(Top Banner Ad)
marsh
B1
Danh từ B1 Địa lý, Môi trường

marsh

UK: /mɑːʃ/ • US: /mɑːrʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đầm lầy vùng đầm lầy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of low-lying land that is flooded in wet seasons or at high tide, and typically remains waterlogged at all times.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất thấp bị ngập lụt vào mùa mưa hoặc khi thủy triều lên cao, và thường xuyên bị ngập nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many birds nest in the marsh."

    "Nhiều loài chim làm tổ trong đầm lầy."

  • "The marsh provides a habitat for many species of birds."

    "Đầm lầy cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim."

  • "The rising sea level is threatening the marsh."

    "Mực nước biển dâng cao đang đe dọa đầm lầy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective marshy có nhiều đầm lầy; ẩm ướt như đầm lầy
Noun marshland vùng đất đầm lầy
Noun marsh gas khí đầm lầy (chủ yếu là mêtan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mori-
Proto-Germanic
*mariskaz
Old English
mersc
Middle English
mersh
Modern English
marsh

Nguồn gốc từ 'marsh'

Từ 'marsh' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'mersc' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ một vùng đất thấp, ẩm ướt hoặc đầm lầy. Từ này lại bắt nguồn từ 'mariskaz' trong tiếng Proto-Germanic, và xa hơn nữa là 'mori-' trong tiếng Proto-Indo-European, có nghĩa là 'biển' hoặc 'vùng nước đứng'. Điều này cho thấy từ 'marsh' ngay từ ban đầu đã gắn liền với hình ảnh những khu vực đất ngập nước, ẩm ướt và lầy lội.

Usage Note

Từ 'marsh' thường được sử dụng để chỉ những vùng đất ngập nước ven biển hoặc gần sông. Nó khác với 'swamp' ở chỗ 'marsh' thường có nhiều cỏ và các loại thực vật thân thảo, trong khi 'swamp' có nhiều cây cối hơn. 'Bog' là một loại đất ngập nước chua, thiếu dinh dưỡng, thường hình thành từ rêu.

Prepositions

in near

'in the marsh' được dùng để chỉ vị trí bên trong đầm lầy. 'near the marsh' được dùng để chỉ vị trí gần đầm lầy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marsh
  • salt salt marsh
    (đầm lầy nước mặn)
  • coastal coastal marsh
    (đầm lầy ven biển)
  • tidal tidal marsh
    (đầm lầy thủy triều)
  • freshwater freshwater marsh
    (đầm lầy nước ngọt)
  • vast vast marsh
    (đầm lầy rộng lớn)
Verb + marsh
  • drain drain a marsh
    (tháo nước đầm lầy)
  • cross cross a marsh
    (đi qua đầm lầy)
  • reclaim reclaim a marsh
    (cải tạo đầm lầy)
Noun + marsh
  • marsh marsh bird
    (chim đầm lầy)
  • marsh marsh grass
    (cỏ đầm lầy)
  • marsh marsh orchid
    (phong lan đầm lầy)

Idioms

  • stuck in a marsh

    mắc kẹt trong đầm lầy (nghĩa đen); bị mắc kẹt trong một tình huống khó khăn, trì trệ, không thể tiến lên (nghĩa bóng)

    "The project is stuck in a marsh of endless bureaucratic procedures."

    (Dự án đang bị mắc kẹt trong một đầm lầy của các thủ tục hành chính vô tận.)

  • a marsh of problems

    một đầm lầy các vấn đề; một mớ bòng bong các khó khăn, tình huống hỗn độn khó giải quyết

    "After the flood, the village was left in a marsh of problems, from homelessness to disease."

    (Sau trận lụt, ngôi làng chìm trong một đầm lầy các vấn đề, từ tình trạng vô gia cư đến bệnh tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marsh

Danh từ
Lật mặt

Một vùng đất thấp bị ngập lụt vào mùa mưa hoặc khi thủy triều lên cao, và thường xuyên bị ngập nước.

"Many birds nest in the marsh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marsh".

Ma trơi và khí đầm lầy

Trong nhiều nền văn hóa dân gian, các đầm lầy thường gắn liền với những hiện tượng kỳ bí như 'will-o'-the-wisp' (ma trơi) – những ánh sáng ma quái xuất hiện và di chuyển trong đêm. Khoa học giải thích đây là hiện tượng khí mêtan và các khí dễ cháy khác (gọi là khí đầm lầy - marsh gas) sinh ra từ sự phân hủy vật chất hữu cơ trong đầm lầy, tự bốc cháy hoặc phản ứng với oxy tạo ra ánh sáng mờ ảo gây nhầm lẫn.

Giá trị sinh thái của đầm lầy

Mặc dù trước đây đầm lầy thường bị coi là những vùng đất hoang sơ, khó khăn và không có nhiều giá trị, ngày nay chúng được công nhận là hệ sinh thái cực kỳ quan trọng. Đầm lầy là môi trường sống đa dạng cho vô số loài động thực vật quý hiếm, đóng vai trò như 'thận của Trái Đất' trong việc lọc nước ô nhiễm, và hoạt động như vùng đệm tự nhiên chống lại bão lũ và xói mòn ven biển, bảo vệ các cộng đồng dân cư.