(Top Banner Ad)
maslow's hierarchy
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

maslow's hierarchy

UK: /ˈmæzləʊz ˈhaɪərɑːki/ • US: /ˈmæzloʊz ˈhaɪərɑːrki/

Nghĩa tiếng Việt

tháp nhu cầu Maslow hệ thống cấp bậc nhu cầu của Maslow
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theory in psychology proposed by Abraham Maslow, outlining five categories of human needs arranged in a hierarchy, from basic physiological needs to self-actualization.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết trong tâm lý học được đề xuất bởi Abraham Maslow, phác thảo năm loại nhu cầu của con người được sắp xếp theo thứ bậc, từ nhu cầu sinh lý cơ bản đến tự hiện thực hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maslow's hierarchy suggests that basic needs must be met before individuals can pursue self-actualization."

    "Thứ bậc nhu cầu của Maslow gợi ý rằng các nhu cầu cơ bản phải được đáp ứng trước khi cá nhân có thể theo đuổi sự tự hiện thực hóa."

  • "The company used Maslow's hierarchy to understand their employees' motivations."

    "Công ty đã sử dụng hệ thống cấp bậc nhu cầu của Maslow để hiểu động lực của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hierarchy hệ thống cấp bậc, thứ bậc
Adjective hierarchical có tính thứ bậc, phân cấp
Adverb hierarchically theo thứ bậc, có phân cấp
Noun self-actualization tự hiện thực hóa bản thân (mức cao nhất trong tháp nhu cầu Maslow)

Synonyms

needs hierarchy (hệ thống cấp bậc nhu cầu)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hierarkhia
Late Latin
hierarchia
Old French
hierarchie
English (17th C.)
hierarchy
Modern English (20th C.)
Maslow's hierarchy

Nguồn gốc Tháp nhu cầu của Maslow

Thuật ngữ 'tháp nhu cầu của Maslow' (Maslow's hierarchy of needs) được đặt theo tên nhà tâm lý học người Mỹ Abraham Maslow. Ông giới thiệu lý thuyết này lần đầu tiên vào năm 1943 trong bài viết 'A Theory of Human Motivation'. Tháp nhu cầu mô tả một mô hình 5 cấp độ về động lực của con người, sắp xếp từ những nhu cầu cơ bản nhất đến những nhu cầu cao cấp hơn như tự hiện thực hóa bản thân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cấp độ nhu cầu mà con người cần đạt được để đạt được sự thỏa mãn và hạnh phúc. Thứ bậc này bao gồm: nhu cầu sinh lý (physiological needs), nhu cầu an toàn (safety needs), nhu cầu yêu thương và thuộc về (love and belonging needs), nhu cầu được kính trọng (esteem needs) và nhu cầu tự hiện thực hóa (self-actualization needs). Lưu ý 'Maslow's' là dạng sở hữu cách, chỉ sự liên quan đến Abraham Maslow.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ bản chất của thứ bậc: 'the hierarchy of needs' (thứ bậc của các nhu cầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Maslow's hierarchy
  • basic basic needs in Maslow's hierarchy
    (nhu cầu cơ bản trong tháp Maslow)
  • five-tier the five-tier Maslow's hierarchy
    (tháp nhu cầu Maslow năm cấp độ)
  • different different levels of Maslow's hierarchy
    (các cấp độ khác nhau của tháp nhu cầu Maslow)
  • expanded expanded Maslow's hierarchy
    (tháp nhu cầu Maslow được mở rộng)
Verb + Maslow's hierarchy
  • apply apply Maslow's hierarchy
    (áp dụng tháp nhu cầu Maslow)
  • understand understand Maslow's hierarchy
    (hiểu tháp nhu cầu Maslow)
  • satisfy satisfy needs in Maslow's hierarchy
    (thỏa mãn các nhu cầu trong tháp Maslow)
Preposition + Maslow's hierarchy
  • according to according to Maslow's hierarchy
    (theo tháp nhu cầu Maslow)
  • within needs within Maslow's hierarchy
    (các nhu cầu bên trong tháp Maslow)
  • at the top of self-actualization at the top of Maslow's hierarchy
    (sự tự hiện thực hóa ở đỉnh tháp Maslow)

Idioms

  • climbing Maslow's hierarchy

    tiến lên các cấp độ cao hơn trong tháp nhu cầu Maslow (ám chỉ việc đáp ứng dần các nhu cầu từ cơ bản đến nâng cao)

    "Many people strive for personal growth, constantly climbing Maslow's hierarchy towards self-actualization."

    (Nhiều người nỗ lực phát triển bản thân, không ngừng leo lên tháp nhu cầu của Maslow để đạt tới sự tự hiện thực hóa.)

  • to meet needs in Maslow's hierarchy

    đáp ứng các nhu cầu trong tháp Maslow (từ sinh lý, an toàn đến yêu thương, tôn trọng và tự hiện thực hóa)

    "Employers must help their staff meet basic needs in Maslow's hierarchy before expecting high performance."

    (Các nhà tuyển dụng phải giúp nhân viên đáp ứng những nhu cầu cơ bản trong tháp Maslow trước khi kỳ vọng hiệu suất cao.)

  • Maslow's hierarchy of needs framework

    khung lý thuyết tháp nhu cầu của Maslow (cách gọi để chỉ mô hình lý thuyết này)

    "The project uses Maslow's hierarchy of needs framework to analyze employee motivation."

    (Dự án sử dụng khung lý thuyết tháp nhu cầu của Maslow để phân tích động lực của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maslow's hierarchy

Danh từ
Lật mặt

Một lý thuyết trong tâm lý học được đề xuất bởi Abraham Maslow, phác thảo năm loại nhu cầu của con người được sắp xếp theo thứ bậc, từ nhu cầu sinh lý cơ bản đến tự hiện thực hóa.

"Maslow's hierarchy suggests that basic needs must be met before individuals can pursue self-actualization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maslow's hierarchy".

Ảnh hưởng trong Tâm lý học và Kinh doanh

Tháp nhu cầu của Maslow là một trong những lý thuyết nổi tiếng và có ảnh hưởng rộng rãi nhất trong tâm lý học về động lực. Nó giúp giải thích hành vi con người và được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như quản lý nhân sự, marketing, giáo dục và phát triển cá nhân để hiểu và đáp ứng nhu cầu của con người.

Phê bình và Mở rộng

Mặc dù rất phổ biến, lý thuyết của Maslow cũng nhận nhiều phê bình. Một số nhà nghiên cứu cho rằng thứ tự các nhu cầu không phải lúc nào cũng cố định và có thể thay đổi tùy theo văn hóa hoặc hoàn cảnh cá nhân. Một số phiên bản mở rộng đã thêm các cấp độ như nhu cầu nhận thức (cognitive), thẩm mỹ (aesthetic) và siêu việt (transcendence).