(Top Banner Ad)
esteem needs
B2
Noun B2 Psychology, Business

esteem needs

UK: /ɪˈstiːm niːdz/ • US: /ɪˈstiːm niːdz/

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu được tôn trọng nhu cầu về lòng tự trọng nhu cầu được ngưỡng mộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The need for respect and admiration, both from others and for oneself. It includes the need for self-esteem, confidence, achievement, competence, independence, and freedom; as well as the need for recognition, status, prestige, reputation, dominance, dignity, and appreciation.

Vietnamese Meaning

Nhu cầu được tôn trọng và ngưỡng mộ, cả từ người khác và từ chính bản thân. Nó bao gồm nhu cầu về lòng tự trọng, sự tự tin, thành tích, năng lực, tính độc lập và tự do; cũng như nhu cầu được công nhận, địa vị, uy tín, danh tiếng, quyền lực, phẩm giá và sự đánh giá cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Meeting sales targets boosted his esteem needs."

    "Việc đạt được các mục tiêu bán hàng đã thúc đẩy nhu cầu được tôn trọng của anh ấy."

  • "Maslow's hierarchy of needs places esteem needs above social needs."

    "Tháp nhu cầu Maslow đặt nhu cầu được tôn trọng lên trên các nhu cầu xã hội."

  • "Fulfilling the esteem needs of employees can lead to increased productivity."

    "Đáp ứng nhu cầu được tôn trọng của nhân viên có thể dẫn đến tăng năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun esteem
Verb esteem
Adjective esteemed
Noun self-esteem
Noun need
Verb need
Adjective needy

Synonyms

Antonyms

Related Words

self-actualization needs (nhu cầu tự thể hiện)belongingness needs (nhu cầu yêu thương và thuộc về)

Subject Area

Psychology, Business

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aestimare
Old French
estermer
Middle English
estemen
English
esteem

Nguồn gốc của 'Esteem Needs'

Cụm từ 'esteem needs' (nhu cầu được tôn trọng) là một khái niệm quan trọng trong Tháp Nhu Cầu Maslow (Maslow's Hierarchy of Needs). Từ 'esteem' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aestimare' nghĩa là 'đánh giá, định giá', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'estermer' và tiếng Anh cổ 'estemen', mang ý nghĩa 'coi trọng, tôn trọng'. Khi kết hợp với 'needs' (nhu cầu), nó chỉ những nhu cầu tâm lý của con người về lòng tự trọng, sự công nhận, tôn trọng từ người khác và cảm giác thành tựu.

Usage Note

"Esteem needs" thường được sử dụng trong bối cảnh của Tháp nhu cầu Maslow. Nó khác với nhu cầu yêu thương và thuộc về ở chỗ nó tập trung vào sự công nhận và tôn trọng, chứ không chỉ là sự chấp nhận và kết nối.

Prepositions

for in

Khi sử dụng 'for', nó thường biểu thị mục tiêu hoặc lý do: 'esteem for oneself'. Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra một lĩnh vực hoặc bối cảnh: 'high in esteem'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + esteem needs
  • meet meet esteem needs
    (đáp ứng nhu cầu được tôn trọng)
  • satisfy satisfy esteem needs
    (thỏa mãn nhu cầu được tôn trọng)
  • fulfill fulfill esteem needs
    (đáp ứng, hoàn thành nhu cầu được tôn trọng)
  • address address esteem needs
    (giải quyết, xử lý nhu cầu được tôn trọng)
  • neglect neglect esteem needs
    (bỏ bê, lơ là nhu cầu được tôn trọng)
Adjective + esteem needs
  • basic basic esteem needs
    (nhu cầu cơ bản về sự tôn trọng)
  • fundamental fundamental esteem needs
    (nhu cầu cơ bản, thiết yếu về sự tôn trọng)
  • psychological psychological esteem needs
    (nhu cầu tâm lý về sự tôn trọng)
  • unmet unmet esteem needs
    (nhu cầu được tôn trọng chưa được đáp ứng)

Idioms

  • Maslow's hierarchy of esteem needs

    Nhu cầu được tôn trọng trong Tháp Nhu Cầu Maslow

    "Maslow's hierarchy of esteem needs emphasizes the importance of self-respect and the respect from others."

    (Nhu cầu được tôn trọng trong Tháp Nhu Cầu Maslow nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng tự trọng và sự tôn trọng từ người khác.)

  • to have one's esteem needs met

    có nhu cầu được tôn trọng được đáp ứng

    "Feeling valued at work helps employees to have their esteem needs met."

    (Cảm thấy được coi trọng trong công việc giúp nhân viên có nhu cầu được tôn trọng được đáp ứng.)

  • a lack of esteem needs fulfillment

    sự thiếu hụt trong việc thỏa mãn nhu cầu được tôn trọng

    "A lack of esteem needs fulfillment can lead to feelings of inferiority."

    (Sự thiếu hụt trong việc thỏa mãn nhu cầu được tôn trọng có thể dẫn đến cảm giác tự ti.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

esteem needs

Noun
Lật mặt

Nhu cầu được tôn trọng và ngưỡng mộ, cả từ người khác và từ chính bản thân. Nó bao gồm nhu cầu về lòng tự trọng, sự tự tin, thành tích, năng lực, tính độc lập và tự do; cũng như nhu cầu được công nhận, địa vị, uy tín, danh tiếng, quyền lực, phẩm giá và sự đánh giá cao.

"Meeting sales targets boosted his esteem needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "esteem needs".

Tháp Nhu Cầu Maslow

Nhu cầu được tôn trọng ('esteem needs') là một phần quan trọng trong Tháp Nhu Cầu Maslow, được đặt ở tầng thứ tư, sau các nhu cầu sinh lý, an toàn và xã hội. Nó bao gồm nhu cầu về lòng tự trọng (tự tin, thành tích, độc lập) và nhu cầu được người khác tôn trọng (uy tín, sự công nhận, địa vị). Maslow tin rằng việc thỏa mãn nhu cầu này là cần thiết để đạt đến sự tự hiện thực hóa.

Tầm quan trọng của sự công nhận và tôn trọng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, sự công nhận và tôn trọng từ xã hội đóng vai trò thiết yếu trong việc hình thành bản sắc và sự phát triển cá nhân. Việc nhận được lời khen ngợi, giải thưởng, hoặc sự thăng tiến nghề nghiệp không chỉ mang lại lợi ích vật chất mà còn đáp ứng sâu sắc nhu cầu được tôn trọng, giúp cá nhân cảm thấy có giá trị và có ý nghĩa.