(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hot chocolate
A2

hot chocolate

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sô cô la nóng ca cao nóng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hot chocolate'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đồ uống được làm từ sô cô la hoặc bột ca cao pha với sữa hoặc nước nóng.

Definition (English Meaning)

A beverage made from chocolate or cocoa powder mixed with heated milk or water.

Ví dụ Thực tế với 'Hot chocolate'

  • "I love to drink hot chocolate on cold winter nights."

    "Tôi thích uống sô cô la nóng vào những đêm mùa đông lạnh giá."

  • "She ordered a hot chocolate with whipped cream."

    "Cô ấy gọi một cốc sô cô la nóng với kem tươi."

  • "This hot chocolate is so rich and creamy."

    "Cốc sô cô la nóng này thật béo ngậy và thơm ngon."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hot chocolate'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hot chocolate
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

coffee(cà phê)
tea(trà)
milkshake(sữa lắc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ uống

Ghi chú Cách dùng 'Hot chocolate'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được thưởng thức trong thời tiết lạnh. Có thể được phục vụ với kem tươi, kẹo dẻo hoặc các loại topping khác. 'Hot chocolate' và 'hot cocoa' đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'hot chocolate' thường ám chỉ đồ uống sử dụng sô cô la thật, trong khi 'hot cocoa' sử dụng bột ca cao.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hot chocolate'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were coming, I would make some hot chocolate for you now.
Nếu tôi biết bạn đến, tôi đã làm một ít sô cô la nóng cho bạn bây giờ.
Phủ định
If I hadn't drunk so much coffee, I would have the energy to prepare hot chocolate.
Nếu tôi không uống quá nhiều cà phê, tôi đã có năng lượng để pha sô cô la nóng.
Nghi vấn
If it weren't so late, would you have asked me to make hot chocolate?
Nếu không quá muộn, bạn có lẽ đã yêu cầu tôi làm sô cô la nóng phải không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I always drink hot chocolate in the winter.
Tôi luôn uống sô cô la nóng vào mùa đông.
Phủ định
She doesn't like hot chocolate with marshmallows.
Cô ấy không thích sô cô la nóng với kẹo dẻo.
Nghi vấn
Why do you prefer hot chocolate over coffee?
Tại sao bạn thích sô cô la nóng hơn cà phê?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have had hot chocolate three times this week.
Tôi đã uống sô cô la nóng ba lần trong tuần này.
Phủ định
She has not had hot chocolate since last winter.
Cô ấy đã không uống sô cô la nóng kể từ mùa đông năm ngoái.
Nghi vấn
Have you ever had hot chocolate with marshmallows?
Bạn đã bao giờ uống sô cô la nóng với kẹo dẻo chưa?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes hot chocolate in the winter.
Cô ấy thích sô cô la nóng vào mùa đông.
Phủ định
They do not drink hot chocolate every day.
Họ không uống sô cô la nóng mỗi ngày.
Nghi vấn
Does he make hot chocolate with milk?
Anh ấy có pha sô cô la nóng với sữa không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)