(Top Banner Ad)
gumdrop
A2
danh từ A2 Thực phẩm, Đồ ngọt

gumdrop

UK: /ˈɡʌmdrɒp/ • US: /ˈɡʌmdrɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo gumdrop kẹo dẻo đường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, firm, jellylike candy, often dome-shaped and coated with sugar.

Vietnamese Meaning

Một loại kẹo nhỏ, cứng, giống thạch, thường có hình vòm và được phủ đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gingerbread house was decorated with colorful gumdrops."

    "Ngôi nhà bánh gừng được trang trí bằng những viên kẹo gumdrop đầy màu sắc."

  • "She offered the child a handful of gumdrops."

    "Cô ấy đưa cho đứa trẻ một nắm kẹo gumdrop."

  • "I bought a bag of gumdrops for Halloween."

    "Tôi đã mua một túi kẹo gumdrop cho lễ Halloween."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gum kẹo cao su; gôm, chất dính
Noun drop giọt; viên nhỏ (như viên kẹo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Đồ ngọt

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gomme
Old English
dropa
English
gumdrop

Sự kết hợp ngọt ngào

Từ 'gumdrop' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'gum' (kẹo dẻo, chất gôm) và 'drop' (giọt). Ban đầu, nó dùng để chỉ những viên kẹo nhỏ hình giọt nước được làm từ gôm Arabic hoặc các loại gôm thực vật khác, tạo nên kết cấu dai và ngọt ngào. Từ 'gumdrop' bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 19.

Usage Note

Gumdrops là loại kẹo phổ biến, thường được dùng làm đồ trang trí bánh kẹo hoặc ăn vặt. Chúng khác với các loại kẹo mềm khác như gummies ở độ cứng và cấu trúc. Từ 'gum' trong 'gumdrop' đề cập đến cấu trúc dẻo dai, giống như kẹo cao su, mặc dù chúng không nhất thiết phải chứa kẹo cao su thực sự.

Prepositions

with of

'Gumdrop with sugar': Gumdrop được phủ với đường.
'A bag of gumdrops': Một túi gumdrops.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gumdrop
  • chewy chewy gumdrop
    (kẹo dẻo dai)
  • colorful colorful gumdrop
    (kẹo dẻo nhiều màu sắc)
  • sugared sugared gumdrop
    (kẹo dẻo phủ đường)
Verb + gumdrop
  • eat eat a gumdrop
    (ăn một viên kẹo dẻo)
  • chew chew a gumdrop
    (nhai một viên kẹo dẻo)
  • pop pop a gumdrop
    (cho một viên kẹo dẻo vào miệng)
Noun + gumdrop (descriptive)
  • gumdrop gumdrop tree
    (cây kẹo dẻo (trong truyện cổ tích, thường mang nghĩa huyền ảo))
  • gumdrop gumdrop shape
    (hình giọt kẹo dẻo)

Idioms

  • gumdrop eyes

    đôi mắt to tròn, ngây thơ (giống như viên kẹo gumdrop)

    "The kitten had adorable gumdrop eyes."

    (Chú mèo con có đôi mắt to tròn đáng yêu như kẹo dẻo.)

  • gumdrop buttons

    khuy áo hình viên kẹo dẻo (thường trên quần áo trẻ em hoặc bánh gừng)

    "The gingerbread man had gumdrop buttons down his front."

    (Người bánh gừng có những chiếc cúc áo hình kẹo dẻo trên thân.)

  • the land of gumdrops and lollipops

    xứ sở của kẹo dẻo và kẹo mút (nơi thần tiên, hạnh phúc, ngọt ngào)

    "She dreamed of living in the land of gumdrops and lollipops."

    (Cô bé mơ ước được sống ở xứ sở của kẹo dẻo và kẹo mút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gumdrop

danh từ
Lật mặt

Một loại kẹo nhỏ, cứng, giống thạch, thường có hình vòm và được phủ đường.

"The gingerbread house was decorated with colorful gumdrops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gumdrop".

Trang trí Nhà Bánh Gừng

Kẹo gumdrop là một trong những loại kẹo phổ biến nhất dùng để trang trí nhà bánh gừng (gingerbread house) vào dịp Giáng sinh ở các nước phương Tây. Màu sắc rực rỡ và hình dạng ngộ nghĩnh của chúng làm cho ngôi nhà bánh gừng thêm phần sinh động và hấp dẫn.

Kẹo của Lễ Hội

Gumdrop thường xuất hiện trong các hộp kẹo hỗn hợp và được yêu thích trong các dịp lễ hội, đặc biệt là Giáng sinh và Halloween. Chúng được dùng như một món quà ngọt ngào hoặc vật trang trí có thể ăn được, mang lại không khí vui tươi cho các buổi tiệc.