(Top Banner Ad)
marsh berry
B1
noun B1 Thực vật học, Sinh thái học

marsh berry

Nghĩa tiếng Việt

quả mọng đầm lầy quả dại mọc ở đầm lầy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A berry that grows in marshy areas.

Vietnamese Meaning

Một loại quả mọng mọc ở các khu vực đầm lầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hiker discovered a patch of marsh berries growing near the stream."

    "Người đi bộ đường dài phát hiện một đám quả mọng đầm lầy mọc gần dòng suối."

  • "Local wildlife often feeds on the marsh berries."

    "Động vật hoang dã địa phương thường ăn quả mọng đầm lầy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective marshy có tính chất đầm lầy, lầy lội
Noun marshland vùng đất đầm lầy
Noun berry quả mọng
Verb (Gerund) berrying việc hái quả mọng; việc ra quả mọng
Adjective berried có quả mọng; đang mang quả mọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mariskaz
Old English
mersc
Middle English
mersh
Modern English
marsh
Proto-Germanic
*basja
Old English
berie
Middle English
berie
Modern English
berry
Modern English
marsh berry (compound)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'marsh berry' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'marsh' (nghĩa là đầm lầy, vùng đất trũng ngập nước) và 'berry' (nghĩa là quả mọng). Tên gọi này mô tả chính xác môi trường sống của loại quả này – chúng thường mọc tự nhiên ở các vùng đất ẩm ướt, đầm lầy hoặc bãi lầy.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các loại quả mọng hoang dã mọc trong môi trường ẩm ướt, đầm lầy. Nó có thể đề cập đến nhiều loại cây khác nhau tùy thuộc vào khu vực địa lý. Cần phân biệt với các loại quả mọng được trồng trong vườn hoặc trang trại.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ vị trí địa lý: 'marsh berries in the swamp'. 'of' dùng để chỉ nguồn gốc, thành phần: 'a handful of marsh berries'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marsh berry
  • wild wild marsh berries
    (quả mọng đầm lầy mọc hoang dã)
  • ripe ripe marsh berries
    (quả mọng đầm lầy chín mọng)
  • tart tart marsh berries
    (quả mọng đầm lầy chua)
  • fresh fresh marsh berries
    (quả mọng đầm lầy tươi)
Verb + marsh berry
  • pick pick marsh berries
    (hái quả mọng đầm lầy)
  • gather gather marsh berries
    (thu hoạch quả mọng đầm lầy)
  • eat eat marsh berries
    (ăn quả mọng đầm lầy)
Noun + marsh berry
  • marsh berry marsh berry jam
    (mứt quả mọng đầm lầy)
  • marsh berry marsh berry pie
    (bánh nướng nhân quả mọng đầm lầy)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marsh berry

noun
Lật mặt

Một loại quả mọng mọc ở các khu vực đầm lầy.

"The hiker discovered a patch of marsh berries growing near the stream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marsh berry".

Quả mọng từ thiên nhiên

Các loại quả mọng đầm lầy, điển hình như nam việt quất (cranberry), thường mọc hoang dã ở các vùng đầm lầy lạnh giá. Chúng được biết đến với hương vị chua thanh và giàu chất dinh dưỡng. Việc hái lượm quả mọng đầm lầy là một truyền thống lâu đời ở nhiều vùng nông thôn, gắn liền với lối sống gần gũi thiên nhiên.

Nam việt quất và lễ Tạ ơn

Nam việt quất, một loại 'marsh berry' phổ biến, có vai trò quan trọng trong ẩm thực Bắc Mỹ, đặc biệt là trong các món ăn truyền thống của lễ Tạ Ơn (Thanksgiving). Nước sốt nam việt quất (cranberry sauce) là một món không thể thiếu trong bữa tiệc này, tượng trưng cho sự phong phú và lòng biết ơn.