(Top Banner Ad)
investor sentiment
C1
Danh từ C1 Kinh tế

investor sentiment

UK: /ɪnˈvɛstə ˈsɛntɪmənt/ • US: /ɪnˈvɛstər ˈsɛntɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý nhà đầu tư tình cảm nhà đầu tư cảm xúc nhà đầu tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The general attitude or feeling of investors toward a particular security or market.

Vietnamese Meaning

Thái độ hoặc cảm xúc chung của các nhà đầu tư đối với một loại chứng khoán hoặc thị trường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investor sentiment has been negative due to the recent economic downturn."

    "Tâm lý nhà đầu tư đã trở nên tiêu cực do suy thoái kinh tế gần đây."

  • "Monitoring investor sentiment is crucial for making informed investment decisions."

    "Việc theo dõi tâm lý nhà đầu tư là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt."

  • "The survey aimed to gauge investor sentiment regarding the new tax policy."

    "Cuộc khảo sát nhằm mục đích đánh giá tâm lý nhà đầu tư liên quan đến chính sách thuế mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest Đầu tư (đặt tiền hoặc nguồn lực vào cái gì đó với hy vọng thu lợi nhuận)
Noun investment Sự đầu tư; khoản đầu tư (tiền hoặc tài sản đã được đầu tư)
Noun investor Nhà đầu tư (người thực hiện hành động đầu tư)
Adjective invested Đã được đầu tư; dành hết tâm trí (cho cái gì đó)
Adjective sentimental Đa cảm, ủy mị (dễ xúc động, thiên về tình cảm hơn lý trí)
Noun sentimentality Tính đa cảm, sự ủy mị (trạng thái dễ xúc động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vestire
Old French
investir
English
invest
English
investor
Latin
sentire
Latin
sentimentum
Old French
sentement
English
sentiment
English
investor sentiment

Nguồn gốc của 'investor' (nhà đầu tư)

Từ 'investor' xuất phát từ động từ 'invest' (đầu tư), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'investire' nghĩa là 'mặc quần áo vào' hoặc 'bao quanh'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc trao quyền lực hoặc tài sản cho ai đó. Dần dần, nghĩa của từ chuyển sang việc 'đặt tiền vào' với hy vọng sinh lời, hình thành nên 'investor' - người thực hiện hành động này.

Nguồn gốc của 'sentiment' (tâm lý/tình cảm)

Từ 'sentiment' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sentire', nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận thức'. Từ đó hình thành 'sentimentum' (cảm giác, ý kiến). Trong tiếng Anh, 'sentiment' dùng để chỉ cảm xúc, thái độ, hoặc ý kiến chung của một nhóm người, như trong 'investor sentiment' để chỉ thái độ chung của giới đầu tư.

Sự kết hợp 'investor sentiment'

Cụm từ 'investor sentiment' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực tài chính, kết hợp 'investor' (nhà đầu tư) và 'sentiment' (tâm lý). Nó mô tả thái độ, cảm xúc, hoặc nhận định chung của các nhà đầu tư về thị trường hoặc một tài sản cụ thể. Cụm từ này giúp các nhà phân tích đánh giá sự lạc quan hay bi quan của thị trường.

Usage Note

Cụm từ này mô tả tâm lý chung của nhà đầu tư, có thể là lạc quan (bullish) hoặc bi quan (bearish). Nó ảnh hưởng lớn đến quyết định đầu tư và biến động thị trường. Khác với 'investor confidence', 'investor sentiment' nhấn mạnh hơn vào yếu tố cảm xúc và có thể thay đổi nhanh chóng dựa trên tin tức và sự kiện.

Prepositions

in towards

‘Sentiment in’ được sử dụng để chỉ tâm lý chung trong một thị trường hoặc ngành cụ thể (ví dụ: 'Investor sentiment in the tech sector'). ‘Sentiment towards’ được sử dụng để chỉ tâm lý đối với một tài sản hoặc công ty cụ thể (ví dụ: 'Investor sentiment towards Tesla').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investor sentiment
  • positive positive investor sentiment
    (tâm lý nhà đầu tư tích cực)
  • negative negative investor sentiment
    (tâm lý nhà đầu tư tiêu cực)
  • bullish bullish investor sentiment
    (tâm lý nhà đầu tư lạc quan (thị trường lên))
  • bearish bearish investor sentiment
    (tâm lý nhà đầu tư bi quan (thị trường xuống))
  • strong strong investor sentiment
    (tâm lý nhà đầu tư mạnh mẽ)
  • weak weak investor sentiment
    (tâm lý nhà đầu tư yếu ớt)
  • improving improving investor sentiment
    (tâm lý nhà đầu tư đang cải thiện)
  • fragile fragile investor sentiment
    (tâm lý nhà đầu tư mong manh)
Verb + investor sentiment
  • boost boost investor sentiment
    (thúc đẩy tâm lý nhà đầu tư)
  • improve improve investor sentiment
    (cải thiện tâm lý nhà đầu tư)
  • dent dent investor sentiment
    (làm tổn hại tâm lý nhà đầu tư)
  • weigh on weigh on investor sentiment
    (đè nặng lên tâm lý nhà đầu tư)
  • gauge gauge investor sentiment
    (đo lường tâm lý nhà đầu tư)
  • reflect reflect investor sentiment
    (phản ánh tâm lý nhà đầu tư)
  • drive drive investor sentiment
    (thúc đẩy/dẫn dắt tâm lý nhà đầu tư)
Prepositional phrases
  • a shift in a shift in investor sentiment
    (một sự thay đổi trong tâm lý nhà đầu tư)
  • a drop in a drop in investor sentiment
    (sự sụt giảm trong tâm lý nhà đầu tư)

Idioms

  • A swing in investor sentiment

    Sự thay đổi lớn hoặc đột ngột trong thái độ hoặc cảm xúc chung của các nhà đầu tư.

    "Unexpected economic data caused a sharp swing in investor sentiment, leading to a market sell-off."

    (Dữ liệu kinh tế bất ngờ đã gây ra một sự thay đổi mạnh mẽ trong tâm lý nhà đầu tư, dẫn đến đợt bán tháo trên thị trường.)

  • Reading investor sentiment

    Cố gắng hiểu hoặc dự đoán thái độ, kỳ vọng của các nhà đầu tư về thị trường hoặc một tài sản cụ thể.

    "Analysts spend hours reading investor sentiment to predict future market movements."

    (Các nhà phân tích dành hàng giờ để 'đọc' tâm lý nhà đầu tư nhằm dự đoán biến động thị trường trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investor sentiment

Danh từ
Lật mặt

Thái độ hoặc cảm xúc chung của các nhà đầu tư đối với một loại chứng khoán hoặc thị trường cụ thể.

"Investor sentiment has been negative due to the recent economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investor sentiment".

Tâm lý bầy đàn (Herd Mentality) trong đầu tư

Trong tài chính, 'investor sentiment' thường bị ảnh hưởng bởi 'tâm lý bầy đàn'. Khi thị trường biến động mạnh, các nhà đầu tư có xu hướng hành động theo số đông, hoặc là đồng loạt mua vào khi thấy người khác mua (tâm lý FOMO - Fear Of Missing Out) hoặc bán ra khi thấy người khác bán, bất kể phân tích cơ bản. Điều này có thể phóng đại các biến động của thị trường.

Tham lam và Sợ hãi (Fear and Greed)

Hai cảm xúc chủ đạo thường chi phối 'investor sentiment' là tham lam và sợ hãi. Khi thị trường tăng điểm, sự tham lam có thể khiến nhà đầu tư bỏ qua rủi ro và đầu tư quá mức. Ngược lại, khi thị trường giảm, sự sợ hãi có thể dẫn đến bán tháo hoảng loạn, ngay cả khi tài sản đó có giá trị nội tại tốt. Các chỉ số đo lường tâm lý thị trường thường cố gắng định lượng hai yếu tố này.