esteem needs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The need for respect and admiration, both from others and for oneself. It includes the need for self-esteem, confidence, achievement, competence, independence, and freedom; as well as the need for recognition, status, prestige, reputation, dominance, dignity, and appreciation.
Vietnamese Meaning
Nhu cầu được tôn trọng và ngưỡng mộ, cả từ người khác và từ chính bản thân. Nó bao gồm nhu cầu về lòng tự trọng, sự tự tin, thành tích, năng lực, tính độc lập và tự do; cũng như nhu cầu được công nhận, địa vị, uy tín, danh tiếng, quyền lực, phẩm giá và sự đánh giá cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Meeting sales targets boosted his esteem needs."
"Việc đạt được các mục tiêu bán hàng đã thúc đẩy nhu cầu được tôn trọng của anh ấy."
-
"Maslow's hierarchy of needs places esteem needs above social needs."
"Tháp nhu cầu Maslow đặt nhu cầu được tôn trọng lên trên các nhu cầu xã hội."
-
"Fulfilling the esteem needs of employees can lead to increased productivity."
"Đáp ứng nhu cầu được tôn trọng của nhân viên có thể dẫn đến tăng năng suất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Esteem needs" thường được sử dụng trong bối cảnh của Tháp nhu cầu Maslow. Nó khác với nhu cầu yêu thương và thuộc về ở chỗ nó tập trung vào sự công nhận và tôn trọng, chứ không chỉ là sự chấp nhận và kết nối.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó thường biểu thị mục tiêu hoặc lý do: 'esteem for oneself'. Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra một lĩnh vực hoặc bối cảnh: 'high in esteem'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meet meet esteem needs (đáp ứng nhu cầu được tôn trọng)
-
satisfy satisfy esteem needs (thỏa mãn nhu cầu được tôn trọng)
-
fulfill fulfill esteem needs (đáp ứng, hoàn thành nhu cầu được tôn trọng)
-
address address esteem needs (giải quyết, xử lý nhu cầu được tôn trọng)
-
neglect neglect esteem needs (bỏ bê, lơ là nhu cầu được tôn trọng)
-
basic basic esteem needs (nhu cầu cơ bản về sự tôn trọng)
-
fundamental fundamental esteem needs (nhu cầu cơ bản, thiết yếu về sự tôn trọng)
-
psychological psychological esteem needs (nhu cầu tâm lý về sự tôn trọng)
-
unmet unmet esteem needs (nhu cầu được tôn trọng chưa được đáp ứng)
Idioms
-
Maslow's hierarchy of esteem needs
Nhu cầu được tôn trọng trong Tháp Nhu Cầu Maslow
"Maslow's hierarchy of esteem needs emphasizes the importance of self-respect and the respect from others."
(Nhu cầu được tôn trọng trong Tháp Nhu Cầu Maslow nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng tự trọng và sự tôn trọng từ người khác.)
-
to have one's esteem needs met
có nhu cầu được tôn trọng được đáp ứng
"Feeling valued at work helps employees to have their esteem needs met."
(Cảm thấy được coi trọng trong công việc giúp nhân viên có nhu cầu được tôn trọng được đáp ứng.)
-
a lack of esteem needs fulfillment
sự thiếu hụt trong việc thỏa mãn nhu cầu được tôn trọng
"A lack of esteem needs fulfillment can lead to feelings of inferiority."
(Sự thiếu hụt trong việc thỏa mãn nhu cầu được tôn trọng có thể dẫn đến cảm giác tự ti.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
esteem needs
NounNhu cầu được tôn trọng và ngưỡng mộ, cả từ người khác và từ chính bản thân. Nó bao gồm nhu cầu về lòng tự trọng, sự tự tin, thành tích, năng lực, tính độc lập và tự do; cũng như nhu cầu được công nhận, địa vị, uy tín, danh tiếng, quyền lực, phẩm giá và sự đánh giá cao.
"Meeting sales targets boosted his esteem needs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "esteem needs".
