gumdrop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại kẹo nhỏ, cứng, giống thạch, thường có hình vòm và được phủ đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gingerbread house was decorated with colorful gumdrops."
"Ngôi nhà bánh gừng được trang trí bằng những viên kẹo gumdrop đầy màu sắc."
-
"She offered the child a handful of gumdrops."
"Cô ấy đưa cho đứa trẻ một nắm kẹo gumdrop."
-
"I bought a bag of gumdrops for Halloween."
"Tôi đã mua một túi kẹo gumdrop cho lễ Halloween."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gumdrops là loại kẹo phổ biến, thường được dùng làm đồ trang trí bánh kẹo hoặc ăn vặt. Chúng khác với các loại kẹo mềm khác như gummies ở độ cứng và cấu trúc. Từ 'gum' trong 'gumdrop' đề cập đến cấu trúc dẻo dai, giống như kẹo cao su, mặc dù chúng không nhất thiết phải chứa kẹo cao su thực sự.
Prepositions
'Gumdrop with sugar': Gumdrop được phủ với đường.
'A bag of gumdrops': Một túi gumdrops.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chewy chewy gumdrop (kẹo dẻo dai)
-
colorful colorful gumdrop (kẹo dẻo nhiều màu sắc)
-
sugared sugared gumdrop (kẹo dẻo phủ đường)
-
eat eat a gumdrop (ăn một viên kẹo dẻo)
-
chew chew a gumdrop (nhai một viên kẹo dẻo)
-
pop pop a gumdrop (cho một viên kẹo dẻo vào miệng)
-
gumdrop gumdrop tree (cây kẹo dẻo (trong truyện cổ tích, thường mang nghĩa huyền ảo))
-
gumdrop gumdrop shape (hình giọt kẹo dẻo)
Idioms
-
gumdrop eyes
đôi mắt to tròn, ngây thơ (giống như viên kẹo gumdrop)
"The kitten had adorable gumdrop eyes."
(Chú mèo con có đôi mắt to tròn đáng yêu như kẹo dẻo.)
-
gumdrop buttons
khuy áo hình viên kẹo dẻo (thường trên quần áo trẻ em hoặc bánh gừng)
"The gingerbread man had gumdrop buttons down his front."
(Người bánh gừng có những chiếc cúc áo hình kẹo dẻo trên thân.)
-
the land of gumdrops and lollipops
xứ sở của kẹo dẻo và kẹo mút (nơi thần tiên, hạnh phúc, ngọt ngào)
"She dreamed of living in the land of gumdrops and lollipops."
(Cô bé mơ ước được sống ở xứ sở của kẹo dẻo và kẹo mút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gumdrop
danh từMột loại kẹo nhỏ, cứng, giống thạch, thường có hình vòm và được phủ đường.
"The gingerbread house was decorated with colorful gumdrops."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gumdrop".
