spongy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling a sponge, especially in being soft, porous, and absorbent.
Vietnamese Meaning
Có đặc tính như bọt biển, đặc biệt là mềm, xốp và có khả năng thấm hút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cake was light and spongy."
"Cái bánh xốp nhẹ và mềm mại."
-
"The mattress has become spongy with age."
"Tấm nệm đã trở nên xốp sau nhiều năm sử dụng."
-
"This spongy material is ideal for cleaning."
"Vật liệu xốp này rất lý tưởng để làm sạch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spongy' thường dùng để mô tả kết cấu của một vật liệu hoặc chất. Nó gợi ý về sự mềm mại, có nhiều lỗ nhỏ (porous), và khả năng hút chất lỏng. Nó thường được dùng để mô tả thực phẩm, vật liệu xây dựng hoặc thậm chí cả đất đai. So với 'soft', 'spongy' nhấn mạnh vào cấu trúc xốp và khả năng thấm hút hơn. So với 'porous', 'spongy' thêm vào tính chất mềm mại.
Prepositions
'Spongy to the touch' có nghĩa là khi chạm vào có cảm giác mềm và xốp như bọt biển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cake spongy cake (bánh xốp)
-
ground spongy ground (đất mềm lún, đất xốp (thường do ẩm ướt))
-
texture spongy texture (kết cấu xốp)
-
material spongy material (vật liệu xốp)
-
mattress spongy mattress (đệm mềm lún, đệm xốp)
-
feel feel spongy (cảm thấy xốp, mềm lún)
-
become become spongy (trở nên xốp)
Idioms
-
a spongy texture
một kết cấu xốp, mềm mại
"The cake had a light, airy, and wonderfully spongy texture."
(Chiếc bánh có kết cấu nhẹ, thoáng khí và xốp một cách tuyệt vời.)
-
spongy ground/soil
đất mềm lún, đất xốp (thường do ẩm ướt)
"After the heavy rain, the forest floor felt incredibly spongy underfoot."
(Sau cơn mưa lớn, nền rừng dưới chân cảm giác mềm lún đến lạ thường.)
-
spongy feel
cảm giác mềm xốp, đàn hồi
"The new running shoes have a very spongy feel, absorbing impact well."
(Đôi giày chạy bộ mới có cảm giác rất mềm xốp, hấp thụ va đập tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spongy
adjectiveCó đặc tính như bọt biển, đặc biệt là mềm, xốp và có khả năng thấm hút.
"The cake was light and spongy."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the tide recedes, the wooden pier will have been getting spongy from the constant waves. |
Đến khi thủy triều rút, cầu gỗ sẽ trở nên xốp do sóng biển liên tục vỗ. |
| Phủ định | By next week, the bread won't have been remaining spongy; it will be completely stale. |
Đến tuần sau, bánh mì sẽ không còn giữ được độ xốp nữa; nó sẽ hoàn toàn bị khô cứng. |
| Nghi vấn | Will the kitchen sponge have been staying spongy for long, or will it be time to replace it? |
Miếng bọt biển rửa bát sẽ giữ được độ xốp trong bao lâu, hay đã đến lúc phải thay nó? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandma used to love this spongy cake when she was young. |
Bà tôi đã từng rất thích cái bánh xốp này khi còn trẻ. |
| Phủ định | I didn't use to like the spongy texture of tofu, but now I do. |
Tôi đã từng không thích kết cấu xốp của đậu phụ, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to think the moon was made of spongy cheese? |
Bạn đã từng nghĩ mặt trăng được làm từ pho mát xốp phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spongy".
