(Top Banner Ad)
tradability
C1
Danh từ C1 Kinh tế

tradability

UK: /ˌtreɪdəˈbɪləti/ • US: /ˌtreɪdəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng giao dịch tính giao dịch được khả năng mua bán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being tradable; the extent to which something can be traded or exchanged.

Vietnamese Meaning

Khả năng được giao dịch; mức độ mà một thứ gì đó có thể được giao dịch hoặc trao đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tradability of carbon credits has increased significantly in recent years."

    "Khả năng giao dịch của tín chỉ carbon đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

  • "The increased tradability of renewable energy certificates is driving investment in green projects."

    "Việc tăng cường khả năng giao dịch của chứng chỉ năng lượng tái tạo đang thúc đẩy đầu tư vào các dự án xanh."

  • "Factors affecting the tradability of a currency include its stability and the size of the foreign exchange market."

    "Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng giao dịch của một loại tiền tệ bao gồm sự ổn định và quy mô của thị trường ngoại hối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trade giao dịch, buôn bán
Adjective tradable có thể giao dịch được
Noun trader người giao dịch, nhà buôn

Synonyms

Antonyms

illiquidity (tính thiếu thanh khoản)non-tradability (tính không thể giao dịch)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Verb
trade
Suffix
-able
Suffix
-ity
English
tradability

Nguồn gốc của 'tradability'

Từ 'tradability' được hình thành từ động từ 'trade' (giao dịch, buôn bán) kết hợp với hậu tố '-able' (có thể) và '-ity' (tính chất). Điều này cho thấy sự phát triển của ngôn ngữ trong việc mô tả các khái niệm kinh tế phức tạp hơn theo thời gian. Nó phản ánh nhu cầu của xã hội trong việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ, và sự cần thiết phải có một từ để diễn tả khả năng giao dịch được của một cái gì đó.

Usage Note

Từ 'tradability' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và tài chính để mô tả tính chất của một hàng hóa, dịch vụ hoặc công cụ tài chính có thể dễ dàng mua bán trên thị trường. Nó liên quan đến tính thanh khoản và sự sẵn có của người mua và người bán. So sánh với 'marketability', trong khi 'tradability' tập trung vào khả năng giao dịch trên thị trường, 'marketability' tập trung vào khả năng bán được sản phẩm/dịch vụ, bao gồm cả các yếu tố marketing và quảng bá.

Prepositions

of in

'Tradability of' thường dùng để chỉ khả năng giao dịch của một loại hàng hóa cụ thể. 'Tradability in' thường đi kèm với một thị trường hoặc khu vực cụ thể nơi giao dịch diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tradability
  • high tradability
    (tính thanh khoản cao)
  • low tradability
    (tính thanh khoản thấp)
  • increased tradability
    (tính thanh khoản được tăng cường)
Verb + tradability
  • improve tradability
    (cải thiện tính thanh khoản)
  • assess tradability
    (đánh giá tính thanh khoản)
  • enhance tradability
    (nâng cao tính thanh khoản)

Idioms

  • Trading places

    Đổi vị trí cho nhau (trong bối cảnh kinh doanh hoặc xã hội)

    "After the merger, the two companies were essentially trading places in the market."

    (Sau vụ sáp nhập, hai công ty về cơ bản đã đổi vị trí cho nhau trên thị trường.)

  • Trade-off

    Sự đánh đổi

    "There's always a trade-off between cost and quality."

    (Luôn có sự đánh đổi giữa chi phí và chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tradability

Danh từ
Lật mặt

Khả năng được giao dịch; mức độ mà một thứ gì đó có thể được giao dịch hoặc trao đổi.

"The tradability of carbon credits has increased significantly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Generally speaking, the tradability of goods, especially agricultural products, improves market efficiency.
Nói chung, tính thương mại của hàng hóa, đặc biệt là các sản phẩm nông nghiệp, giúp cải thiện hiệu quả thị trường.
Phủ định
Without proper infrastructure, tradability suffers, and businesses struggle to compete.
Nếu không có cơ sở hạ tầng phù hợp, tính thương mại sẽ bị ảnh hưởng và các doanh nghiệp sẽ khó cạnh tranh.
Nghi vấn
Considering the tariffs, is the tradability of these items still profitable?
Xem xét các mức thuế, liệu tính thương mại của những mặt hàng này có còn mang lại lợi nhuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tradability".

Thị trường chứng khoán

Tính thanh khoản (tradability) là một yếu tố quan trọng trên thị trường chứng khoán. Các cổ phiếu có tính thanh khoản cao dễ dàng mua bán hơn, điều này thu hút các nhà đầu tư và góp phần làm tăng giá trị của công ty. Các cổ phiếu có tính thanh khoản thấp sẽ khó giao dịch, điều này có thể làm giảm giá trị của công ty.