(Top Banner Ad)
market indifference
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market indifference

UK: /ˈmɑːkɪt ɪnˈdɪfrəns/ • US: /ˈmɑːrkɪt ɪnˈdɪfrəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự thờ ơ của thị trường thị trường thờ ơ phản ứng hờ hững của thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which there is no interest in, or enthusiasm for, activity in the market.

Vietnamese Meaning

Trạng thái mà ở đó không có sự quan tâm hoặc nhiệt tình đối với các hoạt động trên thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's stock price remained stable, indicating market indifference to the CEO's announcement."

    "Giá cổ phiếu của công ty vẫn ổn định, cho thấy thị trường thờ ơ với thông báo của CEO."

  • "Despite the marketing campaign, there was a noticeable market indifference to the product."

    "Mặc dù có chiến dịch tiếp thị, nhưng có một sự thờ ơ đáng chú ý của thị trường đối với sản phẩm."

  • "The analyst attributed the low trading volume to market indifference towards the sector."

    "Nhà phân tích cho rằng khối lượng giao dịch thấp là do thị trường thờ ơ đối với lĩnh vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường, chợ
Verb market tiếp thị, đưa ra thị trường
Noun marketing sự tiếp thị, marketing
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun indifference sự thờ ơ, sự lãnh đạm
Adjective indifferent thờ ơ, lãnh đạm, không quan tâm
Adverb indifferently một cách thờ ơ, một cách lãnh đạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus (trade, market)
Latin
indifferentia (lack of difference)
Old French
market & indifference
Middle English
market & indifference
Modern English
market indifference (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Market Indifference'

Cụm từ 'market indifference' được hình thành từ hai từ tiếng Anh riêng biệt, mỗi từ có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Market' (thị trường) bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'nơi giao dịch'. 'Indifference' (sự thờ ơ) cũng có gốc từ tiếng Latin 'indifferentia', với tiền tố 'in-' (không) và 'differre' (khác biệt), ban đầu mang nghĩa 'không có sự khác biệt' hoặc 'sự không thành kiến'. Trong tiếng Anh hiện đại, khi ghép lại, 'market indifference' mô tả một trạng thái tâm lý hoặc hành vi kinh tế, nơi người tham gia thị trường (nhà đầu tư, người tiêu dùng) không thể hiện sự quan tâm hay ưu tiên rõ ràng đối với một sản phẩm, dịch vụ, hoặc cơ hội đầu tư cụ thể.

Usage Note

Thái độ thờ ơ, lãnh đạm của thị trường đối với một sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện kinh tế. Nó thể hiện sự thiếu phản ứng hoặc không có sự thay đổi đáng kể trong hành vi của người tiêu dùng hoặc nhà đầu tư. 'Market indifference' khác với 'market resistance' (sự kháng cự của thị trường) vì 'resistance' thể hiện một phản ứng tiêu cực chủ động, trong khi 'indifference' chỉ đơn giản là không có phản ứng nào.

Prepositions

to

Dùng 'to' để chỉ đối tượng hoặc sự kiện mà thị trường thờ ơ: 'Market indifference to the new product was a major concern.' (Sự thờ ơ của thị trường đối với sản phẩm mới là một mối lo ngại lớn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market indifference
  • widespread widespread market indifference
    (sự thờ ơ rộng khắp của thị trường)
  • general general market indifference
    (sự thờ ơ chung của thị trường)
  • complete complete market indifference
    (sự thờ ơ hoàn toàn của thị trường)
  • investor investor market indifference
    (sự thờ ơ của nhà đầu tư trên thị trường)
Verb + market indifference
  • show show market indifference
    (thể hiện sự thờ ơ của thị trường)
  • reflect reflect market indifference
    (phản ánh sự thờ ơ của thị trường)
  • lead to lead to market indifference
    (dẫn đến sự thờ ơ của thị trường)
  • overcome overcome market indifference
    (vượt qua sự thờ ơ của thị trường)
Noun + of + market indifference
  • sign of sign of market indifference
    (dấu hiệu của sự thờ ơ của thị trường)
  • degree of degree of market indifference
    (mức độ thờ ơ của thị trường)

Idioms

  • A climate of market indifference

    Một bầu không khí/tình trạng thờ ơ của thị trường

    "The new product launch struggled due to a climate of market indifference."

    (Việc ra mắt sản phẩm mới gặp khó khăn do tình trạng thờ ơ của thị trường.)

  • To overcome market indifference

    Vượt qua sự thờ ơ của thị trường

    "Companies must innovate constantly to overcome market indifference."

    (Các công ty phải đổi mới không ngừng để vượt qua sự thờ ơ của thị trường.)

  • To demonstrate market indifference

    Thể hiện/cho thấy sự thờ ơ của thị trường

    "Investors began to demonstrate market indifference towards traditional stocks."

    (Các nhà đầu tư bắt đầu cho thấy sự thờ ơ của thị trường đối với các cổ phiếu truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market indifference

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái mà ở đó không có sự quan tâm hoặc nhiệt tình đối với các hoạt động trên thị trường.

"The company's stock price remained stable, indicating market indifference to the CEO's announcement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market indifference".

Tâm lý nhà đầu tư và người tiêu dùng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'sự thờ ơ của thị trường' thường được coi là một tín hiệu tiêu cực. Đối với nhà đầu tư, nó có thể báo hiệu sự thiếu niềm tin hoặc thiếu động lực để hành động, khác với tâm lý 'sợ bỏ lỡ' (FOMO - Fear Of Missing Out) thúc đẩy giao dịch. Đối với người tiêu dùng, nó phản ánh sự thiếu hứng thú với các sản phẩm mới hoặc sự trung thành thấp với thương hiệu, buộc các công ty phải liên tục đổi mới và tạo ra giá trị độc đáo để thu hút sự chú ý.

Tác động đến đổi mới và tăng trưởng

Sự thờ ơ của thị trường có thể là một rào cản lớn đối với sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế. Khi người tiêu dùng hoặc nhà đầu tư không quan tâm, các công ty ít có động lực để phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ mới, dẫn đến tình trạng trì trệ. Trong bối cảnh văn hóa cạnh tranh, việc khơi dậy sự quan tâm và tạo ra sự khác biệt là yếu tố sống còn để một doanh nghiệp hoặc ngành hàng có thể phát triển mạnh mẽ.