(Top Banner Ad)
gelatin
B2
noun B2 Food Science, Chemistry

gelatin

UK: /ˈdʒelətɪn/ • US: /ˈdʒɛlətɪn/

Nghĩa tiếng Việt

gelatin chất keo da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A virtually colorless and tasteless water-soluble protein prepared from collagen and used in food preparation, photography, and glues.

Vietnamese Meaning

Một protein hòa tan trong nước, gần như không màu và không vị, được điều chế từ collagen và được sử dụng trong chế biến thực phẩm, nhiếp ảnh và keo dán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gelatin is often used to make desserts like jelly and mousse."

    "Gelatin thường được sử dụng để làm các món tráng miệng như thạch và mousse."

  • "The recipe calls for a tablespoon of gelatin."

    "Công thức yêu cầu một muỗng canh gelatin."

  • "Gelatin capsules are used to encase some medications."

    "Viên nang gelatin được sử dụng để bọc một số loại thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gel chất gel
Adjective gelatinous có tính chất gelatin, nhớt, như thạch
Noun jelly thạch, mứt đông (có liên quan về gốc từ và công dụng)
Adjective gelid rất lạnh, đông giá (ít dùng hơn, mang tính văn học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Food Science, Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gelāre
Latin
gelātus
Italian
gelatina
French
gélatine
English
gelatin

Nguồn gốc từ sự đông đặc

Từ 'gelatin' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gelāre' nghĩa là 'đông lạnh' hoặc 'làm đông đặc'. Từ này đã đi qua tiếng Ý ('gelatina') rồi tiếng Pháp ('gélatine') trước khi vào tiếng Anh. Điều này phản ánh rõ bản chất của gelatin là một chất làm đông.

Usage Note

Gelatin là một chất keo có nguồn gốc động vật, chủ yếu từ da và xương của động vật. Nó tạo thành một chất gel khi hòa tan trong nước nóng và làm nguội. Sự khác biệt chính với collagen là gelatin đã trải qua quá trình thủy phân (partially hydrolyzed collagen).

Prepositions

made from derived from used in

"made from" and "derived from" chỉ nguồn gốc của gelatin (ví dụ: gelatin made from pig skin). "used in" chỉ công dụng của gelatin (ví dụ: gelatin used in desserts).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gelatin
  • edible edible gelatin
    (gelatin ăn được)
  • unflavored unflavored gelatin
    (gelatin không mùi vị)
  • powdered powdered gelatin
    (gelatin dạng bột)
  • leaf leaf gelatin
    (gelatin dạng lá (tờ))
  • pure pure gelatin
    (gelatin nguyên chất)
Verb + gelatin
  • add add gelatin
    (thêm gelatin)
  • dissolve dissolve gelatin
    (hòa tan gelatin)
  • set with set with gelatin
    (làm đông bằng gelatin)
  • contain contain gelatin
    (chứa gelatin)
Noun + of + gelatin
  • sheet a sheet of gelatin
    (một lá gelatin)
  • packet a packet of gelatin
    (một gói gelatin)

Idioms

  • gelatin dessert

    món tráng miệng làm từ gelatin (thường là thạch)

    "Children often love colorful gelatin desserts."

    (Trẻ em thường thích các món tráng miệng gelatin đầy màu sắc.)

  • gelatin capsule

    viên nang gelatin (vỏ thuốc làm từ gelatin)

    "Many medications come in gelatin capsules for easy swallowing."

    (Nhiều loại thuốc được đóng gói trong viên nang gelatin để dễ uống.)

  • gelatin mold

    khuôn làm thạch gelatin

    "She poured the liquid gelatin into a decorative mold."

    (Cô ấy đổ gelatin lỏng vào một cái khuôn trang trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gelatin

noun
Lật mặt

Một protein hòa tan trong nước, gần như không màu và không vị, được điều chế từ collagen và được sử dụng trong chế biến thực phẩm, nhiếp ảnh và keo dán.

"Gelatin is often used to make desserts like jelly and mousse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the mixture cools, the gelatin sets.
Nếu hỗn hợp nguội đi, gelatin sẽ đông lại.
Phủ định
If you add too much liquid, the gelatin does not solidify.
Nếu bạn thêm quá nhiều chất lỏng, gelatin sẽ không đông lại.
Nghi vấn
If you heat gelatin, does it melt?
Nếu bạn đun nóng gelatin, nó có tan chảy không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the competition starts, the chef will have been using gelatin to create intricate desserts for weeks.
Vào thời điểm cuộc thi bắt đầu, đầu bếp sẽ đã sử dụng gelatin để tạo ra những món tráng miệng phức tạp trong nhiều tuần.
Phủ định
The company won't have been using gelatinous substances in their products for long when the new regulations come into effect.
Công ty sẽ chưa sử dụng các chất có chất gelatin trong sản phẩm của họ được lâu khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Will the scientists have been studying the effects of gelatin on bone regeneration for five years by the end of this research project?
Các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu ảnh hưởng của gelatin đối với sự tái tạo xương trong năm năm vào cuối dự án nghiên cứu này chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has used gelatin in her desserts before.
Cô ấy đã từng sử dụng gelatin trong các món tráng miệng của mình trước đây.
Phủ định
They haven't experienced food with a gelatinous texture until today.
Họ chưa từng trải nghiệm món ăn nào có kết cấu gelatin cho đến hôm nay.
Nghi vấn
Has the chef ever considered using gelatin to stabilize the mousse?
Đầu bếp đã bao giờ cân nhắc sử dụng gelatin để ổn định mousse chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef uses gelatin to thicken the sauce.
Đầu bếp sử dụng gelatin để làm đặc nước sốt.
Phủ định
This dessert does not contain gelatin.
Món tráng miệng này không chứa gelatin.
Nghi vấn
Does this candy contain gelatinous substances?
Loại kẹo này có chứa các chất giống gelatin không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This dessert is as gelatinous as pudding.
Món tráng miệng này dẻo như bánh pudding.
Phủ định
This soup is less gelatinous than the one I made yesterday.
Món súp này ít dẻo hơn món tôi đã nấu hôm qua.
Nghi vấn
Is this the most gelatinous dessert you've ever eaten?
Đây có phải là món tráng miệng dẻo nhất bạn từng ăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gelatin".

Jell-O và văn hóa Mỹ

Ở Hoa Kỳ, Jell-O là một thương hiệu gelatin rất nổi tiếng, thường được dùng để làm món tráng miệng và là biểu tượng của các bữa tiệc gia đình, picnic. Nó còn được dùng trong bệnh viện vì dễ tiêu hóa.

Ứng dụng đa dạng của gelatin

Ngoài ẩm thực, gelatin còn được dùng trong nhiều lĩnh vực khác như dược phẩm (làm vỏ viên nang), nhiếp ảnh (làm lớp nhũ tương trong phim ảnh), và mỹ phẩm (trong một số loại kem dưỡng da).