(Top Banner Ad)
marshland
B2
danh từ B2 Địa lý, Môi trường

marshland

UK: /ˈmɑːʃlænd/ • US: /ˈmɑːrʃlænd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đầm lầy vùng đất ngập nước ven biển bãi lầy ven biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of low-lying land that is flooded in wet seasons or at high tide, and typically remains waterlogged at all times.

Vietnamese Meaning

Vùng đất thấp ngập nước trong mùa mưa hoặc khi thủy triều lên cao, và thường xuyên bị úng nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many bird species rely on marshland for nesting and feeding."

    "Nhiều loài chim dựa vào vùng đất ngập nước để làm tổ và kiếm ăn."

  • "The coastal marshland is home to a variety of wildlife."

    "Vùng đất ngập nước ven biển là nhà của nhiều loài động vật hoang dã."

  • "The development project threatened the delicate marshland ecosystem."

    "Dự án phát triển đe dọa hệ sinh thái vùng đất ngập nước mong manh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marsh
Adjective marshy
Noun land
Noun landscape

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mersc
Old English
land
English (Compound)
marshland

Nguồn gốc của 'marshland'

Từ 'marshland' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc cổ. 'Marsh' xuất phát từ 'mersc' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ vùng đất thấp, ẩm ướt và thường xuyên bị ngập nước. 'Land' cũng đến từ tiếng Anh cổ 'land', có nghĩa là đất đai. Ghép lại, 'marshland' mô tả chính xác một vùng đất đầm lầy, ngập nước, một môi trường tự nhiên đặc trưng.

Usage Note

Từ 'marshland' thường được dùng để chỉ các khu vực đất ngập nước ven biển hoặc nội địa, nơi có thảm thực vật đặc trưng thích nghi với điều kiện ẩm ướt. Nó khác với 'swamp' (đầm lầy) ở chỗ marshland thường có ít cây cối hơn và nước có thể mặn hoặc ngọt. So với 'wetland' (vùng đất ngập nước), 'marshland' là một loại cụ thể hơn, chỉ vùng đất ngập nước với thảm thực vật thân thảo chiếm ưu thế.

Prepositions

in near along

‘In marshland’ chỉ vị trí bên trong khu vực marshland. ‘Near marshland’ chỉ vị trí gần khu vực marshland. ‘Along marshland’ chỉ vị trí dọc theo rìa của khu vực marshland.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marshland
  • vast vast marshland
    (vùng đầm lầy rộng lớn)
  • coastal coastal marshland
    (vùng đầm lầy ven biển)
  • protected protected marshland
    (vùng đầm lầy được bảo vệ)
  • fragile fragile marshland
    (vùng đầm lầy dễ tổn thương)
Verb + marshland
  • drain drain marshland
    (tháo khô vùng đầm lầy)
  • reclaim reclaim marshland
    (khai hoang vùng đầm lầy)
  • preserve preserve marshland
    (bảo tồn vùng đầm lầy)
  • restore restore marshland
    (khôi phục vùng đầm lầy)
Noun + marshland
  • areas of areas of marshland
    (các khu vực đầm lầy)
  • marshland marshland habitat
    (môi trường sống đầm lầy)
  • marshland marshland wildlife
    (động vật hoang dã vùng đầm lầy)

Idioms

  • reclaim marshland

    khai hoang hoặc biến đổi vùng đầm lầy thành đất canh tác hoặc xây dựng

    "Historically, many countries tried to reclaim marshland for agriculture and urban expansion."

    (Trong lịch sử, nhiều quốc gia đã cố gắng khai hoang vùng đầm lầy để làm nông nghiệp và mở rộng đô thị.)

  • a haven for wildlife in the marshland

    một nơi trú ẩn an toàn, quan trọng cho động vật hoang dã trong vùng đầm lầy

    "The vast marshland became a vital haven for migratory birds and rare species, attracting many birdwatchers."

    (Vùng đầm lầy rộng lớn đã trở thành một nơi trú ẩn quan trọng cho các loài chim di cư và loài quý hiếm, thu hút nhiều người ngắm chim.)

  • to be lost in the marshland

    bị lạc lối hoặc mắc kẹt trong vùng đầm lầy (thường mang nghĩa đen, đôi khi ám chỉ sự bế tắc)

    "The hikers feared they would be lost in the vast, uncharted marshland as fog descended."

    (Những người đi bộ đường dài lo sợ họ sẽ bị lạc trong vùng đầm lầy rộng lớn, chưa được khám phá khi sương mù kéo xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marshland

danh từ
Lật mặt

Vùng đất thấp ngập nước trong mùa mưa hoặc khi thủy triều lên cao, và thường xuyên bị úng nước.

"Many bird species rely on marshland for nesting and feeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marshland provides a crucial habitat for migratory birds.
Vùng đầm lầy cung cấp môi trường sống quan trọng cho các loài chim di cư.
Phủ định
That area isn't marshland; it's mostly dry grassland.
Khu vực đó không phải là vùng đầm lầy; nó chủ yếu là đồng cỏ khô.
Nghi vấn
Is this marshland protected under environmental regulations?
Vùng đầm lầy này có được bảo vệ theo quy định về môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marshland".

Marshland: Vùng đất của sự sống và bí ẩn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đầm lầy (marshland) thường mang hai ý nghĩa đối lập. Một mặt, chúng được coi là vùng đất hoang dã, khó tiếp cận, đôi khi gắn liền với sự nguy hiểm, bí ẩn hay cô lập, thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian hoặc văn học như nơi ẩn náu của sinh vật kỳ lạ. Mặt khác, chúng lại là hệ sinh thái vô cùng quan trọng, là nơi sinh sống của vô số loài động thực vật độc đáo, đóng vai trò lọc nước tự nhiên, điều hòa khí hậu và bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn. Ngày nay, giá trị sinh thái của đầm lầy ngày càng được công nhận và bảo vệ rộng rãi.