marvel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wonderful or astonishing person or thing.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật tuyệt vời hoặc đáng kinh ngạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Great Wall of China is a marvel of engineering."
"Vạn Lý Trường Thành là một kỳ quan kỹ thuật."
-
"She is a marvel of grace and intelligence."
"Cô ấy là một kỳ quan về sự duyên dáng và thông minh."
-
"It's a marvel that he survived the accident."
"Thật là một điều kỳ diệu khi anh ấy sống sót sau vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | marvel | điều kỳ diệu, kỳ quan |
| Verb | marvel | kinh ngạc, ngạc nhiên, thán phục |
| Adjective | marvelous | tuyệt vời, kỳ diệu, phi thường |
| Adverb | marvelously | một cách tuyệt vời, phi thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ sâu sắc hoặc ngạc nhiên thích thú. Khác với 'wonder' (điều kỳ diệu) ở chỗ 'marvel' nhấn mạnh hơn vào cảm xúc kinh ngạc và thích thú.
Prepositions
marvel at: kinh ngạc trước điều gì đó; marvel of: kỳ quan của cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
scientific a scientific marvel (một kỳ công khoa học)
-
technological a technological marvel (một kỳ quan công nghệ)
-
engineering an engineering marvel (một công trình kỹ thuật kỳ vĩ)
-
true a true marvel (một điều kỳ diệu thực sự)
-
of a marvel of nature (một kỳ quan của tự nhiên)
-
to a marvel to behold (một cảnh tượng đáng kinh ngạc (đáng để chiêm ngưỡng))
-
work work marvels (tạo nên/làm nên điều kỳ diệu)
-
at marvel at something/someone (kinh ngạc/ngạc nhiên/thán phục trước điều gì/ai đó)
Idioms
-
a marvel to behold
một cảnh tượng đáng kinh ngạc, một điều tuyệt vời để chiêm ngưỡng
"The northern lights were a true marvel to behold."
(Bắc cực quang là một cảnh tượng thực sự đáng kinh ngạc.)
-
the marvels of [something]
những kỳ công/điều kỳ diệu của [cái gì đó]
"We explored the marvels of ancient Egyptian architecture."
(Chúng tôi đã khám phá những kỳ công của kiến trúc Ai Cập cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marvel
danh từMột người hoặc vật tuyệt vời hoặc đáng kinh ngạc.
"The Great Wall of China is a marvel of engineering."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marvel".
