marrakesh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A major city of Morocco. It is the fourth largest city in the country, after Casablanca, Fes and Tangier.
Vietnamese Meaning
Một thành phố lớn của Maroc. Đây là thành phố lớn thứ tư trong nước, sau Casablanca, Fes và Tangier.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Marrakesh is a popular tourist destination known for its vibrant culture and bustling marketplaces."
"Marrakesh là một điểm đến du lịch nổi tiếng, được biết đến với nền văn hóa sôi động và những khu chợ nhộn nhịp."
-
"We took a trip to Marrakesh last summer."
"Chúng tôi đã đi du lịch Marrakesh vào mùa hè năm ngoái."
-
"The souks of Marrakesh are famous for their exotic goods and vibrant atmosphere."
"Các khu chợ souk của Marrakesh nổi tiếng với hàng hóa kỳ lạ và bầu không khí sôi động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Proper) | Marrakesh | Tên một thành phố lớn và quan trọng ở phía tây nam Maroc, nổi tiếng với các khu chợ truyền thống, cung điện và vườn cây. |
| Adjective | Marrakesh | Thuộc về hoặc có phong cách của thành phố Marrakesh (ví dụ: Marrakesh style, Marrakesh market). |
| Noun | Marrakshi | Người dân hoặc vật phẩm (ví dụ: hàng hóa, vải vóc) có nguồn gốc từ Marrakesh. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Marrakesh thường được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ thành phố này. Nó nổi tiếng với các khu chợ, vườn, cung điện và đền thờ Hồi giáo. Tên gọi đôi khi được viết là Marrakech.
Prepositions
"in Marrakesh": dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố. Ví dụ: "I lived in Marrakesh for a year."
"to Marrakesh": dùng để chỉ sự di chuyển đến thành phố. Ví dụ: "We are going to Marrakesh next week."
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Marrakesh (thăm Marrakesh)
-
explore explore Marrakesh (khám phá Marrakesh)
-
travel to travel to Marrakesh (du lịch đến Marrakesh)
-
beautiful beautiful Marrakesh (Marrakesh xinh đẹp)
-
vibrant vibrant Marrakesh (Marrakesh sôi động)
-
ancient ancient Marrakesh (Marrakesh cổ kính)
-
Marrakesh Marrakesh market (chợ Marrakesh)
-
Marrakesh Marrakesh souk (chợ truyền thống (souk) của Marrakesh)
-
Marrakesh Marrakesh riad (nhà truyền thống (riad) ở Marrakesh)
Idioms
-
The Red City of Marrakesh
Thành phố Đỏ của Marrakesh (tên gọi phổ biến do màu sắc các tòa nhà và tường thành)
"Many tourists flock to The Red City of Marrakesh for its unique charm."
(Nhiều du khách đổ xô đến Thành phố Đỏ của Marrakesh vì nét quyến rũ độc đáo của nó.)
-
The souks of Marrakesh
Các khu chợ truyền thống (souk) của Marrakesh (nổi tiếng với sự đa dạng hàng hóa và không khí nhộn nhịp)
"You can easily get lost in the labyrinthine souks of Marrakesh."
(Bạn có thể dễ dàng bị lạc trong mê cung các khu chợ souk của Marrakesh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marrakesh
Danh từMột thành phố lớn của Maroc. Đây là thành phố lớn thứ tư trong nước, sau Casablanca, Fes và Tangier.
"Marrakesh is a popular tourist destination known for its vibrant culture and bustling marketplaces."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had visited Marrakesh before their trip to Fez. |
Họ đã thăm Marrakesh trước chuyến đi đến Fez. |
| Phủ định | She had not known about Marrakesh until she read a travel blog. |
Cô ấy đã không biết về Marrakesh cho đến khi cô ấy đọc một blog du lịch. |
| Nghi vấn | Had he ever dreamed of going to Marrakesh before he won the lottery? |
Anh ấy đã bao giờ mơ về việc đến Marrakesh trước khi trúng số không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marrakesh".
