eyelash curler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A handheld mechanical device used to curl eyelashes.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ cơ học cầm tay dùng để uốn cong lông mi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses an eyelash curler every morning to make her eyes look bigger."
"Cô ấy sử dụng dụng cụ uốn mi mỗi sáng để làm cho đôi mắt trông to hơn."
-
"Before applying mascara, use an eyelash curler to curl your lashes for a more dramatic effect."
"Trước khi chuốt mascara, hãy sử dụng dụng cụ uốn mi để uốn cong mi để có hiệu ứng ấn tượng hơn."
-
"Be careful not to pinch your eyelid when using an eyelash curler."
"Hãy cẩn thận để không bị kẹp mí mắt khi sử dụng dụng cụ uốn mi."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eyelash curlers are used in cosmetic application to enhance the appearance of the eyes by making the eyelashes appear longer and more curled. They are generally used before applying mascara. Unlike 'hair curler' which uses heat, 'eyelash curler' uses mechanical pressure.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use an eyelash curler (sử dụng kẹp mi)
-
squeeze squeeze the eyelash curler (bóp kẹp mi)
-
clean clean your eyelash curler (vệ sinh kẹp mi)
-
apply apply mascara after using an eyelash curler (chuốt mascara sau khi dùng kẹp mi)
-
heated a heated eyelash curler (kẹp mi điện (có nhiệt))
-
mechanical a mechanical eyelash curler (kẹp mi cơ học (thông thường))
-
rubber-padded a rubber-padded eyelash curler (kẹp mi có đệm cao su)
-
for an eyelash curler for beginners (kẹp mi cho người mới bắt đầu)
-
with an eyelash curler with a silicone pad (kẹp mi có đệm silicone)
Idioms
-
a makeup bag essential
một vật dụng thiết yếu trong túi trang điểm
"For many, an eyelash curler is a makeup bag essential for achieving dramatic lashes."
(Đối với nhiều người, kẹp mi là vật dụng thiết yếu trong túi trang điểm để có được hàng mi ấn tượng.)
-
to give your lashes a lift
tạo độ cong, nâng mi (làm cho mi cong và trông dài hơn)
"She uses an eyelash curler to give her lashes a lift before applying mascara."
(Cô ấy dùng kẹp mi để nâng mi trước khi chuốt mascara.)
-
the secret to wide-open eyes
bí quyết để có đôi mắt trông to tròn và mở rộng
"An eyelash curler is often called the secret to wide-open eyes, making you look more awake."
(Kẹp mi thường được gọi là bí quyết để có đôi mắt to tròn, giúp bạn trông tỉnh táo hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eyelash curler
nounMột dụng cụ cơ học cầm tay dùng để uốn cong lông mi.
"She uses an eyelash curler every morning to make her eyes look bigger."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always carries her eyelash curler in her makeup bag. |
Cô ấy luôn mang theo cái bấm mi trong túi trang điểm của mình. |
| Phủ định | Do you not own an eyelash curler? |
Bạn không sở hữu cái bấm mi nào à? |
| Nghi vấn | Can you use an eyelash curler without pinching your eyelid? |
Bạn có thể sử dụng cái bấm mi mà không bị kẹp vào mí mắt không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had bought an eyelash curler before she watched the makeup tutorial. |
Cô ấy đã mua một cái kẹp mi trước khi xem hướng dẫn trang điểm. |
| Phủ định | He had not used her eyelash curler before she yelled at him. |
Anh ấy đã không sử dụng cái kẹp mi của cô ấy trước khi cô ấy quát mắng anh ấy. |
| Nghi vấn | Had you ever broken your eyelash curler before replacing it? |
Bạn đã từng làm hỏng cái kẹp mi của bạn trước khi thay nó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyelash curler".
