(Top Banner Ad)
lengthen
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

lengthen

UK: /ˈleŋθən/ • US: /ˈleŋθən/

Nghĩa tiếng Việt

làm dài ra kéo dài nới dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or become longer.

Vietnamese Meaning

Làm cho dài ra hoặc trở nên dài hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The days are beginning to lengthen."

    "Những ngày đang bắt đầu dài ra."

  • "We need to lengthen the cable to reach the outlet."

    "Chúng ta cần kéo dài dây cáp để có thể cắm vào ổ điện."

  • "The tailor will lengthen the sleeves of my jacket."

    "Thợ may sẽ nới dài tay áo khoác của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length Chiều dài (độ dài)
Adjective long Dài
Adverb lengthwise Theo chiều dọc, theo chiều dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
lengthen
Middle English
lengthenen
Old English
langian
Proto-Germanic
*langijaną
Proto-Indo-European
*dlongʰos

Nguồn gốc của 'lengthen'

Từ 'lengthen' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'langian', có nghĩa là 'làm dài ra'. Nó liên quan đến từ 'lang', có nghĩa là 'dài'. Hãy tưởng tượng những người thợ thủ công thời xưa, họ 'langian' những tấm vải để may áo dài hơn, đó chính là cách từ này ra đời!

Usage Note

Từ 'lengthen' thường được sử dụng khi nói về việc kéo dài một vật thể vật lý hoặc một khoảng thời gian. Nó có thể ám chỉ một quá trình chủ động (ai đó làm dài ra) hoặc một sự thay đổi tự nhiên (cái gì đó tự dài ra). So sánh với 'extend' (mở rộng), 'lengthen' thường chỉ sự tăng về kích thước theo chiều dài, còn 'extend' có thể chỉ sự tăng về diện tích, phạm vi, hoặc thời gian theo nhiều hướng.

Prepositions

by with

'Lengthen by': Cho biết độ dài được tăng thêm. Ví dụ: 'The rope was lengthened by 10 cm'.
'Lengthen with': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ vật liệu hoặc phương pháp được sử dụng để làm dài ra. Ví dụ: 'She lengthened the dress with some extra fabric'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lengthen
  • considerable considerable + lengthen delay
    (sự chậm trễ kéo dài đáng kể)
Verb + lengthen
  • try to try to lengthen the rope
    (cố gắng kéo dài sợi dây thừng)
  • seek to seek to lengthen the period
    (tìm cách kéo dài thời gian)

Idioms

  • Lengthen one's stride

    Đẩy nhanh tốc độ, bước nhanh hơn (trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng)

    "He lengthened his stride to catch up with her."

    (Anh ấy bước nhanh hơn để đuổi kịp cô ấy.)

  • Lengthen shadows

    Thời gian trôi chậm lại (do bóng đổ dài hơn vào buổi chiều)

    "As the afternoon wore on, the lengthening shadows reminded us it was time to go home."

    (Khi buổi chiều trôi qua, bóng đổ dài hơn nhắc nhở chúng tôi đã đến giờ về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lengthen

Động từ
Lật mặt

Làm cho dài ra hoặc trở nên dài hơn.

"The days are beginning to lengthen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthen".

Ngày và đêm

Ở nhiều nền văn hóa, việc 'kéo dài' ngày (ví dụ, bằng cách làm thêm giờ) thường được coi là biểu tượng của sự chăm chỉ và cống hiến. Tuy nhiên, cũng có quan điểm cho rằng cần cân bằng giữa công việc và cuộc sống để tránh kiệt sức.