(Top Banner Ad)
sharpshooter
B2
noun B2 Quân sự, Thể thao (Bắn súng)

sharpshooter

UK: /ˈʃɑːpˌʃuːtə(r)/ • US: /ˈʃɑːrpˌʃuːtər/

Nghĩa tiếng Việt

xạ thủ tay súng cừ khôi người bắn tỉa giỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is highly skilled at shooting, especially with rifles.

Vietnamese Meaning

Một người có kỹ năng bắn súng rất giỏi, đặc biệt là với súng trường. Xạ thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army needed sharpshooters to protect the base."

    "Quân đội cần những xạ thủ để bảo vệ căn cứ."

  • "He was known as the best sharpshooter in the regiment."

    "Anh ta được biết đến là xạ thủ giỏi nhất trong trung đoàn."

  • "The sharpshooter aimed carefully before pulling the trigger."

    "Xạ thủ ngắm cẩn thận trước khi bóp cò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sharp sự sắc bén, sự nhạy bén
Adjective sharp sắc, nhọn, tinh tường, sắc sảo
Adverb sharply một cách sắc bén, gay gắt
Verb shoot bắn, phóng, ném
Noun shooter người bắn súng, xạ thủ
Noun shooting sự bắn súng, môn bắn súng
Adjective sharp-eyed mắt tinh, tinh mắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Thể thao (Bắn súng)

Etymology (Nguồn gốc)

English (component)
sharp
Old English
scearp
English (component)
shooter
Old English (from 'sceotan')
shooter
German (influence)
Scharfschütze
English (compound, early 19th century)
sharpshooter

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'sharpshooter' là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'sharp' (sắc bén, tinh tường) và 'shooter' (người bắn). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, có lẽ là bản dịch từ tiếng Đức 'Scharfschütze', mô tả những người lính có khả năng bắn súng cực kỳ chính xác. Ban đầu, từ này được dùng trong quân đội để chỉ những xạ thủ thiện xạ, những người có 'con mắt sắc bén' để ngắm bắn mục tiêu.

Usage Note

Từ 'sharpshooter' thường chỉ người có khả năng bắn trúng mục tiêu ở khoảng cách xa và độ chính xác cao. Nó không chỉ đề cập đến kỹ năng bắn súng đơn thuần mà còn bao hàm sự điêu luyện, khả năng kiểm soát và làm chủ vũ khí. Khác với 'shooter' đơn thuần, 'sharpshooter' mang tính chuyên nghiệp và kỹ thuật cao hơn.

Prepositions

as in

Sharpshooter *as* (trong vai trò là): chỉ người có kỹ năng bắn súng giỏi trong một vai trò cụ thể. Sharpshooter *in* (trong lĩnh vực): chỉ người có kỹ năng bắn súng giỏi trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sharpshooter
  • expert an expert sharpshooter
    (một xạ thủ thiện xạ chuyên nghiệp)
  • skilled a skilled sharpshooter
    (một xạ thủ lão luyện)
  • deadly a deadly sharpshooter
    (một xạ thủ bắn tỉa chết người)
  • crack a crack sharpshooter
    (một xạ thủ siêu đẳng)
Verb + sharpshooter
  • train train a sharpshooter
    (huấn luyện một xạ thủ)
  • hire hire a sharpshooter
    (thuê một xạ thủ)
  • deploy deploy a sharpshooter
    (triển khai một xạ thủ)
Sharpshooter + Verb
  • aim The sharpshooter aims carefully.
    (Xạ thủ ngắm bắn cẩn thận.)
  • hit The sharpshooter hit the target.
    (Xạ thủ đã bắn trúng mục tiêu.)
  • fire The sharpshooter fired at the enemy.
    (Xạ thủ đã nổ súng vào kẻ thù.)

Idioms

  • a crack sharpshooter

    một xạ thủ siêu đẳng/xuất sắc

    "The army deployed a crack sharpshooter for the critical mission."

    (Quân đội đã triển khai một xạ thủ siêu đẳng cho nhiệm vụ quan trọng.)

  • have a sharpshooter's eye

    có đôi mắt tinh tường như xạ thủ (ngắm bắn giỏi)

    "She has a sharpshooter's eye, rarely missing a target."

    (Cô ấy có đôi mắt tinh tường như xạ thủ, hiếm khi bắn trượt mục tiêu.)

  • sharpshooter's precision

    sự chính xác của xạ thủ

    "He completed the task with sharpshooter's precision."

    (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ với sự chính xác của một xạ thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sharpshooter

noun
Lật mặt

Một người có kỹ năng bắn súng rất giỏi, đặc biệt là với súng trường. Xạ thủ.

"The army needed sharpshooters to protect the base."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharpshooter".

Annie Oakley - Nữ Xạ Thủ Huyền Thoại

Annie Oakley (1860-1926) là một xạ thủ người Mỹ nổi tiếng thế giới, được biết đến với khả năng bắn súng phi thường và sự khéo léo trong các màn trình diễn. Cô thường bắn trúng các mục tiêu nhỏ bay trong không khí và thậm chí có thể bắn thủng một lá bài từ xa. Oakley trở thành một biểu tượng của sự nữ quyền và kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực chủ yếu do nam giới thống trị vào thời đó.

Vai trò trong quân sự và thể thao

Khái niệm 'sharpshooter' phát triển mạnh mẽ từ đầu thế kỷ 19, đặc biệt trong các cuộc chiến tranh khi cần đến những binh lính có khả năng bắn tỉa chính xác từ khoảng cách xa để tiêu diệt mục tiêu quan trọng. Ngày nay, kỹ năng xạ thủ không chỉ quan trọng trong quân đội và cảnh sát mà còn được thể hiện trong các cuộc thi bắn súng thể thao (như bắn súng trường, bắn súng ngắn), nơi các vận động viên cạnh tranh để đạt được sự chính xác tuyệt đối.