(Top Banner Ad)
marvel
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày

marvel

UK: /ˈmɑːvəl/ • US: /ˈmɑːrvəl/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ quan điều kỳ diệu kinh ngạc ngạc nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wonderful or astonishing person or thing.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật tuyệt vời hoặc đáng kinh ngạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Great Wall of China is a marvel of engineering."

    "Vạn Lý Trường Thành là một kỳ quan kỹ thuật."

  • "She is a marvel of grace and intelligence."

    "Cô ấy là một kỳ quan về sự duyên dáng và thông minh."

  • "It's a marvel that he survived the accident."

    "Thật là một điều kỳ diệu khi anh ấy sống sót sau vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marvel điều kỳ diệu, kỳ quan
Verb marvel kinh ngạc, ngạc nhiên, thán phục
Adjective marvelous tuyệt vời, kỳ diệu, phi thường
Adverb marvelously một cách tuyệt vời, phi thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mirabilia
Old French
merveile
Middle English
mervaile
Modern English
marvel

Nguồn gốc của sự kinh ngạc

Từ 'marvel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mirabilia', có nghĩa là 'những điều đáng kinh ngạc' hoặc 'những điều kỳ diệu'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'merveile' và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về một điều gây ngạc nhiên, thán phục hoặc kỳ diệu.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ sâu sắc hoặc ngạc nhiên thích thú. Khác với 'wonder' (điều kỳ diệu) ở chỗ 'marvel' nhấn mạnh hơn vào cảm xúc kinh ngạc và thích thú.

Prepositions

at of

marvel at: kinh ngạc trước điều gì đó; marvel of: kỳ quan của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + marvel (danh từ)
  • scientific a scientific marvel
    (một kỳ công khoa học)
  • technological a technological marvel
    (một kỳ quan công nghệ)
  • engineering an engineering marvel
    (một công trình kỹ thuật kỳ vĩ)
  • true a true marvel
    (một điều kỳ diệu thực sự)
marvel (danh từ) + giới từ
  • of a marvel of nature
    (một kỳ quan của tự nhiên)
  • to a marvel to behold
    (một cảnh tượng đáng kinh ngạc (đáng để chiêm ngưỡng))
Động từ + marvel (danh từ)
  • work work marvels
    (tạo nên/làm nên điều kỳ diệu)
marvel (động từ) + giới từ
  • at marvel at something/someone
    (kinh ngạc/ngạc nhiên/thán phục trước điều gì/ai đó)

Idioms

  • a marvel to behold

    một cảnh tượng đáng kinh ngạc, một điều tuyệt vời để chiêm ngưỡng

    "The northern lights were a true marvel to behold."

    (Bắc cực quang là một cảnh tượng thực sự đáng kinh ngạc.)

  • the marvels of [something]

    những kỳ công/điều kỳ diệu của [cái gì đó]

    "We explored the marvels of ancient Egyptian architecture."

    (Chúng tôi đã khám phá những kỳ công của kiến trúc Ai Cập cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marvel

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc vật tuyệt vời hoặc đáng kinh ngạc.

"The Great Wall of China is a marvel of engineering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marvel".

Vũ trụ Marvel

'Marvel' là tên của một công ty giải trí và truyện tranh nổi tiếng của Mỹ, được biết đến với việc tạo ra vũ trụ các siêu anh hùng như Spider-Man, Iron Man, Captain America và The Avengers. Các bộ phim và truyện tranh của Marvel rất phổ biến trên toàn thế giới, mang lại cảm giác kỳ diệu và phiêu lưu cho khán giả.

Cảm giác kỳ diệu và sự khám phá

Từ 'marvel' thường gắn liền với cảm giác kinh ngạc, ngưỡng mộ trước những điều phi thường trong tự nhiên, khoa học, nghệ thuật hoặc thành tựu của con người. Nó khuyến khích sự tò mò và khám phá những điều mới mẻ, vượt ra ngoài sự hiểu biết thông thường.