(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gumdrop
A2

gumdrop

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kẹo gumdrop kẹo dẻo đường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gumdrop'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại kẹo nhỏ, cứng, giống thạch, thường có hình vòm và được phủ đường.

Definition (English Meaning)

A small, firm, jellylike candy, often dome-shaped and coated with sugar.

Ví dụ Thực tế với 'Gumdrop'

  • "The gingerbread house was decorated with colorful gumdrops."

    "Ngôi nhà bánh gừng được trang trí bằng những viên kẹo gumdrop đầy màu sắc."

  • "She offered the child a handful of gumdrops."

    "Cô ấy đưa cho đứa trẻ một nắm kẹo gumdrop."

  • "I bought a bag of gumdrops for Halloween."

    "Tôi đã mua một túi kẹo gumdrop cho lễ Halloween."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gumdrop'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gumdrop
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

lollipop(kẹo mút)
gummy bear(kẹo dẻo hình gấu)
hard candy(kẹo cứng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm Đồ ngọt

Ghi chú Cách dùng 'Gumdrop'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Gumdrops là loại kẹo phổ biến, thường được dùng làm đồ trang trí bánh kẹo hoặc ăn vặt. Chúng khác với các loại kẹo mềm khác như gummies ở độ cứng và cấu trúc. Từ 'gum' trong 'gumdrop' đề cập đến cấu trúc dẻo dai, giống như kẹo cao su, mặc dù chúng không nhất thiết phải chứa kẹo cao su thực sự.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

'Gumdrop with sugar': Gumdrop được phủ với đường.
'A bag of gumdrops': Một túi gumdrops.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gumdrop'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)