(Top Banner Ad)
marketers
B2
Danh từ B2 Kinh tế

marketers

UK: /ˈmɑːkɪtə(r)/ • US: /ˈmɑːrkɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

những người làm marketing chuyên viên marketing nhà tiếp thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of marketer: A person or company that advertises or sells a product or service.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'marketer': Một người hoặc công ty quảng cáo hoặc bán một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired several new marketers to boost their online presence."

    "Công ty đã thuê một vài marketers mới để tăng cường sự hiện diện trực tuyến của họ."

  • "Modern marketers use a variety of digital tools to reach their target audience."

    "Các marketers hiện đại sử dụng nhiều công cụ kỹ thuật số khác nhau để tiếp cận đối tượng mục tiêu của họ."

  • "Marketers need to be creative and innovative to stand out in a competitive market."

    "Các marketers cần phải sáng tạo và đổi mới để nổi bật trong một thị trường cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường, chợ
Verb market tiếp thị, bán ra thị trường
Noun marketing hoạt động tiếp thị, ngành tiếp thị
Noun marketer người tiếp thị, chuyên gia tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị trên thị trường
Noun remarketing tiếp thị lại
Verb remarket tiếp thị lại sản phẩm/dịch vụ

Synonyms

advertiser (nhà quảng cáo)salesperson (người bán hàng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
merx
Latin
mercari
Latin
mercatus
Old French
market
English
market
English
marketer
English
marketers

Nguồn gốc của 'Marketers'

Từ 'marketers' bắt nguồn từ từ 'market' (thị trường), một từ có lịch sử lâu đời và thú vị. Ban đầu, trong tiếng Latin cổ, 'merx' có nghĩa là 'hàng hóa'. Từ đó phát triển thành 'mercari', nghĩa là 'giao dịch, mua bán', và sau đó là 'mercatus', mang ý nghĩa 'chợ, nơi giao dịch'. Khi từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'market', nó vẫn giữ ý nghĩa là 'chợ, nơi mua bán'. Đến khi vào tiếng Anh, 'market' tiếp tục được dùng để chỉ địa điểm hoặc hành động mua bán. Thêm hậu tố '-er' (người thực hiện hành động) vào 'market' tạo thành 'marketer', chỉ 'người làm công việc tiếp thị' hoặc 'chuyên gia tiếp thị', và 'marketers' là dạng số nhiều của từ này.

Usage Note

Marketer là người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm cho các hoạt động marketing. Khác với 'salesperson' (người bán hàng) tập trung vào việc chốt giao dịch trực tiếp, 'marketer' có vai trò rộng hơn, bao gồm nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu, quảng cáo, và quản lý các kênh phân phối.

Prepositions

for at in

Ví dụ: A marketer *for* a software company (marketer làm việc cho một công ty phần mềm). A marketer *at* a large corporation (marketer làm việc tại một tập đoàn lớn). A marketer *in* the food industry (marketer trong ngành thực phẩm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marketers
  • digital digital marketers
    (các chuyên gia tiếp thị kỹ thuật số)
  • experienced experienced marketers
    (những nhà tiếp thị có kinh nghiệm)
  • successful successful marketers
    (những nhà tiếp thị thành công)
  • leading leading marketers
    (các nhà tiếp thị hàng đầu)
Verb + marketers
  • attract attract marketers
    (thu hút các chuyên gia tiếp thị)
  • recruit recruit marketers
    (tuyển dụng các nhà tiếp thị)
  • train train marketers
    (đào tạo các nhà tiếp thị)
  • empower empower marketers
    (trao quyền cho các nhà tiếp thị)
Noun + marketers
  • team of team of marketers
    (đội ngũ các nhà tiếp thị)
  • group of group of marketers
    (nhóm các nhà tiếp thị)
  • generation of generation of marketers
    (thế hệ các nhà tiếp thị)

Idioms

  • marketers' playbook

    Tập hợp các chiến lược, phương pháp hoặc nguyên tắc mà các nhà tiếp thị thường sử dụng để đạt được mục tiêu; sách lược/cẩm nang của các nhà tiếp thị.

    "Understanding consumer psychology is a fundamental part of the modern marketers' playbook."

    (Hiểu tâm lý người tiêu dùng là một phần cơ bản trong cẩm nang của các nhà tiếp thị hiện đại.)

  • marketers' toolkit

    Bộ công cụ hoặc tập hợp các kỹ thuật, nguồn lực mà các nhà tiếp thị sử dụng để thực hiện công việc của họ; bộ công cụ của các nhà tiếp thị.

    "Data analytics and AI are increasingly vital in a marketers' toolkit."

    (Phân tích dữ liệu và AI ngày càng trở nên quan trọng trong bộ công cụ của các nhà tiếp thị.)

  • leading marketers

    Những chuyên gia hoặc công ty hàng đầu trong lĩnh vực tiếp thị, được công nhận về sự đổi mới và thành công; các nhà tiếp thị hàng đầu.

    "Leading marketers are always exploring new channels to reach their audience."

    (Các nhà tiếp thị hàng đầu luôn tìm kiếm những kênh mới để tiếp cận khán giả của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marketers

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'marketer': Một người hoặc công ty quảng cáo hoặc bán một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"The company hired several new marketers to boost their online presence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the marketers had understood the cultural nuances, the campaign would be much more successful now.
Nếu các nhà tiếp thị đã hiểu các sắc thái văn hóa, chiến dịch sẽ thành công hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If we hadn't hired those marketers, our brand wouldn't be so damaged now.
Nếu chúng ta đã không thuê những nhà tiếp thị đó, thương hiệu của chúng ta sẽ không bị tổn hại nhiều đến vậy bây giờ.
Nghi vấn
If the company had listened to the experienced marketer's advice, would they be facing these legal issues now?
Nếu công ty đã lắng nghe lời khuyên của nhà tiếp thị giàu kinh nghiệm, liệu họ có phải đối mặt với những vấn đề pháp lý này bây giờ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketers will launch a new campaign next month.
Các nhà tiếp thị sẽ ra mắt một chiến dịch mới vào tháng tới.
Phủ định
The company is not going to hire more marketers this year.
Công ty sẽ không thuê thêm các nhà tiếp thị trong năm nay.
Nghi vấn
Will the marketers increase the advertising budget?
Các nhà tiếp thị có tăng ngân sách quảng cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marketers".

Vai trò ngày càng tăng của tiếp thị trong kinh doanh hiện đại

Trong thế giới kinh doanh ngày nay, các nhà tiếp thị (marketers) không chỉ đơn thuần là quảng cáo sản phẩm. Họ đóng vai trò then chốt trong việc định hình chiến lược công ty, hiểu rõ khách hàng, xây dựng thương hiệu và thúc đẩy tăng trưởng. Sự chuyển đổi sang kỷ nguyên số đã biến họ thành những chuyên gia dữ liệu, nhà kể chuyện và nhà chiến lược, có ảnh hưởng lớn đến thành công của một doanh nghiệp. Khả năng thích ứng với công nghệ mới và hành vi người tiêu dùng thay đổi là yếu tố sống còn đối với các nhà tiếp thị hiện đại.

Tiếp thị và Ảnh hưởng đến Hành vi Người tiêu dùng

Các nhà tiếp thị có sức ảnh hưởng đáng kể đến hành vi và xu hướng của người tiêu dùng. Thông qua nghiên cứu thị trường, tâm lý học và phân tích dữ liệu, họ tạo ra các chiến dịch có khả năng định hình mong muốn, nhu cầu và cách chi tiêu của chúng ta. Họ không chỉ bán sản phẩm mà còn kể câu chuyện, tạo ra trải nghiệm và kết nối cảm xúc, từ đó ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa tiêu dùng và cách chúng ta nhìn nhận thế giới xung quanh. Điều này cho thấy vai trò của họ vượt xa việc quảng bá đơn thuần, trở thành một phần không thể thiếu trong cấu trúc xã hội và kinh tế.