(Top Banner Ad)
market exit
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market exit

UK: /ˈmɑːkɪt ˈeksɪt/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˈeksɪt/

Nghĩa tiếng Việt

rút lui khỏi thị trường thoái vốn khỏi thị trường rời bỏ thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of withdrawing from a particular market or industry.

Vietnamese Meaning

Hành động rút lui khỏi một thị trường hoặc ngành công nghiệp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's market exit was attributed to declining profits and increased competition."

    "Việc công ty rút khỏi thị trường được cho là do lợi nhuận sụt giảm và cạnh tranh gia tăng."

  • "The prolonged recession forced many small businesses to consider a market exit."

    "Cuộc suy thoái kéo dài đã buộc nhiều doanh nghiệp nhỏ phải cân nhắc việc rút khỏi thị trường."

  • "A successful market exit strategy is crucial for maximizing shareholder value."

    "Một chiến lược rút lui khỏi thị trường thành công là rất quan trọng để tối đa hóa giá trị cổ đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, bán
Noun exit lối ra, sự rời đi
Verb exit rời đi, thoát ra
Noun marketing tiếp thị, sự tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Noun exit strategy chiến lược rút lui

Synonyms

market withdrawal (sự rút lui khỏi thị trường)divestiture (sự thoái vốn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old North French
market
Latin
exire
Latin
exit
English (14th century)
market
English (16th century)
exit
Modern English (compound)
market exit

Nguồn gốc 'market' và 'exit'

Từ 'market' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'nơi giao dịch'. 'Exit' lại đến từ tiếng Latin 'exire', nghĩa là 'đi ra ngoài'. Khi kết hợp lại, 'market exit' mô tả hành động một doanh nghiệp 'đi ra' khỏi 'nơi giao dịch' hoặc 'thị trường' mà nó đang hoạt động, thường là vì lý do kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ 'market exit' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính để mô tả việc một công ty ngừng hoạt động, bán lại hoặc tái cấu trúc để rời khỏi một thị trường. Nó có thể là kết quả của nhiều yếu tố, bao gồm hiệu suất kém, cạnh tranh gay gắt, thay đổi quy định hoặc các quyết định chiến lược.

Prepositions

from

'- exit from' dùng để chỉ việc rút khỏi một thị trường cụ thể: The company announced its exit from the European market.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market exit
  • forced forced market exit
    (sự rút lui khỏi thị trường bắt buộc)
  • smooth smooth market exit
    (sự rút lui khỏi thị trường suôn sẻ)
  • strategic strategic market exit
    (sự rút lui chiến lược khỏi thị trường)
Verb + market exit
  • announce a announce a market exit
    (công bố rút khỏi thị trường)
  • plan a plan a market exit
    (lên kế hoạch rút khỏi thị trường)
  • execute a execute a market exit
    (thực hiện việc rút khỏi thị trường)
  • facilitate a facilitate a market exit
    (tạo điều kiện cho việc rút khỏi thị trường)
Prepositional Phrase
  • due to due to market exit
    (do rút khỏi thị trường)
  • reason for reason for market exit
    (lý do rút khỏi thị trường)

Idioms

  • execute a market exit

    thực hiện việc rút khỏi thị trường (thường theo một kế hoạch đã định)

    "The company decided to execute a market exit from the unprofitable sector."

    (Công ty đã quyết định thực hiện việc rút khỏi phân khúc thị trường không có lợi nhuận.)

  • plan a market exit strategy

    lập kế hoạch chiến lược rút lui khỏi thị trường

    "They spent months to plan a market exit strategy that would minimize losses."

    (Họ đã dành nhiều tháng để lập kế hoạch chiến lược rút lui khỏi thị trường nhằm giảm thiểu thua lỗ.)

  • face a market exit

    đối mặt với việc rút khỏi thị trường (thường do khó khăn hoặc bắt buộc)

    "After years of losses, the startup had to face a market exit."

    (Sau nhiều năm thua lỗ, công ty khởi nghiệp đã phải đối mặt với việc rút khỏi thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market exit

Danh từ
Lật mặt

Hành động rút lui khỏi một thị trường hoặc ngành công nghiệp cụ thể.

"The company's market exit was attributed to declining profits and increased competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market exit".

Thích nghi và Tái cấu trúc trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'market exit' (rút khỏi thị trường) không nhất thiết là một dấu hiệu thất bại hoàn toàn. Thay vào đó, nó thường được coi là một phần của chiến lược thích nghi và tái cấu trúc. Các công ty có thể rút khỏi một thị trường để tập trung vào các lĩnh vực có lợi nhuận hơn, đối phó với cạnh tranh gay gắt, hoặc phản ứng với những thay đổi về quy định pháp luật. Đây là một quyết định chiến lược nhằm bảo vệ tài sản và tối ưu hóa hoạt động tổng thể của doanh nghiệp.

Tác động đến Kinh tế và Lao động

Việc một công ty lớn rút khỏi thị trường có thể có tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương và quốc gia, đặc biệt là về mặt việc làm. Nó có thể dẫn đến mất việc làm cho hàng ngàn nhân viên và gây ra sự dịch chuyển trong chuỗi cung ứng. Do đó, các chính phủ và cộng đồng thường theo dõi chặt chẽ các thông báo về 'market exit' và đôi khi có những biện pháp hỗ trợ để giảm thiểu tác động tiêu cực.