(Top Banner Ad)
price elasticity
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

price elasticity

UK: /praɪs ˌiːlæˈstɪsəti/ • US: /praɪs ˌɪlæˈstɪsəti/

Nghĩa tiếng Việt

độ co giãn của giá tính co giãn của giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The responsiveness of the quantity demanded or supplied of a good or service to a change in its price.

Vietnamese Meaning

Độ co giãn của cầu hoặc cung của một hàng hóa hoặc dịch vụ đối với sự thay đổi trong giá của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price elasticity of demand for gasoline is relatively inelastic."

    "Độ co giãn của cầu theo giá của xăng tương đối không co giãn."

  • "Understanding price elasticity is crucial for businesses when setting prices."

    "Hiểu độ co giãn của giá là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp khi định giá."

  • "If demand is price elastic, a small price increase will lead to a large decrease in quantity demanded."

    "Nếu cầu co giãn theo giá, một sự tăng giá nhỏ sẽ dẫn đến sự giảm lớn trong lượng cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price giá, giá cả
Verb price định giá, ra giá
Adjective priceless vô giá, không thể định giá
Adjective pricey đắt đỏ
Adjective elastic co giãn, đàn hồi
Noun elasticity độ co giãn, tính đàn hồi
Adjective inelastic không co giãn, kém đàn hồi
Verb elasticize làm cho co giãn

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
English
price
Greek
elastos
French
élastique
English
elastic
English
elasticity
English
price elasticity (concept formalized)

Nguồn gốc 'đàn hồi' từ vật lý

Từ 'elasticity' (độ co giãn) ban đầu được sử dụng trong vật lý để mô tả khả năng vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng (ví dụ: dây cao su, lò xo). Khái niệm này sau đó được các nhà kinh tế học mượn và áp dụng để mô tả sự nhạy cảm của cầu hoặc cung đối với sự thay đổi về giá.

Alfred Marshall và độ co giãn của cầu

Khái niệm 'price elasticity' (độ co giãn của giá) trở nên nổi tiếng và được chuẩn hóa bởi nhà kinh tế học người Anh Alfred Marshall trong cuốn sách 'Principles of Economics' (Các nguyên lý kinh tế học) xuất bản năm 1890. Ông đã sử dụng nó để giải thích mức độ phản ứng của người tiêu dùng khi giá cả thay đổi, một công cụ phân tích quan trọng cho đến ngày nay.

Usage Note

Độ co giãn của giá đo lường mức độ nhạy cảm của lượng cầu hoặc cung đối với sự thay đổi của giá. Nó cho biết phần trăm thay đổi trong lượng cầu (hoặc cung) do một phần trăm thay đổi trong giá gây ra. Có nhiều loại độ co giãn của giá như co giãn cầu theo giá (price elasticity of demand - PED), co giãn cung theo giá (price elasticity of supply - PES). PED thường âm (do quy luật cầu), nhưng giá trị tuyệt đối thường được sử dụng để so sánh. PES thường dương.

Prepositions

of for

'Price elasticity *of* demand/supply': Độ co giãn của cầu/cung theo giá. 'Price elasticity *for* a product': Độ co giãn của giá cho một sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + price elasticity
  • high high price elasticity
    (độ co giãn của giá cao)
  • low low price elasticity
    (độ co giãn của giá thấp)
  • perfectly elastic perfectly elastic price elasticity
    (độ co giãn của giá hoàn toàn đàn hồi)
  • perfectly inelastic perfectly inelastic price elasticity
    (độ co giãn của giá hoàn toàn không đàn hồi)
  • unit unit price elasticity
    (độ co giãn của giá đơn vị)
Verb + price elasticity
  • calculate calculate price elasticity
    (tính toán độ co giãn của giá)
  • measure measure price elasticity
    (đo lường độ co giãn của giá)
  • analyze analyze price elasticity
    (phân tích độ co giãn của giá)
  • understand understand price elasticity
    (hiểu về độ co giãn của giá)
Noun + price elasticity
  • coefficient coefficient of price elasticity
    (hệ số độ co giãn của giá)
  • concept concept of price elasticity
    (khái niệm độ co giãn của giá)
  • determinants determinants of price elasticity
    (các yếu tố quyết định độ co giãn của giá)

Idioms

  • price elasticity of demand

    độ co giãn của cầu theo giá (phản ứng của lượng cầu khi giá thay đổi)

    "The price elasticity of demand for essential goods is usually low."

    (Độ co giãn của cầu theo giá đối với các mặt hàng thiết yếu thường thấp.)

  • price elasticity of supply

    độ co giãn của cung theo giá (phản ứng của lượng cung khi giá thay đổi)

    "Manufacturers often consider the price elasticity of supply when planning production."

    (Các nhà sản xuất thường xem xét độ co giãn của cung theo giá khi lên kế hoạch sản xuất.)

  • cross-price elasticity of demand

    độ co giãn chéo của cầu theo giá (phản ứng của lượng cầu một hàng hóa khi giá của hàng hóa khác thay đổi)

    "The cross-price elasticity of demand between coffee and tea is positive, indicating they are substitutes."

    (Độ co giãn chéo của cầu theo giá giữa cà phê và trà là dương, cho thấy chúng là hàng hóa thay thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price elasticity

Danh từ
Lật mặt

Độ co giãn của cầu hoặc cung của một hàng hóa hoặc dịch vụ đối với sự thay đổi trong giá của nó.

"The price elasticity of demand for gasoline is relatively inelastic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price elasticity".

Chiến lược định giá của doanh nghiệp

Trong kinh doanh, hiểu biết về độ co giãn của giá rất quan trọng. Các công ty dùng nó để đưa ra chiến lược định giá hiệu quả. Ví dụ, đối với sản phẩm có độ co giãn cao (như hàng hóa xa xỉ), việc giảm giá có thể tăng doanh thu đáng kể. Ngược lại, với sản phẩm có độ co giãn thấp (như thuốc men thiết yếu), việc tăng giá sẽ không làm giảm nhiều nhu cầu.

Chính sách thuế của chính phủ

Các chính phủ cũng sử dụng khái niệm độ co giãn của giá để thiết kế chính sách thuế. Thuế đối với hàng hóa có độ co giãn thấp (ví dụ: thuốc lá, rượu) thường hiệu quả hơn trong việc tăng doanh thu mà ít ảnh hưởng đến lượng tiêu thụ. Ngược lại, việc đánh thuế cao vào hàng hóa có độ co giãn cao có thể làm giảm mạnh doanh số và gây tổn thất cho ngành.