(Top Banner Ad)
warlike
B2
adjective B2 Chính trị, Lịch sử, Quân sự

warlike

UK: /ˈwɔːlaɪk/ • US: /ˈwɔːrlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Hiếu chiến Thích gây chiến Có tính chất chiến tranh Hung hăng, xâm lược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inclined or eager to fight or make war; hostile; bellicose.

Vietnamese Meaning

Hiếu chiến, thích gây chiến tranh; thù địch; hung hăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The warlike tribe constantly raided neighboring villages."

    "Bộ tộc hiếu chiến liên tục đột kích các ngôi làng lân cận."

  • "The country's warlike rhetoric worried its neighbors."

    "Những lời lẽ hiếu chiến của quốc gia đó khiến các nước láng giềng lo lắng."

  • "Historically, the Spartans were known for their warlike society."

    "Trong lịch sử, người Spartan nổi tiếng với xã hội hiếu chiến của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun war chiến tranh
Adjective warmongering khích động chiến tranh
Adverb warlikely một cách hiếu chiến (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
werlic
English
warlike

Nguồn Gốc Của 'Warlike'

Từ 'warlike' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'werlic', có nghĩa là 'giống như chiến tranh' hoặc 'hiếu chiến'. Nó được hình thành bằng cách kết hợp 'war' (chiến tranh) và '-like' (giống như). Từ này miêu tả những người hoặc vật có xu hướng gây chiến hoặc liên quan đến chiến tranh.

Usage Note

Từ 'warlike' thường được dùng để miêu tả một quốc gia, một dân tộc, hoặc một người có xu hướng sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp hoặc đạt được mục tiêu. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự hung hăng và thiếu hòa bình. Khác với 'aggressive' (hung hăng) có thể ám chỉ sự quyết đoán trong nhiều lĩnh vực khác nhau, 'warlike' đặc biệt liên quan đến chiến tranh và xung đột vũ trang. 'Bellicose' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự hiếu chiến một cách công khai và hung hăng.

Prepositions

towards against

'warlike towards': Thể hiện thái độ hiếu chiến, thù địch đối với ai/cái gì.
'warlike against': Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể dùng để chỉ sự hiếu chiến, sẵn sàng gây chiến chống lại ai/cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warlike
  • increasingly increasingly warlike
    (ngày càng hiếu chiến)
  • overtly overtly warlike
    (hiếu chiến một cách công khai)
Noun + warlike
  • posturing warlike posturing
    (sự phô trương hiếu chiến)
  • language warlike language
    (ngôn ngữ hiếu chiến)

Idioms

  • on a war footing

    trong tư thế sẵn sàng chiến tranh

    "The company is now on a war footing to meet the increased demand."

    (Công ty hiện đang trong tư thế sẵn sàng chiến tranh để đáp ứng nhu cầu gia tăng.)

  • war games

    diễn tập quân sự, trò chơi chiến tranh

    "The military is conducting war games in the desert."

    (Quân đội đang tiến hành diễn tập quân sự ở sa mạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warlike

adjective
Lật mặt

Hiếu chiến, thích gây chiến tranh; thù địch; hung hăng.

"The warlike tribe constantly raided neighboring villages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be warlike was seen as a virtue in ancient Sparta.
Hiếu chiến được xem là một đức tính ở Sparta cổ đại.
Phủ định
He chose not to be warlike, preferring diplomacy instead.
Anh ấy chọn không hiếu chiến, thay vào đó thích ngoại giao hơn.
Nghi vấn
Is it truly necessary to be warlike in order to protect our borders?
Có thực sự cần phải hiếu chiến để bảo vệ biên giới của chúng ta không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country will be warlike if its resources dwindle.
Đất nước sẽ trở nên hiếu chiến nếu tài nguyên của nó cạn kiệt.
Phủ định
They are not going to be warlike; they prefer diplomacy.
Họ sẽ không hiếu chiến; họ thích ngoại giao hơn.
Nghi vấn
Will the new leader be warlike, or will they seek peace?
Liệu nhà lãnh đạo mới có hiếu chiến không, hay họ sẽ tìm kiếm hòa bình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warlike".

Hình Ảnh Chiến Binh Trong Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa, hình ảnh chiến binh thường được tôn vinh với các phẩm chất như dũng cảm, kỷ luật và lòng trung thành. Tuy nhiên, cũng có sự phê phán về tính hiếu chiến và hậu quả của chiến tranh.