lengthen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make or become longer.
Vietnamese Meaning
Làm cho dài ra hoặc trở nên dài hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The days are beginning to lengthen."
"Những ngày đang bắt đầu dài ra."
-
"We need to lengthen the cable to reach the outlet."
"Chúng ta cần kéo dài dây cáp để có thể cắm vào ổ điện."
-
"The tailor will lengthen the sleeves of my jacket."
"Thợ may sẽ nới dài tay áo khoác của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | length | Chiều dài (độ dài) |
| Adjective | long | Dài |
| Adverb | lengthwise | Theo chiều dọc, theo chiều dài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lengthen' thường được sử dụng khi nói về việc kéo dài một vật thể vật lý hoặc một khoảng thời gian. Nó có thể ám chỉ một quá trình chủ động (ai đó làm dài ra) hoặc một sự thay đổi tự nhiên (cái gì đó tự dài ra). So sánh với 'extend' (mở rộng), 'lengthen' thường chỉ sự tăng về kích thước theo chiều dài, còn 'extend' có thể chỉ sự tăng về diện tích, phạm vi, hoặc thời gian theo nhiều hướng.
Prepositions
'Lengthen by': Cho biết độ dài được tăng thêm. Ví dụ: 'The rope was lengthened by 10 cm'.
'Lengthen with': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ vật liệu hoặc phương pháp được sử dụng để làm dài ra. Ví dụ: 'She lengthened the dress with some extra fabric'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
considerable considerable + lengthen delay (sự chậm trễ kéo dài đáng kể)
-
try to try to lengthen the rope (cố gắng kéo dài sợi dây thừng)
-
seek to seek to lengthen the period (tìm cách kéo dài thời gian)
Idioms
-
Lengthen one's stride
Đẩy nhanh tốc độ, bước nhanh hơn (trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
"He lengthened his stride to catch up with her."
(Anh ấy bước nhanh hơn để đuổi kịp cô ấy.)
-
Lengthen shadows
Thời gian trôi chậm lại (do bóng đổ dài hơn vào buổi chiều)
"As the afternoon wore on, the lengthening shadows reminded us it was time to go home."
(Khi buổi chiều trôi qua, bóng đổ dài hơn nhắc nhở chúng tôi đã đến giờ về nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lengthen
Động từLàm cho dài ra hoặc trở nên dài hơn.
"The days are beginning to lengthen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthen".
