(Top Banner Ad)
eyelash curler
B1
noun B1 Cosmetics

eyelash curler

UK: /ˈaɪˌlæʃ ˈkɜːlə(r)/ • US: /ˈaɪˌlæʃ ˈkɜːrlər/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ uốn mi kẹp mi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A handheld mechanical device used to curl eyelashes.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ cơ học cầm tay dùng để uốn cong lông mi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses an eyelash curler every morning to make her eyes look bigger."

    "Cô ấy sử dụng dụng cụ uốn mi mỗi sáng để làm cho đôi mắt trông to hơn."

  • "Before applying mascara, use an eyelash curler to curl your lashes for a more dramatic effect."

    "Trước khi chuốt mascara, hãy sử dụng dụng cụ uốn mi để uốn cong mi để có hiệu ứng ấn tượng hơn."

  • "Be careful not to pinch your eyelid when using an eyelash curler."

    "Hãy cẩn thận để không bị kẹp mí mắt khi sử dụng dụng cụ uốn mi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eye mắt
Noun lash lông mi (trong ngữ cảnh này); roi, đòn đánh (nghĩa khác)
Noun eyelash lông mi
Noun curl lọn tóc; sự uốn cong
Verb curl uốn cong, làm xoăn
Noun curler dụng cụ uốn (tóc, mi); người uốn
Adjective curled đã được uốn cong
Adjective curly xoăn, lọn (tóc)

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

English
eye
English
lash
English
eyelash
English
curl
English
curler
English
eyelash curler

Nguồn gốc tên gọi

"Eyelash curler" là một từ ghép mang tính miêu tả cao, được hình thành từ hai thành phần: "eyelash" (lông mi) và "curler" (dụng cụ uốn cong). Nó đơn giản mô tả chức năng của dụng cụ này là để uốn cong lông mi. Đây là một từ tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp mỹ phẩm và nhu cầu làm đẹp vào thế kỷ 20, khi dụng cụ này bắt đầu trở nên phổ biến.

Usage Note

Eyelash curlers are used in cosmetic application to enhance the appearance of the eyes by making the eyelashes appear longer and more curled. They are generally used before applying mascara. Unlike 'hair curler' which uses heat, 'eyelash curler' uses mechanical pressure.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eyelash curler
  • use use an eyelash curler
    (sử dụng kẹp mi)
  • squeeze squeeze the eyelash curler
    (bóp kẹp mi)
  • clean clean your eyelash curler
    (vệ sinh kẹp mi)
  • apply apply mascara after using an eyelash curler
    (chuốt mascara sau khi dùng kẹp mi)
Adjective + eyelash curler
  • heated a heated eyelash curler
    (kẹp mi điện (có nhiệt))
  • mechanical a mechanical eyelash curler
    (kẹp mi cơ học (thông thường))
  • rubber-padded a rubber-padded eyelash curler
    (kẹp mi có đệm cao su)
eyelash curler + Prepositional Phrase
  • for an eyelash curler for beginners
    (kẹp mi cho người mới bắt đầu)
  • with an eyelash curler with a silicone pad
    (kẹp mi có đệm silicone)

Idioms

  • a makeup bag essential

    một vật dụng thiết yếu trong túi trang điểm

    "For many, an eyelash curler is a makeup bag essential for achieving dramatic lashes."

    (Đối với nhiều người, kẹp mi là vật dụng thiết yếu trong túi trang điểm để có được hàng mi ấn tượng.)

  • to give your lashes a lift

    tạo độ cong, nâng mi (làm cho mi cong và trông dài hơn)

    "She uses an eyelash curler to give her lashes a lift before applying mascara."

    (Cô ấy dùng kẹp mi để nâng mi trước khi chuốt mascara.)

  • the secret to wide-open eyes

    bí quyết để có đôi mắt trông to tròn và mở rộng

    "An eyelash curler is often called the secret to wide-open eyes, making you look more awake."

    (Kẹp mi thường được gọi là bí quyết để có đôi mắt to tròn, giúp bạn trông tỉnh táo hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyelash curler

noun
Lật mặt

Một dụng cụ cơ học cầm tay dùng để uốn cong lông mi.

"She uses an eyelash curler every morning to make her eyes look bigger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always carries her eyelash curler in her makeup bag.
Cô ấy luôn mang theo cái bấm mi trong túi trang điểm của mình.
Phủ định
Do you not own an eyelash curler?
Bạn không sở hữu cái bấm mi nào à?
Nghi vấn
Can you use an eyelash curler without pinching your eyelid?
Bạn có thể sử dụng cái bấm mi mà không bị kẹp vào mí mắt không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had bought an eyelash curler before she watched the makeup tutorial.
Cô ấy đã mua một cái kẹp mi trước khi xem hướng dẫn trang điểm.
Phủ định
He had not used her eyelash curler before she yelled at him.
Anh ấy đã không sử dụng cái kẹp mi của cô ấy trước khi cô ấy quát mắng anh ấy.
Nghi vấn
Had you ever broken your eyelash curler before replacing it?
Bạn đã từng làm hỏng cái kẹp mi của bạn trước khi thay nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyelash curler".

Sự ra đời và phổ biến

Kẹp mi được cấp bằng sáng chế lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 20 (khoảng năm 1931 tại Mỹ), đánh dấu một bước tiến quan trọng trong ngành làm đẹp. Trước đây, việc tạo độ cong cho mi thường được thực hiện bằng các phương pháp thủ công và kém an toàn hơn. Sự xuất hiện của kẹp mi đã giúp việc làm đẹp trở nên dễ dàng và phổ biến hơn, trở thành một dụng cụ không thể thiếu trong túi đồ trang điểm của nhiều phụ nữ trên thế giới.

Ảnh hưởng đến chuẩn mực vẻ đẹp

Kẹp mi không chỉ là một dụng cụ làm đẹp đơn thuần mà còn góp phần định hình các chuẩn mực vẻ đẹp, đặc biệt là hình ảnh đôi mắt to tròn, long lanh. Khi được sử dụng kết hợp với mascara, kẹp mi giúp hàng mi trông dài hơn, dày hơn và cong vút, tạo hiệu ứng mở rộng cho đôi mắt, làm tăng vẻ quyến rũ và biểu cảm cho khuôn mặt. Nó trở thành một bước quan trọng trong quy trình trang điểm mắt phương Tây và nhiều nền văn hóa khác.