marsh berry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A berry that grows in marshy areas.
Vietnamese Meaning
Một loại quả mọng mọc ở các khu vực đầm lầy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hiker discovered a patch of marsh berries growing near the stream."
"Người đi bộ đường dài phát hiện một đám quả mọng đầm lầy mọc gần dòng suối."
-
"Local wildlife often feeds on the marsh berries."
"Động vật hoang dã địa phương thường ăn quả mọng đầm lầy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các loại quả mọng hoang dã mọc trong môi trường ẩm ướt, đầm lầy. Nó có thể đề cập đến nhiều loại cây khác nhau tùy thuộc vào khu vực địa lý. Cần phân biệt với các loại quả mọng được trồng trong vườn hoặc trang trại.
Prepositions
'in' dùng để chỉ vị trí địa lý: 'marsh berries in the swamp'. 'of' dùng để chỉ nguồn gốc, thành phần: 'a handful of marsh berries'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild marsh berries (quả mọng đầm lầy mọc hoang dã)
-
ripe ripe marsh berries (quả mọng đầm lầy chín mọng)
-
tart tart marsh berries (quả mọng đầm lầy chua)
-
fresh fresh marsh berries (quả mọng đầm lầy tươi)
-
pick pick marsh berries (hái quả mọng đầm lầy)
-
gather gather marsh berries (thu hoạch quả mọng đầm lầy)
-
eat eat marsh berries (ăn quả mọng đầm lầy)
-
marsh berry marsh berry jam (mứt quả mọng đầm lầy)
-
marsh berry marsh berry pie (bánh nướng nhân quả mọng đầm lầy)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marsh berry
nounMột loại quả mọng mọc ở các khu vực đầm lầy.
"The hiker discovered a patch of marsh berries growing near the stream."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marsh berry".
