp cận) cũng bắt nguồn từ tiếng Latinh 'accessus', mang ý nghĩa 'sự đến gần' hoặc 'lối vào'. Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh hiện đại, 'market access' mô tả khả năng và điều kiện để một sản phẩm, dịch vụ hoặc doanh nghiệp có thể gia nhập và cạnh tranh trong một thị trường cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'market access' thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại quốc tế và các thỏa thuận thương mại. Nó đề cập đến các điều kiện và rào cản (ví dụ: thuế quan, hạn ngạch, quy định) ảnh hưởng đến khả năng của các doanh nghiệp nước ngoài tiếp cận và cạnh tranh trong thị trường nội địa.

Prepositions

to in

'Access to' đề cập đến việc có được quyền hoặc khả năng tiếp cận thị trường. 'Access in' (ít phổ biến hơn) có thể nhấn mạnh sự hiện diện hoặc sự chấp nhận trong thị trường đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market access
  • free free market access
    (tiếp cận thị trường tự do)
  • open open market access
    (tiếp cận thị trường mở)
  • improved improved market access
    (cải thiện khả năng tiếp cận thị trường)
  • greater greater market access
    (khả năng tiếp cận thị trường lớn hơn)
  • equal equal market access
    (tiếp cận thị trường bình đẳng)
  • restricted restricted market access
    (tiếp cận thị trường bị hạn chế)
Verb + market access
  • gain gain market access
    (giành quyền tiếp cận thị trường)
  • secure secure market access
    (đảm bảo quyền tiếp cận thị trường)
  • facilitate facilitate market access
    (tạo điều kiện tiếp cận thị trường)
  • improve improve market access
    (cải thiện khả năng tiếp cận thị trường)
  • deny deny market access
    (từ chối quyền tiếp cận thị trường)
  • grant grant market access
    (cấp quyền tiếp cận thị trường)

Idioms

  • barriers to market access

    Những rào cản ngăn cản việc một sản phẩm, dịch vụ hoặc doanh nghiệp thâm nhập hoặc cạnh tranh trên một thị trường.

    "High tariffs are significant barriers to market access for many imported goods."

    (Thuế quan cao là những rào cản đáng kể đối với việc tiếp cận thị trường của nhiều mặt hàng nhập khẩu.)

  • ease market access

    Làm cho việc tiếp cận thị trường trở nên dễ dàng hơn, thường thông qua việc giảm bớt quy định hoặc rào cản.

    "The government implemented new policies to ease market access for foreign investors."

    (Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để tạo điều kiện dễ dàng hơn cho các nhà đầu tư nước ngoài tiếp cận thị trường.)

  • ensure market access

    Đảm bảo quyền hoặc khả năng tiếp cận một thị trường nào đó, thường thông qua các thỏa thuận hoặc quy định.

    "The trade agreement aims to ensure market access for agricultural products."

    (Hiệp định thương mại nhằm mục đích đảm bảo quyền tiếp cận thị trường cho các sản phẩm nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market access

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một công ty, quốc gia, v.v., để bán sản phẩm hoặc dịch vụ của mình tại một thị trường cụ thể.

"The new trade agreement should improve market access for our agricultural products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market access".

Thương mại tự do và Mở cửa thị trường

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, 'market access' (tiếp cận thị trường) là một khái niệm trung tâm trong các cuộc đàm phán thương mại quốc tế. Việc mở cửa thị trường và loại bỏ rào cản thương mại thường được xem là yếu tố thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, khuyến khích đổi mới và mang lại nhiều lựa chọn hơn cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức cho các ngành công nghiệp nội địa trong việc cạnh tranh với hàng hóa và dịch vụ nước ngoài.

Ảnh hưởng đến người tiêu dùng và doanh nghiệp

Khi các doanh nghiệp có 'market access' tốt hơn vào các thị trường mới, họ có thể mở rộng quy mô hoạt động, tạo ra việc làm và tăng doanh thu. Đối với người tiêu dùng, 'market access' tốt hơn thường có nghĩa là có nhiều lựa chọn sản phẩm hơn, chất lượng tốt hơn và giá cả cạnh tranh hơn. Các chính phủ cần cân bằng giữa lợi ích của việc mở cửa thị trường với việc bảo vệ các ngành công nghiệp chiến lược trong nước để đảm bảo sự phát triển bền vững.